Trong hệ thống thì tiếng Anh, thì tương lai tiếp diễn (future continuous) đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, cũng như thể hiện sự lịch sự, tính dự đoán có cơ sở và mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, trên thực tế giảng dạy, nhiều học sinh vẫn nhầm lẫn giữa future continuous, future simple và be going to.
Theo định hướng của chương trình global success, việc học thì tương lai tiếp diễn không chỉ dừng lại ở mức nhận biết cấu trúc mà cần giúp học sinh hiểu giá trị ngữ nghĩa, sắc thái giao tiếp và tính ứng dụng học thuật. Bài viết này mở rộng kiến thức sơ đẳng trong tài liệu, cung cấp phân tích chuyên sâu, ví dụ phong phú và hội thoại minh họa, phục vụ hiệu quả cho giảng dạy và học tập trong global success.
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN
Cấu trúc ngữ pháp
Thì tương lai tiếp diễn có cấu trúc cơ bản:
will + be + V-ing
Câu khẳng định
- I will (I’ll) be working.
- He will be waiting.
- They will be watching TV.
Câu phủ định
- I will not (won’t) be coming to the party.
- It will not be working.
- We won’t be leaving then.
Câu nghi vấn
- Will you be waiting for me?
- Will she be arriving tomorrow?
- What will you be doing?
Đây là những cấu trúc nền tảng mà học sinh trong chương trình global success cần nắm vững trước khi bước vào các cách dùng nâng cao.
Đặc điểm hình thức và ngữ dụng
Future continuous luôn gắn với:
- Một mốc thời gian cụ thể trong tương lai
- Một hành động đang diễn ra tại hoặc xung quanh mốc đó
Khác với future simple (nhấn mạnh quyết định hoặc dự đoán), thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh bức tranh đang diễn ra, tạo cảm giác tự nhiên và mềm mại hơn trong giao tiếp – điều được đề cao trong global success.
HÀNH ĐỘNG ĐANG DIỄN RA TẠI THỜI ĐIỂM TRONG TƯƠNG LAI
Cách dùng cốt lõi
- Chúng ta sử dụng thì tương lai tiếp diễn để nói về:
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
- Hành động đã được hình dung trước, không phải quyết định tức thời
Ví dụ
- Come to the main door when you arrive at the theatre – we’ll be waiting for you inside.
- Don’t phone me at the office tomorrow. I’ll be working at home.
- At this time tomorrow, I’ll be flying to London.
- This evening, we’ll be discussing the new project.
Những cách dùng này thường xuất hiện trong bài nói mô tả kế hoạch, bài viết tình huống, rất phổ biến trong chương trình global success.
Không dùng “going to” trong ngữ cảnh này
Future continuous không thể thay thế bằng “going to” khi nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một mốc tương lai.
- ❌ By this time next month, I’m going to live in my new flat.
- ✅ By this time next month, I’ll be living in my new flat.
Điểm ngữ pháp này rất quan trọng trong global success, giúp học sinh tránh lỗi phổ biến khi viết học thuật.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 1:
- A: Can I call you tomorrow morning?
B: I’ll be working then. How about the afternoon?
A: Sure. I’ll call you after lunch.
Hội thoại cho thấy rõ cách dùng future continuous để chỉ hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.

HÀNH ĐỘNG CÓ THỂ XẢY RA TRONG TƯƠNG LAI
Diễn đạt hành động và kết quả có thể xảy ra
Future continuous được dùng để nói về một hành động tương lai có khả năng dẫn đến kết quả khác.
Ví dụ
- I’ll be meeting my friends after work so I may be home later.
- She’ll be studying late tonight, so she might feel tired tomorrow.
- We’ll be travelling all day, so we may not answer our phones.
Cách dùng này giúp học sinh trong chương trình global success diễn đạt mối quan hệ logic giữa hành động và hệ quả.
Hành động khiến hành động khác trở nên cần thiết
Ví dụ (giống trong ảnh):
- I’ll be seeing the doctor tomorrow. Do you want me to ask her about your prescription?
- We’ll be turning off the water supply for two hours at six o’clock. Please do not turn on your taps during this time.
Những câu này thường xuất hiện trong thông báo, giao tiếp trang trọng, rất phù hợp với định hướng học thuật của global success.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 2:
- A: Can you buy the medicine for me?
B: I’ll be seeing the doctor tomorrow, so I can ask her for advice.
A: That would be great. Thanks.
FUTURE CONTINUOUS DÙNG ĐỂ HỎI VỀ KẾ HOẠCH (LỊCH SỰ)
Giá trị giao tiếp
Future continuous được dùng để:
- Hỏi về kế hoạch một cách lịch sự
- Tránh cảm giác xâm phạm hoặc ép buộc
Ví dụ (giống trong ảnh):
- Excuse me. Will we be stopping for a break during the journey?
So với hiện tại tiếp diễn hoặc going to, cách hỏi này mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn, đúng tinh thần giao tiếp trong chương trình global success.
So sánh mức độ lịch sự
- Are you coming to the party?
→ Thân mật, trực tiếp (bạn bè) - Will you be coming to the party?
→ Lịch sự, trung tính (cấp trên, đồng nghiệp)
Trong global success, học sinh được hướng dẫn lựa chọn cấu trúc phù hợp với bối cảnh xã hội.
Đoạn hội thoại minh họa
Dialogue 3:
- A: Will you be attending the meeting tomorrow?
B: Yes, I will. I’ll be arriving a bit early.
A: Thank you for letting me know.
FUTURE CONTINUOUS TRONG CÂU PHỦ ĐỊNH LỊCH SỰ
Future continuous cũng được dùng để nói về điều chúng ta không thể làm một cách lịch sự.
Ví dụ (giống trong ảnh):
- Mr Jenkins is busy so I’m afraid he won’t be meeting us.
- Sally’s working so she isn’t coming to the party tonight.
So sánh:
- He won’t meet us. (ngắn, trực tiếp)
- He won’t be meeting us. (mềm, trang trọng)
Đây là điểm ngữ dụng quan trọng trong chương trình global success, đặc biệt trong kỹ năng giao tiếp học thuật.
GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, thì tương lai tiếp diễn được tích hợp vào:
- Bài nói lập kế hoạch
- Hội thoại trang trọng
- Viết email, thông báo
- Bài đọc học thuật
Khi học sinh hiểu rõ “I’ll be working” khác “I’ll work” như thế nào, các em sẽ:
- Giao tiếp tự nhiên hơn
- Viết đúng sắc thái
- Tránh lỗi dùng thì phổ biến
Đây chính là mục tiêu cốt lõi của global success: phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế và học thuật.
Thì tương lai tiếp diễn là một công cụ ngữ pháp quan trọng giúp người học:
- Diễn đạt hành động đang diễn ra trong tương lai
- Thể hiện sự lịch sự và tinh tế
- Liên kết hành động và hệ quả một cách logic
Việc mở rộng và vận dụng đúng kiến thức này sẽ giúp học sinh đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ ở trình độ cao theo chương trình global success.







