SỰ KHÁC NHAU VỀ CÁCH SỬ DỤNG

Đặt vấn đề học thuật

Trong hệ thống thì tiếng Anh, Present Perfect (hiện tại hoàn thành) và Past Simple (quá khứ đơn) là hai thì thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt ở giai đoạn chuyển tiếp từ trình độ trung cấp lên nâng cao. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở hình thức chia động từ, mà ở cách người học nhìn nhận mối quan hệ giữa thời gian, hành động và hiện tại.

Trong chương trình Global Success, hai thì này được xem là nền tảng bắt buộc để học sinh đạt năng lực diễn đạt học thuật, vì chúng xuất hiện liên tục trong:

  • Bài viết báo cáo
  • Bài đọc hiểu học thuật
  • Phần Speaking nêu trải nghiệm, thành tích và sự kiện

Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

Hành động đã xảy ra trong quá khứ, không rõ thời điểm hoặc thời điểm không quan trọng

Present Perfect được dùng khi người nói không nhấn mạnh “khi nào” hành động xảy ra, mà tập trung vào trải nghiệm hoặc kết quả.

Ví dụ:

  • I’ve driven an automatic car before.
  • We’ve been to the theatre many times.

Trong bối cảnh chương trình Global Success, dạng câu này thường dùng khi học sinh:

  • Viết về trải nghiệm học tập
  • Nói về những hoạt động đã từng tham gia
  • Tổng hợp kinh nghiệm cá nhân

Trạng từ thường gặp: before, ever, never, already, just, yet

Hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại

Present Perfect được dùng khi hành động chưa chấm dứt hoàn toàn về mặt ý nghĩa, hoặc kết quả của nó vẫn còn giá trị.

Ví dụ:

Tom has worked at the garage for two years. (Anh ấy vẫn đang làm ở đó.)

Cấu trúc thường gặp:

  • for + khoảng thời gian
  • since + mốc thời gian

Trong Global Success, điểm này rất quan trọng khi học sinh mô tả:

  • Quá trình học tập kéo dài
  • Sự phát triển kỹ năng
  • Thành tích đạt được tính đến hiện tại

Hành động đã hoàn thành nhưng nằm trong khoảng thời gian “chưa kết thúc”

Present Perfect dùng với các trạng từ như:

  • today, this morning, this evening, this week, so far

Ví dụ:

  • He’s sold fifteen cars this month.

Khoảng thời gian “this month” chưa kết thúc, vì vậy hành động vẫn có thể tiếp diễn. Đây là một điểm tinh tế thường được nhấn mạnh trong chương trình global success ở trình độ B2–C1.

Past Simple (Quá khứ đơn)

Hành động xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

Past Simple được dùng khi thời điểm xảy ra hành động đã rõ ràng hoặc được ngầm hiểu là đã kết thúc.

Ví dụ:

  • I drove a racing car in the summer.
  • We went to the theatre twice last month.

Trạng từ đi kèm thường gặp:

  • yesterday, last week, last month, in 2007, ago

Hành động bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ

So sánh:

  • Alex worked at the garage for two years. (Hiện tại anh ấy không còn làm ở đó.)

Sự khác biệt này mang tính ý nghĩa học thuật, không chỉ là ngữ pháp hình thức. Trong chương trình Global Success, giáo viên cần giúp học sinh hiểu rằng thì được chọn phản ánh cách nhìn của người nói về thực tế.

Hành động đã hoàn thành trong một khoảng thời gian đã kết thúc

Ví dụ:

  • He sold twenty cars in August.
  • I sold my Toyota two weeks ago.

Từ ago là dấu hiệu mạnh mẽ cho quá khứ đơn, giúp học sinh tránh nhầm lẫn trong bài nghe và bài viết.

NHỮNG KHÓ KHĂN THƯỜNG GẶP KHI NGHE VÀ NÓI

Khó phân biệt âm /v/ và /z/ trong dạng rút gọn

Trong giao tiếp tự nhiên, người học thường khó nghe sự khác biệt giữa:

  • I’ve / we’ve / you’ve / they’ve
  • He’s / she’s

Điều này dẫn đến nhầm lẫn giữa:

  • I finished work.
  • I’ve finished work.

Trong Global Success, kỹ năng nghe được tích hợp chặt chẽ với ngữ pháp để giúp học sinh nhận diện đúng ngữ cảnh.

Từ vựng xung quanh động từ giúp xác định thì

Ngữ cảnh và trạng từ là “chìa khóa” xác định thì.

Ví dụ:

  • I finished work an hour ago. → Past Simple
  • I’ve just finished work. → Present Perfect

Việc phân tích từ khóa xung quanh động từ là kỹ năng quan trọng trong chương trình global success, đặc biệt ở phần đọc hiểu học thuật.

HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TRONG VIỆC ĐƯA TIN (NEWS REPORTING)

Dùng Present Perfect để giới thiệu thông tin mới

Trong tiếng Anh học thuật và báo chí, Present Perfect thường được dùng để đưa ra thông tin mới.

Ví dụ:

  • I’ve decided to get a new car.
  • Julian has passed his driving test.

Cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đọc thuộc Global Success, nơi học sinh cần nhận diện cấu trúc đưa tin.

Báo cáo tin tức thường bắt đầu bằng Present Perfect

Ví dụ:

  • The Terracotta Army exhibition has opened in London.
  • There has been an earthquake in southern China.

Present Perfect giúp người đọc hiểu rằng thông tin này có ý nghĩa ở thời điểm hiện tại.

Dùng Past Simple để bổ sung chi tiết

Sau khi thông tin chính đã được giới thiệu, Past Simple được dùng để cung cấp chi tiết cụ thể.

Ví dụ:

  • Julian has passed his driving test. He took it on Wednesday.
  • The Terracotta Army exhibition has opened in Paris. It was opened by the Minister of Culture.

Trong chương trình Global Success, mô hình này giúp học sinh:

  • Viết đoạn văn mạch lạc
  • Trình bày thông tin theo logic học thuật

VÍ DỤ HỘI THOẠI ỨNG DỤNG

Dialogue 1:

  • A: Have you ever taken part in an English debate?
  • B: Yes, I’ve joined several debates this year.
  • A: When did you join the first one?
  • B: I joined it in March.

Dialogue 2:

  • Teacher: Good news! Our school has won the English competition.
  • Student: That’s great! When did we win it?
  • Teacher: We won it last Friday.

Trong bối cảnh hiện nay, nội dung giảng dạy ngữ pháp cần:

  • Có cấu trúc rõ ràng
  • Lặp lại khái niệm theo ngữ cảnh khác nhau
  • Kết nối ngữ pháp với kỹ năng sử dụng thực tế

Chương trình Global Success đáp ứng tốt những yêu cầu này nhờ:

  • Tích hợp ngữ pháp – kỹ năng – tư duy
  • Định hướng chuẩn B2–C1/C2
  • Phù hợp với học sinh THCS và THPT

Việc nắm vững sự khác biệt giữa Present Perfect Past Simple giúp học sinh:

  • Viết học thuật chính xác
  • Giao tiếp tự nhiên
  • Hiểu sâu bài đọc và bài nghe

Present Perfect Past Simple không chỉ là hai thì ngữ pháp, mà là hai cách nhìn khác nhau về thời gian và trải nghiệm. Khi được giảng dạy một cách có hệ thống trong chương trình Global Success, học sinh sẽ phát triển được năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật chính xác, linh hoạt và phù hợp chuẩn quốc tế.

Rate this post