Mục lục bài viết
NHỮNG KHÁC BIỆT CƠ BẢN TRONG CÁCH SỬ DỤNG
Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn (Present Simple) và thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là hai thì nền tảng nhưng cũng gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người học. Việc sử dụng đúng hai thì này không chỉ giúp câu văn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn phản ánh đúng ý nghĩa, sắc thái và mục đích giao tiếp của người nói. Nắm vững sự khác biệt này là bước quan trọng để đạt được global success trong học tập, công việc và giao tiếp quốc tế.
HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE)
Tình trạng kéo dài, ổn định
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả những tình trạng lâu dài, những điều được xem là ổn định và không mong đợi sẽ thay đổi trong tương lai gần.
- Janice lives in London with her husband and children.
Trong câu trên, “lives” cho biết nơi ở cố định của Janice. Đây không phải là một hành động tạm thời mà là một thực tế lâu dài.
Theo Cambridge Grammar of English, hiện tại đơn thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính ổn định, bền vững của một trạng thái.
Thói quen và hành động lặp lại
Một trong những chức năng quan trọng nhất của hiện tại đơn là diễn tả thói quen, hành động lặp lại theo chu kỳ.
- Janice is a pilot. She flies all over the world.
Câu này không nói về một chuyến bay cụ thể mà nói về đặc điểm nghề nghiệp và thói quen công việc của Janice.
Các trạng từ chỉ tần suất thường đi kèm:
- usually
- often
- always
- every day
- once a month
- at the weekend
- most days
Ví dụ:
- I usually start work at 8 a.m.
Sự thật hiển nhiên và quy luật chung
Hiện tại đơn còn được dùng để diễn tả:
- Sự thật khoa học
- Quy luật xã hội
- Những điều “ai cũng biết”
Pilots usually train for about two years to get their flying license.
Đây là một sự thật mang tính quy luật, không gắn với một thời điểm cụ thể.
Tường thuật trong sách, phim và kịch
Một điểm đặc biệt nhưng rất quan trọng: hiện tại đơn được dùng để kể chuyện, tóm tắt nội dung sách, phim hoặc vở kịch.
- The story starts in Madrid. The main character lives there. One day, he goes out and…
Cách dùng này giúp câu chuyện trở nên sống động và trực tiếp, một kỹ thuật thường thấy trong văn học và phê bình phim ảnh, góp phần tạo nên global success trong kỹ năng viết học thuật.
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS)
Tình trạng tạm thời
Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả những tình trạng mang tính tạm thời, chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.
- Janice is staying in a hotel this weekend.
So với “lives”, “is staying” cho thấy đây chỉ là giải pháp ngắn hạn, không phải nơi ở lâu dài.
Các cụm thời gian thường gặp:
- today
- this week
- this month
- at the moment
Hành động đang diễn ra tại hoặc gần thời điểm nói
- Janice is flying to Sydney today.
Hành động này đang xảy ra ngay bây giờ hoặc rất gần thời điểm nói, và thường chỉ mang tính nhất thời.
Những từ chỉ thời gian phổ biến:
- (right) now
- at the moment
- today
Xu hướng đang thay đổi
Hiện tại tiếp diễn còn được dùng để diễn tả những thay đổi đang diễn ra trong xã hội.
- More and more women are training to become pilots these days.
Theo BBC Learning English, cách dùng này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo chí để nói về trends (xu hướng).
Miêu tả hành động trong tranh hoặc ảnh
- That’s my niece in the photo. She’s riding her brother’s bike.
Khi người nói mô tả những gì đang diễn ra trong hình ảnh, hiện tại tiếp diễn là lựa chọn tự nhiên nhất.
CÁC ĐỘNG TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG (ACTION VERBS)
Động từ chỉ hành động mô tả hoạt động có thể quan sát được. Phần lớn các động từ này có thể dùng ở cả hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, tùy theo ý nghĩa người nói muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
- Janice flies around the world.
She’s flying to Sydney today.
Một ví dụ khác:
- We usually drive to work, but at the moment we aren’t driving because the car has broken down.
Sự linh hoạt này giúp người học diễn đạt chính xác hơn, góp phần nâng cao năng lực giao tiếp – yếu tố then chốt của global success.

ĐỘNG TỪ CHỈ TRẠNG THÁI (STATE VERBS)
Khái niệm
Động từ chỉ trạng thái dùng để mô tả:
- Cảm xúc
- Nhận thức
- Suy nghĩ
- Trạng thái tồn tại
Chúng không nhấn mạnh hành động, vì vậy thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ so sánh đúng – sai
- ✔ I prefer classical music to popular music.
✘ I’m preferring classical music to popular music. - ✔ Do you understand the maths homework now?
✘ Are you understanding the maths homework now?
Các nhóm động từ chỉ trạng thái
Cảm xúc và mong muốn
like, love, dislike, hate, prefer, need, want, wish
- Does she like her present?
I need a little more time.
Suy nghĩ và niềm tin
believe, doubt, know, think, understand, remember
- I don’t believe in luck.
Do you know the answer?
Trạng thái và sự hiện diện
appear, be, seem
- This door appears to be locked.
Sở hữu
belong, contain, have (got), own, possess
- These drinks contain Vitamin C.
Cảm giác
hear, see, smell, taste
- This coffee tastes really good.
Những động từ hiếm khi dùng ở dạng tiếp diễn
agree, cost, promise, thank
- The hotel costs €100 a night.
We promise not to be late.
ĐỘNG TỪ CHỈ TRẠNG THÁI Ở DẠNG TIẾP DIỄN
Một số động từ chỉ trạng thái có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa khác, thường là chủ động, tạm thời hoặc có chủ ý.
Các trường hợp tiêu biểu
have
- I have two sisters. (sở hữu)
- I’m having breakfast right now. (hành động)
think
- What do you think of it? (ý kiến)
- What are you thinking about? (quá trình suy nghĩ)
taste
- Your soup tastes wonderful!
- I’m tasting the soup to check the salt.
see
- Do you see the difference?
- Are you seeing your friends a lot these days?
Nhấn mạnh trạng thái khác thường, tạm thời
- My new car uses a lot of petrol, so it’s costing me a fortune.
I’m finding it difficult to organise my time at the moment.
Theo Oxford Online Skills, cách dùng này giúp người nói thể hiện cảm xúc, đánh giá cá nhân, rất phổ biến trong giao tiếp hiện đại và là yếu tố quan trọng của global success.
Trạng thái thể chất
Các động từ như feel, hurt, ache có thể dùng ở cả hai dạng:
- How do you feel / are you feeling today?
My back aches / is aching this morning.
FORMALITY CHECK
Ngày nay, việc dùng like, love, hate ở dạng tiếp diễn ngày càng phổ biến trong văn nói:
- “How’s the course going?” – “It’s great! I’m really loving it!”
Dù một số người cho rằng đây là cách dùng không chuẩn, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là giao tiếp quốc tế, cách dùng này được chấp nhận rộng rãi và phản ánh xu hướng ngôn ngữ toàn cầu – một yếu tố không thể thiếu cho global success.
Việc phân biệt và sử dụng chính xác hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp người học:
- Diễn đạt đúng ý nghĩa
- Giao tiếp tự nhiên hơn
- Viết học thuật chính xác hơn
Đây không chỉ là kiến thức ngữ pháp, mà còn là nền tảng để xây dựng năng lực ngôn ngữ vững chắc, hướng tới global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.








