Thì Present Perfect Continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn) là một trong những cấu trúc quan trọng bậc cao trong hệ thống thì tiếng Anh. Thì này không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại, mà còn nhấn mạnh quá trình, tính liên tục và tác động của hành động tới hiện tại.

Trong chương trình Global Success, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được xếp vào nhóm ngữ pháp cốt lõi ở bậc B2 trở lên, thường xuất hiện trong:

  • Bài viết học thuật
  • Phần Speaking mô tả quá trình
  • Câu hỏi phân tích nguyên nhân – kết quả

CẤU TRÚC CỦA THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Cấu trúc chung:

  • S + have / has + been + V-ing

Các dạng câu cơ bản:

Câu khẳng định

  • I have (’ve) been waiting.
  • He has (’s) been washing the car.
  • They have (’ve) been cooking.

Những câu này nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc, rất phù hợp với định hướng phát triển tư duy mô tả quá trình trong global success.

Câu phủ định

  • I have not (haven’t) been waiting.
  • He has not (hasn’t) been washing the car.
  • They have not (haven’t) been cooking.

Dạng phủ định thường được dùng khi người nói muốn bác bỏ một giả định về quá trình hành động, điều thường gặp trong hội thoại học thuật.

Câu nghi vấn

  • Have you been waiting? – (Yes, I have.)
  • Has he been washing the car? – (No, he hasn’t.)
  • What have you been doing?

Trong chương trình Global Success, dạng nghi vấn này thường xuất hiện trong:

  • Phỏng vấn học tập
  • Thảo luận nhóm
  • Hội thoại tình huống

HÀNH ĐỘNG / TÌNH HUỐNG TÍNH ĐẾN THỜI ĐIỂM HIỆN TẠI

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn

Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói về hành động hoặc tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại.

Ví dụ:

  • We’ve been waiting for an hour.
  • I’ve been working since three o’clock.

Những cấu trúc này giúp học sinh trong Global Success diễn đạt:

  • Quá trình học tập
  • Thời gian rèn luyện kỹ năng
  • Sự nỗ lực kéo dài

Hành động vừa mới kết thúc tại thời điểm nói

Điểm quan trọng mang tính học thuật là: hành động không nhất thiết phải còn đang diễn ra, mà chỉ cần có tác động rõ ràng tới hiện tại.

Ví dụ:

  • I’ve been waiting in this queue for an hour, but now I’ve reached the ticket office.
  • Clive’s been driving all morning, but now he’s arrived.

Trong chương trình Global Success, cách dùng này giúp học sinh:

  • Tránh lối diễn đạt máy móc
  • Hiểu rõ mối liên hệ giữa quá trình – kết quả

Không dùng thì tiếp diễn khi nói về số lần hoặc tần suất

Một điểm ngữ pháp quan trọng thường bị bỏ qua ở trình độ sơ cấp là:
👉 Không dùng Present Perfect Continuous khi nhấn mạnh số lần hoặc tần suất.

Ví dụ sai:

  • (✗) I’ve been washing the car twice this week.
  • (✗) We’ve been having three lessons so far.

Ví dụ đúng:

  • (✓) I’ve washed the car twice this week.
  • (✓) We’ve had three lessons so far.

Điều này đặc biệt quan trọng trong chương trình Global Success, nơi học sinh cần phân biệt rõ:

  • Quá trình (continuous)
  • Kết quả / số lượng (simple)

Không dùng với always, already, yet

  • (✗) I haven’t been washing the car yet.
  • (✓) I haven’t washed the car yet.

Sự hạn chế này cần được giải thích rõ ràng để tránh lỗi phổ biến trong bài viết học thuật.

HÀNH ĐỘNG XẢY RA LIÊN TỤC GẦN ĐÂY VÀ CÓ KẾT QUẢ Ở HIỆN TẠI

Nhấn mạnh hành động xảy ra gần đây

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để nói về hành động xảy ra gần đây, đặc biệt khi kết quả của hành động đó đang hiện hữu.

Ví dụ:

  • “I haven’t seen you in the office recently.”
    “I know. I’ve been working at home.”

Trong Global Success, cấu trúc này hỗ trợ học sinh:

  • Giải thích sự thay đổi thói quen
  • Trình bày lý do học tập linh hoạt

Giải thích nguyên nhân của tình huống hiện tại

Đây là một giá trị học thuật cốt lõi của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Your clothes are all wet. – I know. I’ve been washing the car.
  • Have you lost weight? – Yes. I’ve been going to the gym a lot.

Trong chương trình Global Success, học sinh thường sử dụng cấu trúc này khi:

  • Viết đoạn văn giải thích
  • Thuyết trình về thói quen tích cực
  • Phản hồi câu hỏi “Why?”

Đôi khi hành động chưa hoàn thành

Không giống thì hiện tại hoàn thành đơn, thì tiếp diễn cho phép hành động chưa hoàn tất.

Ví dụ:

  • I’ve been reading “War and Peace”, but I’m only halfway through it.

Cách dùng này phản ánh tư duy học thuật linh hoạt, rất phù hợp với yêu cầu trình độ C1 trong global success.

Không dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn

Khi hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, bắt buộc dùng thì hoàn thành.

Ví dụ sai:

  • (✗) I live here for five months.
  • (✗) I am living here for five months.

Ví dụ đúng:

  • (✓) I’ve lived here for five months.
  • (✓) I’ve been living here for five months.

SO SÁNH VỚI PRESENT PERFECT SIMPLE

Ở bậc học cao hơn trong chương trình Global Success, học sinh cần hiểu rằng:

  • Present Perfect Simple → nhấn mạnh kết quả / sự thật
  • Present Perfect Continuous → nhấn mạnh quá trình / sự kéo dài

Ví dụ:

  • I’ve written three essays this week. (kết quả)
  • I’ve been writing essays all week. (quá trình)

Sự phân biệt này là chìa khóa để viết học thuật chính xác.

VÍ DỤ HỘI THOẠI TỔNG HỢP

Dialogue:

  • Teacher: You seem much more confident in English now.
    Student: Thank you. I’ve been practising speaking every day.
    Teacher: That explains your progress.
    Student: Yes, the global success programme has really helped me focus on long-term learning.

Thì Present Perfect Continuous không chỉ là một đơn vị ngữ pháp, mà là công cụ diễn đạt tư duy học thuật, giúp người học mô tả quá trình, giải thích nguyên nhân và kết nối thời gian một cách logic. Khi được giảng dạy đúng cách trong chương trình Global Success, cấu trúc này góp phần quan trọng vào việc hình thành năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật bền vững.

Rate this post