Trong quá trình học tiếng Anh, giới từ (prepositions) luôn là một trong những mảng kiến thức gây nhiều khó khăn cho người học, đặc biệt là giới từ chỉ sự chuyển động. Đây là nhóm giới từ dùng để mô tả hướng đi, đích đến, bề mặt, không gian và mối quan hệ giữa vật chuyển động với môi trường xung quanh.
Theo Cambridge Grammar of the English Language, việc sử dụng chính xác giới từ chuyển động giúp người học diễn đạt ý nghĩa không gian rõ ràng, tránh hiểu nhầm trong giao tiếp và viết học thuật. Nắm vững nhóm giới từ này là một bước quan trọng để người học tiến gần hơn tới global success trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
Mục lục bài viết
INTO – OUT OF – ONTO – OFF
INTO
Into được dùng để mô tả chuyển động đi vào bên trong một không gian kín hoặc giới hạn. Điểm quan trọng của into là luôn có sự di chuyển, không chỉ trạng thái đứng yên.
Cấu trúc thường gặp:
Verb of movement + into + place
Ví dụ cơ bản:
- It’s raining. Let’s go into the house now.
- We can drive into the town centre this way.
Phân tích sâu:
Khi nói go into the house, người nói nhấn mạnh quá trình từ ngoài → vào trong. Nếu chỉ dùng in, câu sẽ chỉ mang nghĩa vị trí.
“Movement prepositions like into encode a change of location, not just position.” – Oxford Learner’s Grammar
Ví dụ mở rộng:
- The children ran into the classroom as soon as the bell rang.
- She poured the milk into the glass carefully.
Việc sử dụng đúng into giúp người học diễn đạt chính xác hành động, góp phần xây dựng năng lực ngôn ngữ bền vững và hướng tới global success trong học tập lâu dài.
OUT OF
Out of mang nghĩa chuyển động từ bên trong ra bên ngoài, và được xem là nghĩa đối lập trực tiếp với into.
Ví dụ:
- Can you get my shoes out of the wardrobe?
- Open the door and let me out of this room immediately!
Lưu ý học thuật:
Out chỉ hướng, nhưng out of nhấn mạnh nguồn gốc của chuyển động (the starting point).
Ví dụ nâng cao:
- He jumped out of the car before it stopped completely.
- The bird flew out of the cage and disappeared.
Sự chính xác trong cách dùng out of giúp tránh lỗi phổ biến của người học ESL và là yếu tố quan trọng để đạt global success trong kỹ năng viết.
ONTO
Onto diễn tả chuyển động hướng lên một bề mặt hoặc con đường.
Ví dụ:
- The cat jumped onto the wall.
- I think we should get onto the motorway here.
So sánh học thuật:
- On: vị trí
- Onto: chuyển động + đích đến
“The distinction between on and onto lies in motion versus location.” – Longman Grammar
Ví dụ mở rộng:
- The child climbed onto the table.
- Snow fell onto the road during the night.
OFF
Off là giới từ đối lập với onto, mô tả chuyển động rời khỏi một bề mặt.
Ví dụ:
- The cat jumped off the wall.
- Let’s get off the motorway and get something to eat.
Lỗi thường gặp:
Nhiều người học cho rằng off không chính xác trong một số ngữ cảnh, nhưng thực tế off được người bản ngữ dùng rất phổ biến.
- ✔ Please get off the grass.
- ✘ Please get off of the grass.
Phương tiện giao thông:
Into / out of: car, taxi
On(to) / off: bus, train, plane, ship, bike
Ví dụ:
- Come on – jump into the car. We’re late.
- I got off the train at the last stop.
Sự phân biệt này thường xuất hiện trong các bài thi chuẩn hóa và đóng vai trò quan trọng trong việc đạt global success trong đánh giá năng lực ngôn ngữ.

ALONG – PAST – THROUGH
ALONG
Along được dùng khi chuyển động theo chiều dài của một vật thể hoặc không gian như đường, sông, bờ biển.
Ví dụ:
- We can drive along the Rhine to the south of Germany.
- Walk along the path by the river – it’s very pretty.
Phân tích học thuật:
Along không nhấn mạnh điểm bắt đầu hay kết thúc, mà tập trung vào quá trình di chuyển song song.
Ví dụ mở rộng:
- Tourists walked along the beach at sunset.
- A row of trees runs along the road.
Việc sử dụng linh hoạt along giúp bài viết miêu tả không gian sinh động hơn, góp phần nâng cao khả năng diễn đạt và global success trong học thuật.
PAST
Past dùng khi chúng ta đi đến một điểm và vượt qua nó. Từ này thường xuất hiện trong chỉ đường và miêu tả đô thị.
Ví dụ:
- Go past the post office and the bookshop is on your left.
Ví dụ mở rộng:
- She walked past me without saying a word.
- Drive past the hospital and turn right at the traffic lights.
Lưu ý:
Past nhấn mạnh vượt qua, khác với to (chỉ đến).
THROUGH
Through được dùng khi chuyển động từ một bên sang bên kia của không gian kín hoặc giới hạn.
Ví dụ:
- We’ll drive through Switzerland.
- Go through the main entrance.
- I like to walk through the park on my way to work.
Ngữ nghĩa học:
Through hàm ý người hoặc vật ở bên trong trong suốt quá trình di chuyển.
Ví dụ học thuật:
- The tunnel runs through the mountain.
- Light passed through the glass.
Việc nắm vững through giúp người học tránh nhầm lẫn với across, một lỗi phổ biến ở trình độ trung cấp.
ACROSS – OVER
ACROSS
Across mang nghĩa từ phía này sang phía kia, thường nhấn mạnh bề mặt được chạm vào hoặc trải dài.
Ví dụ:
- Walk across the first bridge.
- She swam across the river.
OVER
Over cũng mang nghĩa “từ bên này sang bên kia”, nhưng được dùng khi không chạm trực tiếp vào bề mặt.
Ví dụ:
- We’ll drive over the Alps.
- ✔ The horse jumped over the fence.
- ✘ The horse jumped across the fence.
So sánh học thuật:
Across = contact with surface
Over = movement above
Cách phân biệt này rất quan trọng trong văn miêu tả và văn học, góp phần nâng cao độ chính xác ngôn ngữ và hướng tới global success trong kỹ năng viết nâng cao.
AT – TO
TO
To thường được dùng để chỉ hướng đi hoặc đích đến.
Ví dụ:
- Go to the bank and turn right.
- Give the book to Jamie.
Lưu ý:
To tập trung vào mục tiêu, không quan tâm việc đã đến hay chưa.
TO và AT với động từ đặc biệt
Với một số động từ như throw, shout, point, ta dùng to hoặc at nhưng nghĩa khác nhau rõ rệt.
So sánh:
- Throw the keys to me. (để tôi bắt / nhận)
- She threw the keys at me. (với ý định đánh)
Phân tích ngữ dụng:
- To mang tính trung tính – hợp tác
- At mang sắc thái tiêu cực – đối đầu
Khả năng phân biệt sắc thái này thể hiện trình độ cao và là yếu tố then chốt dẫn tới global success trong giao tiếp học thuật và nghề nghiệp.
Giới từ chỉ sự chuyển động không chỉ là kiến thức ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ quan trọng giúp người học tư duy không gian bằng tiếng Anh. Khi sử dụng chính xác các giới từ như into, out of, through, across, over, hay to, người học có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và học thuật hơn.
Việc hiểu sâu, luyện tập có hệ thống và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế chính là con đường bền vững dẫn đến global success trong học tập, giảng dạy và sử dụng tiếng Anh lâu dài.








