Trong tiếng Anh, giới từ không chỉ giới hạn ở việc diễn tả thời gian, địa điểm hay chuyển động, mà còn mang nhiều nghĩa trừu tượng, liên quan đến cách thức, vai trò, mục đích, sự so sánh và mối quan hệ logic. Đây chính là lý do khiến người học ESL thường gặp khó khăn khi dịch từng từ một cách máy móc.
Theo Cambridge Dictionary, “prepositions often express relationships that are conceptual rather than physical.” Việc hiểu sâu các nghĩa mở rộng của giới từ giúp người học tư duy bằng tiếng Anh, diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn – một yếu tố cốt lõi để đạt global success trong học tập và giao tiếp quốc tế.
Mục lục bài viết
BY – WITH – FOR
Giới từ BY
BY – nói về cách chúng ta làm một việc
Chúng ta dùng by để diễn tả phương thức hoặc cách thức mà một hành động được thực hiện.
Ví dụ cơ bản:
- She makes extra money by cleansing houses.
- We pay for everything by credit card.
Trong trường hợp này, by trả lời cho câu hỏi: “How?” (bằng cách nào).
So sánh cần lưu ý:
- by credit card
- in cash / by cash (đều chấp nhận, nhưng in cash phổ biến hơn)
Ví dụ mở rộng:
- He improved his English by practising every day.
- Many students succeed by working consistently rather than cramming.
Cách dùng by trong ngữ cảnh học tập và phát triển bản thân thường xuất hiện trong các bài viết truyền cảm hứng, góp phần định hình tư duy hướng tới global success.
BY – cách chúng ta giao tiếp hoặc di chuyển
By còn được dùng để nói về phương tiện giao tiếp hoặc di chuyển.
Ví dụ:
- Hardly anyone communicates by letter these days.
- I get the sports results by text message.
- They’re going to Morocco by boat.
Phương tiện di chuyển:
by car / by bus / by plane / by train
nhưng: on foot (= walking)
- ✔ We can get to the town centre either by bus or on foot.
“By indicates the means through which an action is carried out.” – Oxford Learner’s Grammar
Việc sử dụng chính xác by giúp người học viết và nói tự nhiên hơn trong bối cảnh hiện đại, từ đó tiến gần hơn đến global success trong giao tiếp thực tế.
Giới từ WITH
WITH – nghĩa “cùng với”
With được dùng để diễn tả sự đồng hành hoặc đi cùng.
Ví dụ:
- Are you going with your friends from university?
Ví dụ mở rộng:
- She came to the conference with her colleagues.
- Children learn better with supportive teachers.
WITH – nói về dụng cụ dùng để làm việc
Một trong những lỗi phổ biến của người học ESL là dùng by thay vì with khi nói về dụng cụ.
Cách dùng đúng:
- Fill in the form with a black pen.
- We held the door open with a book.
✘ I washed the car by an old T-shirt.
✔ I washed the car with an old T-shirt.
Giải thích ngữ nghĩa:
by → phương thức
with → công cụ trực tiếp
Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng rất quan trọng trong văn viết học thuật và giao tiếp chính xác – một nền tảng vững chắc cho global success trong môi trường chuyên nghiệp.
Giới từ FOR
For được dùng để ám chỉ mục đích của hành động.
Ví dụ:
- We use cloth for cleaning the tables.
Ví dụ mở rộng:
- This button is for emergency use only.
- The scholarship is for international students.
Trong tiếng Anh học thuật, for thường xuất hiện trong phần mô tả mục đích nghiên cứu, phương pháp và ứng dụng – điều không thể thiếu để đạt global success trong học thuật.

AS HAY LIKE?
Đây là cặp giới từ thường gây nhầm lẫn nghiêm trọng cho người học ESL vì cả hai đều có thể dịch là “như”.
Giới từ AS
AS – vai trò hoặc công việc
Chúng ta dùng as khi nói về vai trò thật sự hoặc nghề nghiệp của một người.
