Trong tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là một trong những mảng kiến thức nền tảng nhưng cũng gây nhiều nhầm lẫn cho người học ở mọi trình độ. Việc lựa chọn đúng giới từ như at, in, on, for, during, by, until không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp mà còn tác động trực tiếp đến ý nghĩa thời gian và sắc thái giao tiếp.

Theo Cambridge Grammar, người học thành thạo giới từ thời gian thường có khả năng diễn đạt mốc thời gian rõ ràng, viết học thuật mạch lạc và giao tiếp tự nhiên hơn – một yếu tố quan trọng để đạt global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.

AT – IN – ON

Đây là ba giới từ thời gian cơ bản nhất, xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. Việc nắm vững nhóm này giúp người học tránh được những lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến.

AT – chỉ mốc thời gian cụ thể

Chúng ta dùng at khi muốn nói đến một thời điểm chính xác, thường là giờ, thời khắc, hoặc các dịp đặc biệt.

Ví dụ cơ bản:

  • The flight’s at six o’clock.
  • The meeting starts at noon.

Cách dùng thông dụng của at:

  • Giờ giấc: at 7 a.m., at midnight
  • Dịp đặc biệt: at New Year, at Christmas
  • Bữa ăn: at breakfast, at lunch
  • Cụm cố định: at night, at the weekend

Ví dụ mở rộng:

  • We usually have fireworks at New Year.
  • It’s very quiet here at night.
  • The managers have meetings at breakfast.

“The preposition at identifies a precise point on the time line.” – Oxford Advanced Grammar

Sử dụng đúng at giúp người học diễn đạt mốc thời gian rõ ràng, điều rất cần thiết để đạt global success trong giao tiếp chuyên nghiệp.

IN – chỉ khoảng thời gian dài

In được dùng khi nói về một phần trong một khoảng thời gian dài hơn, chẳng hạn như ngày, tháng, mùa, năm, thập kỷ, thế kỷ.

Ví dụ cơ bản:

  • I get to Australia in the morning.
  • She was born in 1984.

Cách dùng phổ biến của in:

  • Buổi trong ngày: in the morning / afternoon / evening
  • Tháng, năm: in October, in 2020
  • Mùa: in the summer
  • Thế kỷ: in the 21st century

Ví dụ mở rộng:

  • I never work well in the afternoon.
  • We don’t usually travel in the winter.
  • The world changed dramatically in the last century.

Việc dùng in cho phép người nói nhìn thời gian như một không gian rộng, từ đó tăng tính học thuật cho bài viết – một kỹ năng quan trọng để hướng tới global success.

ON – chỉ ngày và ngày đặc biệt

On được dùng khi nói đến ngày cụ thể hoặc một phần cụ thể của ngày.

Ví dụ cơ bản:

  • We arrive on Thursday.
  • The course ends on 11 July.

Cách dùng phổ biến của on:

  • Ngày trong tuần: on Monday
  • Ngày + buổi: on Friday morning
  • Ngày lễ cụ thể: on my birthday

Ví dụ mở rộng:

  • Do you have a birthday cake on your birthday?
  • I last saw him on Thursday afternoon.

Sự phân biệt rõ ràng giữa atinon là nền tảng để người học xây dựng hệ thống ngữ pháp vững chắc và tiến tới global success trong các kỳ thi chuẩn hóa.

Không dùng giới từ với một số từ chỉ thời gian

Với các từ như this, last, next, every, chúng ta không dùng giới từ.

  • ✘ The French market comes in every March.
  • ✔ The French market comes every March.

Ví dụ:

  • What time did you have breakfast this morning?
  • The new gym opened last month.
  • We’ll visit them next week.

Đây là lỗi rất phổ biến ở người học ESL và cần được nhấn mạnh trong giảng dạy.

IN – WITHIN – BY – (FROM) … UNTIL / TO

Nhóm giới từ này giúp người học diễn đạt thời gian hoàn thành, thời hạn và khoảng thời gian có điểm kết thúc rõ ràng.

IN – khoảng thời gian hoàn thành

In còn được dùng để nói rằng một hành động hoàn thành sau một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • They finished painting the hall in only two days.

