Trong chương trình Global Success, học sinh bậc THCS và THPT thường gặp những cấu trúc ngữ pháp mang tính ứng dụng cao, xuất hiện nhiều trong giao tiếp học thuật, văn viết và các bài thi đánh giá năng lực. Một trong những cấu trúc quan trọng nhất chính là have / get something done, cùng với các cấu trúc liên quan như have somebody do something, get somebody to do something, và need + V-ing mang nghĩa bị động.

Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu bản chất ngữ pháp, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên – yêu cầu cốt lõi của global success ở trình độ B2 trở lên.

HAVE / GET SOMETHING DONE

Khái niệm và ý nghĩa

Cấu trúc have something done (have + tân ngữ + quá khứ phân từ) được dùng khi ai đó làm một việc cho chúng ta, thường là việc chúng ta chủ động yêu cầu, sắp xếp, hoặc trả tiền để người khác làm.

→ Điểm quan trọng trong chương trình Global Success là học sinh phải hiểu rằng:

  • Chủ ngữ KHÔNG trực tiếp thực hiện hành động, mà là người chịu tác động của hành động đó.

Công thức cơ bản:

  • S + have + O + V3/ed

Ví dụ:

  • Gerald has all his suits made for him. (Gerald không tự may, thợ may làm.)
  • We’re going to have our kitchen painted. (Chúng tôi sẽ thuê người sơn bếp.)
  • She had her hair cut yesterday. (Cô ấy đi cắt tóc, không phải tự cắt.)

Những ví dụ này thường xuất hiện trong sách Global Success để giúp học sinh phân biệt giữa chủ động hành động và nhờ người khác hành động.

Sử dụng với các thì, câu hỏi và câu phủ định

Một điểm nâng cao trong chương trình Global Success là cấu trúc này linh hoạt về thì giống như động từ have thông thường.

Ví dụ:

  • Will they have their house painted next year?
  • What has she had done in the garden?
  • We haven’t had our car repaired yet.
  • We didn’t have our house painted last year.

→ Học sinh theo Global Success cần chú ý:

  • Trợ động từ thay đổi theo thì
  • Động từ chính have chia thì
  • Phân từ quá khứ không đổi

HAVE vs GET SOMETHING DONE (Sắc thái & văn phong)

Trong văn phong không trang trọng, đặc biệt trong hội thoại, người bản ngữ thường dùng get something done thay cho have something done.

So sánh:

  • Have something done → trung tính / trang trọng
  • Get something done → thân mật / nói chuyện hàng ngày

Ví dụ:

  • Where do you get your hair cut?
  • Can I get my car washed here?

Trong chương trình Global Success, học sinh cần hiểu sự khác biệt này để sử dụng đúng ngữ cảnh giao tiếp và bài viết.

Nghĩa bị động – việc không mong muốn

Cấu trúc have/get something done còn dùng khi một việc không mong muốn xảy ra với chủ ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ:

  • Sergei got his passport stolen yesterday. (Hộ chiếu bị trộm lấy.)
  • She had her phone taken on the bus.

→ Trong trường hợp này:

  • Chủ ngữ không yêu cầu
  • Hành động mang tính bị động, bất lợi
  • Điểm này rất hay xuất hiện trong các bài đọc hiểu thuộc global success.

HAVE SOMETHING DONE với thì hiện tại hoàn thành

Một lỗi phổ biến của học sinh là dùng get với thì hiện tại hoàn thành.
Trong chương trình Global Success, quy tắc chuẩn là:

  • ✅ Have something done (Present Perfect)
    ❌ Get something done (ít dùng)

Ví dụ: 

  • We’ve had our water supply disconnected. (Công ty nước đã làm việc đó.)

HAVE SOMEBODY DO SOMETHING / GET SOMEBODY TO DO SOMETHING

Cấu trúc và ý nghĩa

Khi muốn nói nhờ ai đó làm việc gì, chúng ta dùng:

  • Have + somebody + bare infinitive
  • Get + somebody + to-infinitive

Ví dụ:

  • I’ll have someone clean your room.
  • I got the children to clean their rooms.

Trong Global Success, cấu trúc have somebody do something thường mang sắc thái ra lệnh hoặc sắp xếp công việc, còn get somebody to do something mang nghĩa thuyết phục.

Ví dụ:

  • The customs officer had me open my suitcase.
  • She got him to apologize.

Dạng mệnh lệnh

Cấu trúc này cũng xuất hiện trong câu mệnh lệnh lịch sự:

  • Teresa, have the new patients fill in the forms, please.
  • Get them to give your money back.

Trong Global Success, học sinh cần phân biệt rõ mệnh lệnh trực tiếp và mệnh lệnh gián tiếp.

NEED + V-ING (NGHĨA BỊ ĐỘNG)

Cách dùng

Trong chương trình Global Success, need + V-ing được xem là dạng bị động rút gọn, mang nghĩa cần được làm.

So sánh:

  • These clothes need to be washed. → These clothes need washing.
  • My hair needs to be cut. → My hair needs cutting.

Lưu ý:

  • Chủ ngữ thường là vật
  • Không dùng cho người
  • Mang tính trung tính – học thuật

Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong bài viết mô tả và bài đọc của Global Success.

Dialogue:

A: The printer isn’t working.
B: Yes, it needs fixing.
A: I’ll have someone repair it this afternoon.

Trong chương trình Global Success, các cấu trúc:

  • have / get something done
  • have somebody do something
  • get somebody to do something
  • need + V-ing

không chỉ là kiến thức ngữ pháp thuần túy, mà còn là công cụ diễn đạt tư duy logic, giúp học sinh:

  • Viết học thuật mạch lạc
  • Giao tiếp tự nhiên
  • Phân tích chính xác vai trò chủ thể – hành động

Việc luyện tập các cấu trúc này qua câu đơn, hội thoại và ngữ cảnh thực tế là chìa khóa để học tốt Global Success ở trình độ B2–C1/C2.

Rate this post