Trong tiếng Anh hiện đại ở chương trình Global Success, hệ thống đại từ không chỉ đơn thuần dùng để thay thế danh từ, mà còn phản ánh mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chủ ngữ và hành động, cũng như mức độ khái quát, trang trọng và tính khách quan của phát ngôn. Các nhóm đại từ như đại từ phản thân (reflexive pronouns), each other / one another, hay cách dùng you, one, they mang ý nghĩa khái quát đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong giao tiếp học thuật và đời sống.
Theo Cambridge Grammar of the English Language, việc sử dụng chính xác các đại từ này giúp người học “express agency, responsibility and general truth with clarity”. Đây là một trong những nền tảng ngôn ngữ cần thiết để đạt tới Global Success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.
Mục lục bài viết
ĐẠI TỪ PHẢN THÂN
So sánh tân ngữ và đại từ phản thân
Đại từ phản thân được hình thành bằng cách kết hợp:
- đại từ tân ngữ
- hậu tố -self / -selves
| Tân ngữ | Đại từ phản thân |
|---|---|
| me | myself |
| you | yourself / yourselves |
| him | himself |
| her | herself |
| it | itself |
| us | ourselves |
| them | themselves |
Ví dụ so sánh:
- Her name is Christine but her friends call her Tina.
→ her là tân ngữ, chỉ người khác tác động. - Her name is Christine but she calls herself Tina.
→ herself là đại từ phản thân, chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.
Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc diễn đạt hành động hướng vào chính chủ thể, một điểm ngữ pháp then chốt trong tiếng Anh học thuật và là bước đệm hướng tới Global Success trong sử dụng ngôn ngữ chính xác.
Khi nào dùng đại từ phản thân?
Chúng ta sử dụng đại từ phản thân khi: Chủ ngữ và tân ngữ của câu là cùng một người hoặc một vật.
Ví dụ:
- Have you hurt yourself?
Nếu bỏ yourself, câu sẽ mất đi ý nghĩa phản thân và trở nên không hoàn chỉnh.
Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh chủ ngữ
Đại từ phản thân có thể được dùng để nhấn mạnh rằng chính chủ ngữ thực hiện hành động, không phải người khác.
Ví dụ:
- Why do I have to do everything myself?
- Dentists use this toothpaste themselves.
Theo British Council, cách dùng này thường mang sắc thái than phiền, nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyền chủ động, rất phổ biến trong văn nói và văn viết lập luận – những kỹ năng quan trọng cho Global Success.
“By myself / himself / themselves”
Cấu trúc by + đại từ phản thân mang nghĩa: “một mình” hoặc “không có sự giúp đỡ”
Ví dụ:
- “Do you live by yourself?” – “No, I share a flat.”
- The children did the drawing by themselves.
Cách dùng này thường xuất hiện trong văn kể chuyện và miêu tả trải nghiệm cá nhân.
ĐỘNG TỪ VỚI ĐẠI TỪ PHẢN THÂN
Những động từ thường đi với đại từ phản thân
Một số động từ trong tiếng Anh thường xuyên kết hợp với đại từ phản thân, vì bản thân ý nghĩa của động từ hướng vào chủ thể.
Ví dụ:
- They didn’t enjoy themselves on the activity holiday – it was hard work.
- Help yourself to some food – there’s plenty of it!
- Did the children behave themselves at the zoo?
- I blame myself for the mistakes in the report.
Theo Longman Dictionary of Contemporary English, việc dùng đúng các kết hợp này giúp người học đạt được sự tự nhiên như người bản ngữ, một yếu tố quan trọng của Global Success trong giao tiếp.
Những động từ không dùng đại từ phản thân
Một số động từ không đi với đại từ phản thân, dù trong một số ngôn ngữ khác có thể có dạng phản thân.
Các động từ tiêu biểu:
- complain
- feel
- remember
- rest
- relax
- get up
- stand up
Ví dụ:
- (✗) Do you remember yourself the hotel?
- (✓) Do you remember the hotel?
Trường hợp đặc biệt với wash, shave, dress
Thông thường, các động từ wash, shave, dress không cần đại từ phản thân, vì ý nghĩa đã rõ.
Tuy nhiên, đại từ phản thân được dùng khi có hoàn cảnh bất thường, nhằm nhấn mạnh sự khó khăn hoặc khả năng tự thực hiện.
Ví dụ:
- After my operation, I couldn’t dress myself for three weeks.
Cách dùng này thể hiện tình trạng đặc biệt, rất hay gặp trong văn kể chuyện và báo chí.
EACH OTHER, ONE ANOTHER
Khi chủ ngữ và tân ngữ khác nhau
Chúng ta sử dụng each other hoặc one another khi:
- Có hai hoặc nhiều người
- Họ tác động lẫn nhau
Ví dụ:
- Alice and Imogen are looking at each other / one another.
- → Alice nhìn Imogen và Imogen nhìn Alice.
So sánh với đại từ phản thân
So sánh:
Alice and Imogen are looking at themselves.
→ Alice nhìn Alice, Imogen nhìn Imogen.
Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc tránh hiểu nhầm ý nghĩa, đặc biệt trong văn học thuật và mô tả hành động.
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, each other phổ biến hơn trong văn nói, trong khi one another thường được xem là trang trọng hơn – một lựa chọn phong cách có liên quan trực tiếp tới global success trong viết học thuật.
YOU, ONE AND THEY
You với nghĩa chung
Chúng ta thường dùng you để nói về mọi người nói chung, không chỉ người nghe cụ thể.
Ví dụ:
You can’t park here after 8.30 in the morning.
Cách dùng này rất phổ biến trong:
- Biển báo
- Hướng dẫn
- Quy định
One – cách nói trang trọng
Đại từ one cũng được dùng để nói chung về con người, nhưng mang tính trang trọng và học thuật.
Ví dụ:
- One needs to be careful when travelling alone.
Theo Cambridge Academic English, one thường xuất hiện trong bài luận, văn bản pháp lý và nghiên cứu, và là một công cụ quan trọng để duy trì giọng điệu khách quan – yếu tố then chốt của Global Success trong học thuật.
They – chủ thể không xác định
They được dùng trong hai trường hợp phổ biến:
Nói về chính quyền hoặc người phụ trách
Ví dụ:
- They’re putting taxes up again.
- They closed the factory in 2008.
Nói về một người không xác định danh tính
Ví dụ:
Someone left this note for you, but they didn’t leave their name.
Cách dùng they/their với số ít hiện nay được chấp nhận rộng rãi và được các tổ chức như Oxford English Dictionary công nhận, phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại và góp phần vào global success trong giao tiếp toàn cầu.
KẾT LUẬN
Hệ thống đại từ phản thân và các đại từ liên quan giúp người học tiếng Anh:
- Diễn đạt mối quan hệ hành động – chủ thể một cách chính xác
- Nhấn mạnh trách nhiệm, sự độc lập hoặc tương tác lẫn nhau
- Lựa chọn mức độ trang trọng phù hợp với ngữ cảnh
Như British Council nhận định:
“Accurate pronoun use is a marker of clarity, coherence and advanced proficiency.”
Việc làm chủ nội dung trong chuyên đề này không chỉ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp phổ biến, mà còn nâng cao tư duy ngôn ngữ, khả năng viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp, từ đó từng bước đạt được global success trong môi trường quốc tế.








