HÀNH ĐỘNG CHƯA KẾT THÚC (SO FAR, THIS MORNING, TODAY, THIS WEEK, THIS YEAR…)

Nhận thức học thuật về “khoảng thời gian chưa kết thúc”

Một trong những giá trị cốt lõi của thì Present Perfect là khả năng mô tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại. Khác với quá khứ đơn – nơi thời gian đã khép lại – hiện tại hoàn thành cho phép người nói nhìn hành động như một phần của hiện tại.

Trong chương trình Global Success, điểm này được xem là nền tảng giúp học sinh chuyển từ tư duy “dịch nghĩa” sang tư duy “nhìn thời gian bằng ngôn ngữ”.

Dùng với các chỉ thời gian “chưa kết thúc

Các trạng từ thường gặp:

  • today
  • this morning / this afternoon
  • this week / this month / this year

Ví dụ:

  • I’ve driven 500 kilometres this week. (Tuần này chưa kết thúc.)
  • Have you spoken to Ahmeed this morning? (Buổi sáng vẫn đang diễn ra.)

Trong Global Success, học sinh thường dùng cấu trúc này khi:

  • Viết báo cáo hoạt động học tập
  • Tổng kết nhiệm vụ trong ngày/tuần
  • Trao đổi tiến độ dự án

“So far” – nhấn mạnh mốc hiện tại

So far” mang nghĩa cho đến thời điểm hiện tại, rất phổ biến trong văn viết học thuật.

Ví dụ:

We’ve had four holidays so far this year, and it’s only September!

  • Cách dùng này giúp học sinh trong chương trình global success:
  • Diễn đạt tiến trình phát triển
  • So sánh kỳ vọng và thực tế
  • Viết nhận xét mang tính đánh giá

So sánh với quá khứ đơn trong cùng ngữ cảnh

So sánh là kỹ năng quan trọng trong Global Success.

Hiện tại hoàn thành:

  • I’ve made several phone calls this morning. (Buổi sáng chưa kết thúc.)

Quá khứ đơn:

  • I made several phone calls this morning. (Buổi sáng đã kết thúc, thường là buổi chiều.)

Điểm khác biệt không nằm ở hành động, mà ở cách người nói xác định mốc thời gian.

HÀNH ĐỘNG LẶP ĐI LẶP LẠI NHIỀU LẦN

Nhấn mạnh tính lặp lại và khả năng tiếp diễn

Chúng ta dùng Present Perfect để nói về hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và vẫn có khả năng tiếp tục xảy ra.

Ví dụ:

  • I’ve been there many times.
  • She’s phoned five times already.

Trong chương trình Global Success, dạng câu này thường xuất hiện khi học sinh:

  • Kể về trải nghiệm cá nhân
  • Viết đoạn văn phản ánh kinh nghiệm
  • Tham gia Speaking Part về thói quen và trải nghiệm

Câu hỏi với “how many times” và “how often”

Ví dụ:

  • How many times have you played Grand Theft Auto?
  • How often has she been here?

Những câu hỏi này giúp phát triển:

  • Năng lực giao tiếp
  • Khả năng phản xạ ngôn ngữ
  • Tư duy thống kê trải nghiệm – một kỹ năng quan trọng trong global success

Phân biệt với quá khứ đơn

So sánh:

  • I went there many times when I was a child. → Giai đoạn đã kết thúc.
  • I’ve been there many times. → Khả năng vẫn còn tiếp diễn.

Trong chương trình Global Success, học sinh cần hiểu rằng thì được chọn phản ánh quan điểm của người nói về hiện tại.

TRƯỜNG HỢP CHO ĐẾN HIỆN TẠI (FOR / SINCE – HOW LONG)

“For” – nói về khoảng thời gian

Chúng ta dùng for để nói về độ dài của thời gian, không nói mốc bắt đầu.

Ví dụ:

  • David has worked in Mexico for many years.
  • I haven’t seen Janice for a long time.

Trong global success, cấu trúc này rất phổ biến khi học sinh:

  • Mô tả quá trình học tập
  • Trình bày kinh nghiệm dài hạn
  • Viết đoạn văn định hướng nghề nghiệp

Không dùng “for” trước “all”

Ví d

  • (✗) I’ve worked there for all my life.
  • (✓) I’ve worked there all my life.

Đây là lỗi phổ biến của người học Việt Nam và cần được nhấn mạnh trong giảng dạy global success.

“Since” – nói về mốc thời gian cụ thể

Since” dùng với:

  • Ngày, tháng, năm
  • Một sự kiện trong quá khứ

Ví dụ:

  • David has worked in Mexico since January 2000.
  • I haven’t seen Janice since Tuesday.

Ngoài ra:

  • It’s two years since our wedding.
  • It’s been two years since our last meeting.

Động từ sau “since” thường ở quá khứ đơn

Ví dụ:

  • John has worked here since he left school.
  • It’s ages since I saw you.

Trong chương trình Global Success, đây là điểm ngữ pháp nâng cao giúp học sinh:

  • Viết chính xác
  • Tránh lỗi pha trộn thì
  • Đạt chuẩn B2–C1

Câu hỏi với “How long?”

How long” thường đi với động từ trạng thái.

Ví dụ:

  • How long have you known Alan?

Cấu trúc này rất quan trọng trong hội thoại học thuật và phỏng vấn – nội dung thường gặp trong global success.

SO SÁNH NHẤT – THE FIRST TIME

So sánh nhất + ever

Hiện tại hoàn thành thường dùng với tính từ so sánh nhất + ever để nói về trải nghiệm mạnh nhất trong đời.

Ví dụ:

  • That was the worst film I’ve ever seen!
  • This is the best holiday we’ve ever had!

Trong chương trình Global Success, dạng câu này giúp học sinh:

  • Bày tỏ cảm xúc học thuật
  • Viết bài nhận xét
  • Trình bày ý kiến cá nhân rõ ràng

“The first / second / third time”

Ví dụ:

This is the third time I’ve visited China, but it’s the first time I’ve travelled in business class.

Cách dùng này thể hiện:

  • Trải nghiệm tích lũy
  • Mốc quan trọng trong đời
  • Tư duy so sánh – đánh giá

VÍ DỤ HỘI THOẠI TỔNG HỢP

Dialogue:

  • Teacher: Have you finished your tasks this week?
  • Student: I’ve completed most of them so far.
  • Teacher: How long have you worked on this project?
  • Student: I’ve worked on it for three weeks, and it’s the first time I’ve done such a big task in the global success programme.

Trong bối cảnh hiện nay, nội dung ngữ pháp cần:

  • Rõ ràng về khái niệm thời gian
  • Có sự lặp lại có chủ đích
  • Liên kết chặt chẽ giữa ví dụ và lý thuyết

Chương trình Global Success đáp ứng tốt các tiêu chí này nhờ:

  • Tích hợp ngữ pháp với kỹ năng
  • Định hướng chuẩn B2–C1/C2
  • Phù hợp với học sinh THCS và THPT

Việc nắm vững Present Perfect for situations up to the present giúp học sinh:

  • Diễn đạt trải nghiệm chính xác
  • Viết học thuật mạch lạc
  • Giao tiếp tự nhiên và logic

Thì hiện tại hoàn thành không chỉ dùng để “nói về quá khứ”, mà là công cụ kết nối quá khứ với hiện tại. Khi được giảng dạy có hệ thống trong chương trình global success, học sinh sẽ hình thành tư duy ngôn ngữ học thuật vững chắc, đáp ứng yêu cầu chuẩn quốc tế.

Rate this post