Hình thức chung và cách sử dụng – Giới từ chỉ địa điểm
Trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp quốc tế, giới từ (prepositions) đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định vị trí, chuyển động, mối quan hệ không gian – thời gian giữa các thành phần câu. Việc sử dụng chính xác giới từ không chỉ giúp câu văn rõ ràng, tự nhiên mà còn là nền tảng cho Global Success trong học tập, công việc và hội nhập quốc tế.
Mục lục bài viết
FORM (HÌNH THỨC)
Giới từ là gì?
Giới từ thường là một từ, tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, rất nhiều giới từ tồn tại dưới dạng cụm từ cố định (prepositional phrases).
| Hình thức | Ví dụ |
|---|---|
| One word | at, for, by, with, against, towards |
| Two words | apart from, because of, due to, out of, away from, next to |
| Three words | on top of, in front of, by means of, in spite of |
Theo Cambridge Grammar of English, việc nhận diện giới từ theo cụm giúp người học tránh lỗi tách sai cấu trúc trong câu học thuật.
Giới từ luôn đi với danh từ hoặc đại từ
Giới từ không bao giờ đứng một mình, mà phải theo sau bởi:
- Danh từ
- Đại từ
- Cụm danh từ
Ví dụ:
- Wait for me at the bus stop.
- Let me tell you about it.
Động từ theo sau giới từ → thêm -ing
Khi một động từ đứng sau giới từ, ta bắt buộc dùng dạng V-ing.
Ví dụ:
- You can improve your health by exercising regularly.
- She succeeded in spite of working under pressure.
Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết IELTS, TOEFL, và là một yếu tố quan trọng để đạt Global Success trong học thuật.
Giới từ hoạt động như trạng từ
Một số giới từ có thể đứng cuối câu, mang chức năng tương đương trạng từ.
Ví dụ:
- He seems to be falling behind.
- Have you been here before?
Giới từ ở cuối câu hỏi & mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt là Anh–Mỹ), việc đặt giới từ cuối câu là tự nhiên và chuẩn mực.
Ví dụ:
- Who are you talking to?
- This is the colleague I used to work with.

USE (CÁCH DÙNG)
Giới từ thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần câu, bao gồm:
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Place | The bike is against the wall. |
| Movement | Go across the bridge and into the station. |
| Time | He lived abroad during the war. |
| Means | Contact us by phone or email. |
| Instrument | Write with a black pen. |
| Purpose | Tools are used for cutting metal. |
Việc nắm chắc nhóm chức năng này giúp người học viết chính xác hơn trong bối cảnh toàn cầu, hỗ trợ Global Success lâu dài.
PREPOSITIONS OF PLACE (GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN)
IN – bên trong, thuộc về
- The keys are in the drawer.
- She lives in Warsaw.
- The article appeared in the newspaper.
Lưu ý:
- in a city/country
- in a book/newspaper
- in prison / in hospital (Anh–Anh)
ON – trên bề mặt
- The phone is on the table.
- London is on the River Thames.
- There’s a picture on page 20.
AT – vị trí cụ thể
- Meet me at the entrance.
- She’s at the airport.
- We met at a conference.
So sánh:
- I’m at the cinema. (mục đích)
- I’m in the cinema. (vị trí bên trong)
UNDER, BELOW, OVER, ABOVE, ON TOP OF
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| under | thấp hơn, có thể chạm | Shoes under the bed |
| below | thấp hơn (không chạm) | Apartment below me |
| over | cao hơn, che phủ | A sign over the door |
| above | cao hơn (không tiếp xúc) | Above the clouds |
| on top of | ngay trên, tiếp xúc | Bag on top of the cupboard |
Sự phân biệt này thường xuất hiện trong các bài thi mô tả, báo cáo, và đóng vai trò quan trọng cho Global Success trong môi trường chuyên nghiệp.
NEXT TO, BY, BESIDE, NEAR
- next to / by / beside: rất gần
- near: không xa, nhưng không sát
Ví dụ:
- The keys are next to my bag.
- (✓) She lives near Istanbul.
- (✗) She lives next to Istanbul.
IN FRONT OF & OPPOSITE
- in front of: phía trước
- opposite: đối diện
Ví dụ:
- She sat in front of the teacher.
- They live opposite the school.
BETWEEN & AMONG
- between: giữa hai (hoặc nhiều nhưng xác định rõ)
- among: giữa nhiều, không xác định rõ
Ví dụ:
- The café is between the bank and the post office.
- My keys are somewhere among these papers.
Theo Oxford Learner’s Grammar, nhầm lẫn between/among là lỗi phổ biến của người học ESL, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác học thuật và giao tiếp.
ỨNG DỤNG HỌC THUẬT & GIAO TIẾP QUỐC TẾ
Trong báo cáo học thuật, email chuyên nghiệp, và thuyết trình quốc tế:
Giới từ giúp:
- diễn đạt mối quan hệ logic
- Tăng độ chính xác và tính học thuật
- Tránh hiểu nhầm văn hóa – không gian – bối cảnh
“Accuracy in small grammatical choices often determines clarity in global communication.” — British Council Teaching English
Việc làm chủ giới từ là bước quan trọng để đạt Global Success trong môi trường đa văn hóa.
Giới từ không chỉ là đơn vị ngữ pháp nhỏ, mà là công cụ chiến lược giúp người học:
- Diễn đạt không gian – vị trí – quan hệ chính xác
- Viết và nói tự nhiên như người bản ngữ
- Tăng tính học thuật và hiệu quả giao tiếp
- Xây dựng nền tảng vững chắc cho global success