Ví dụ:
- I’m working as a tour guide this summer.
➡ Người đó thực sự là hướng dẫn viên.
Ví dụ mở rộng:
- She works as a software engineer.
- He was invited as a guest speaker.
AS – cách một vật được sử dụng
As cũng được dùng để nói về cách sử dụng tạm thời của một vật.
Ví dụ:
- Here – use the cushion as a pillow.
➡ Vật không phải là gối, nhưng được dùng như gối.
Giới từ LIKE
Like mang nghĩa “tương tự như”, dùng để tạo phép so sánh.
Ví dụ:
- Matt looks like a film star. (He isn’t a film star.)
- Your perfume smells like roses. (It isn’t roses.)
So sánh ngữ nghĩa:
- as → bản chất / vai trò thật
- like → sự giống nhau bên ngoài
✘ Tony works like a taxi driver.
✔ Tony works as a taxi driver. (= He is a taxi driver.)
Phân biệt đúng as và like giúp người học tránh lỗi nghiêm trọng trong văn viết và giao tiếp, từ đó nâng cao độ chính xác ngôn ngữ – yếu tố cốt lõi của global success.
BESIDES – EXCEPT (FOR) – APART FROM
BESIDES – “thêm vào”
Besides mang nghĩa “ngoài ra, thêm vào”, bổ sung thông tin.
Ví dụ:
- I want to learn other languages besides my own.
Ví dụ mở rộng:
- Besides English, she also speaks French and Spanish.
- He’s very kind, and besides that, extremely patient.
Lưu ý:
Không nhầm besides với beside (giới từ chỉ vị trí: bên cạnh).
EXCEPT (FOR) – “ngoại trừ”
Except (for) được dùng để loại trừ một đối tượng khỏi một tập hợp.
Ví dụ:
- The shop is open every day except (for) Sunday.
- We’ve invited everyone except (for) Nikki.
Except vs except for:
- except → loại trừ trực tiếp
- except for → nhấn mạnh sự khác biệt
APART FROM – hai nghĩa
Apart from có thể mang hai nghĩa khác nhau, tùy ngữ cảnh:
a. Nghĩa “besides”:
- I want to learn other languages apart from my own.
b. Nghĩa “except”:
- All my friends are going apart from Mark.
(Mark isn’t going.)
Cách dùng linh hoạt apart from rất phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí, giúp người học diễn đạt tinh tế hơn và tiến tới global success trong kỹ năng viết nâng cao.
FROM – OF
FROM và OF – chỉ chất liệu
Cả from và of đều được dùng để nói về chất liệu cấu tạo của sản phẩm.
Ví dụ:
- My coat is made of leather.
- Our orange juice is made from special Brazilian oranges.
Sự khác biệt tinh tế
- Of: chất liệu vẫn còn nhận ra
- From: chất liệu đã bị biến đổi
Ví dụ:
- The table is made of wood.
- Believe it or not, those shoes are made from old car tyres.
“The choice between of and from depends on whether the original material remains visible.” – Longman Dictionary
Nhận diện được sự khác biệt này cho thấy trình độ ngôn ngữ cao và góp phần xây dựng global success trong văn viết học thuật và giao tiếp chuyên sâu.
Các giới từ by, with, for, as, like, besides, except, apart from, from, of tuy quen thuộc nhưng lại mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Việc hiểu sâu ngữ nghĩa – ngữ dụng của chúng giúp người học không chỉ nói đúng mà còn nói hay, viết chuẩn và tư duy bằng tiếng Anh.
Khi được giảng dạy một cách hệ thống, có so sánh và ví dụ thực tế, nhóm giới từ này trở thành công cụ mạnh mẽ giúp người học nâng cao năng lực ngôn ngữ và đạt được global success trong học tập, nghề nghiệp và giao tiếp quốc tế.