➡ Nhấn mạnh kết quả đạt được sau bao lâu, không phải thời điểm bắt đầu.

Ví dụ mở rộng:

  • You’ll receive the certificate in three weeks.
  • The company recovered in a short time after the crisis.

Cách dùng này rất phổ biến trong văn học thuật và báo chí kinh tế – một yếu tố góp phần tạo nên global success trong môi trường học thuật.

WITHIN – trước khi một khoảng thời gian trôi qua

Within mang nghĩa “trong vòng, trước khi hết”, nhấn mạnh giới hạn tối đa của thời gian.

Ví dụ:

  • You should have the results within 24 hours.

So sánh in và within:

  • in 24 hours: sau đúng 24 giờ
  • within 24 hours: bất kỳ lúc nào trước khi đủ 24 giờ

Ví dụ mở rộng:

  • Please reply within three working days.
  • The package arrived within a week.

Trong văn bản hành chính và email công việc, within xuất hiện rất thường xuyên và đóng vai trò quan trọng cho global success trong môi trường làm việc quốc tế.

BY – không muộn hơn

By được dùng khi muốn nói rằng hành động phải hoàn thành trước hoặc đúng một mốc thời gian.

Ví dụ:

  • I need your essays by Friday.

➡ Có thể là trước thứ Sáu hoặc đúng thứ Sáu, nhưng không được sau.

Ví dụ mở rộng:

  • Please submit the form by the end of the day.
  • The report must be finished by Monday.

(FROM) … UNTIL / TO – khoảng thời gian có điểm kết thúc

Cấu trúc này dùng để chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu.

Ví dụ:

  • The play didn’t finish until midnight.
  • Tickets are available to the end of the month.
  • The holiday season runs from July until October.

Tiếng Anh giao tiếp:
Trong văn nói, till thường được dùng thay cho until.

Ví dụ:

  • We stayed in the club from about 9.00 till closing time.

Việc sử dụng linh hoạt until / till giúp ngôn ngữ tự nhiên hơn – một yếu tố quan trọng để đạt global success trong giao tiếp hàng ngày.

FOR – DURING – LAST (FOR)

Nhóm giới từ này giúp diễn đạt độ dài thời gian và bối cảnh thời gian.

FOR – suốt một khoảng thời gian

For được dùng để chỉ độ dài của thời gian mà hành động diễn ra.

Ví dụ:

  • We waited for the bus for an hour.
  • She lived abroad for five years.

Lưu ý:
For không cho biết khi nào, mà cho biết bao lâu.

DURING – trong một khoảng thời gian

During dùng để nói rằng một hành động xảy ra ở một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • My bike was stolen during the night.
  • I’ll try to sleep during the flight.

So sánh for và during:

  • for two weeks → độ dài
  • during July → bối cảnh thời gian

Ví dụ kết hợp:

  • We went away for two weeks during July.
  • Jason was in hospital for several months during his childhood.

Sự phân biệt này thể hiện trình độ cao và thường xuất hiện trong bài viết học thuật, góp phần xây dựng global success cho người học.

LAST (FOR) – có thể lược bỏ giới từ

Với động từ last, ta có thể lược bỏ for mà không làm thay đổi nghĩa.

Ví dụ:

  • The course lasts (for) ten weeks.
  • The meeting lasted (for) three hours.

Đây là điểm ngữ pháp tinh tế, thường được kiểm tra trong các kỳ thi nâng cao.

Giới từ chỉ thời gian không chỉ giúp người học nói đúng mà còn giúp tư duy thời gian bằng tiếng Anh một cách logic và chính xác. Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa at, in, on, for, during, by, và until, người học có thể viết rõ ràng hơn, nói tự nhiên hơn và tránh những lỗi phổ biến trong giao tiếp.

Việc luyện tập có hệ thống, kết hợp ngữ cảnh thực tế và phân tích học thuật chính là con đường vững chắc dẫn tới global success trong học tập, giảng dạy và sử dụng tiếng Anh lâu dài.

Rate this post
.
.
.
.