Mục lục bài viết
Cấu trúc
– Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành:
- have + quá khứ phân từ.
– Thông thường, quá khứ phân từ thường kết thúc bằng đuôi -ed (ví dụ: finished)
| CÂU KHẲNG ĐỊNH | I have (‘ve) finished.
She has (‘s) gone. They have (‘ve) broken it. |
| CÂU PHỦ ĐỊNH | I have not (haven’t) finished.
He has not (hasn’t) gone. We have not (haven’t) broken it. |
| CÂU HỎI | Have you finished? (Yes, I have)
Has he gone? (No, he hasn’t) Where have you been? |
Tiếng anh Giao tiếp: Trong văn nói hoặc văn bản không chính thức ở chương trình Global Success, chúng ta thường dùng dạng rút gọn của has/have trong mệnh đề khẳng định và phủ định.
- Ví dụ: I’ve finished. She hasn’t gone.
– Một số quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc.
| DẠNG NGUYÊN THỂ | DẠNG QUÁ KHỨ PHÂN TỪ | |
| thông thường | play
use visit want |
played
used visited wanted |
| bất quy tắc | be
break come drive eat go have |
been
broken come driven eaten gone had |
– Sự khác nhau giữa been và gone:
- My parents have gone to New York on holiday. (Họ đang ở New York)
- My parents have been to New York (Họ đã từng đến New York và bây giờ họ đã trở về)
Kinh nghiệm trong quá khứ
– Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động và kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại
Ví dụ:
- Have you driven an automatic car before? I’ve traveled a lot.
- My father has worked for several different companies.
– Chúng ta có thể dùng often, once, twice hoặc several times để nói về thời gian diễn ra hoạt động đó (How often)
Ví dụ:
- I’ve eaten in that restaurant several times.
- My parents have visited Canada twice.
EVER, NEVER, BEFORE
Chúng ta dùng ever để hỏi về những sự việc xảy ra trong quá khứ. Nó mang nghĩa là đã từng xảy ra trong cuộc đời bạn.
Ví dụ:
- Have you ever driven a truck?
- Has Kemal ever been to an opera?
Chúng ta dùng never cho câu phủ định. Nó mang nghĩa là chưa từng xảy ra trong cuộc đời bạn.
Ví dụ:
- I’ve never swum with dolphins.
- Caroline’s never eaten Chinese food.
– Chúng ta đặt ever và never phía trước quá khứ phân từ
- (x) Have you been ever to California?
- (√) ’Have you ever been to California?’ ‘No, I’ve never been there.’
– Chúng ta dùng before để diễn tả liệu rằng đây có phải lần đầu tiên làm điều gì hay không.
Ví dụ:
- We’ve been here before. We came for my birthday. (Chúng tôi đang ở đây và chúng tôi đã từng đến đây trong quá khứ)
- I haven’t stayed in a five-star hotel before. (Đây là lần đầu tiên tôi ở khách sạn năm sao)
– Chúng ta thường đặt before ở cuối mệnh đề và cuối câu hỏi.
- Ví dụ: Have you been here before?
Hành động trong quá khứ nhưng để lại kết quả ở hiện tại
– Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về hành động diễn ra trong quá khứ nhưng có kết quả vẫn trong hiện tại:
Ví dụ:
- My car’s broken down. (Chiếc xe của tôi đã hỏng và bây giờ nó không hoạt động được nữa.)
- They’ve gone out. (Họ đã ra ngoài từ trước và bây giờ họ không ở đây.)
– So sánh với thì quá khứ đơn: Thì quá khứ đơn dùng để nói về hành động diễn ra và có kết quả trong quá khứ
Ví dụ:
My car broke down last year and I couldn’t drive it for three weeks.
JUST, ALREADY, RECENTLY
Chúng ta dùng just để nói về hành động vừa xảy ra
Ví dụ:
- The plane has just landed. The passengers are getting off now.
- The shop has just closed – you can’t go go in now.
– Already nghĩa là ‘trước thời gian dự kiến’. Chúng ta dùng nó trong câu khẳng định.
- Ví dụ: You’ve missed the match. It’s already finished.
– Chúng ta thường đặt just và already ở phía trước quá khứ phân từ.
Ví dụ:
- (x) My car has broken down just. → (√) My car has just broken down.
- Graham’s train has already arrived.
You don’t need to lock the car. I’ve already done it.
– Chúng ta dùng recently để nói về hành động xảy ra vài ngày hoặc vài tháng trước.
Ví dụ:
- Have you seen them recently?
- What’s the place like now? I haven’t been there recently.
– Chúng ta không sử dụng already trong câu phủ định:
- (x) The parcel hasn’t arrived already. → (√) The parcel hasn’t arrived yet.
STILL, YET
Chúng ta sử dụng yet trong câu hỏi để hỏi về những gì chúng ta dự kiến xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại nhưng chưa xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- Has the six o’clock train arrived yet? It’s five past six and I haven’t seen it.
– Chúng ta sử dụng still hoặc yet trong câu phủ định khi chúng ta dự đoán điều gì đó xảy ra trước thời điểm nói.
Ví dụ:
- Our pizzzas haven’t come yet. We ordered them nearly half an hour ago!
- I gave my teacher that essay last week but she still hasn’t marked it.
– Chúng ta thường đặt yet ở cuối câu hỏi hoặc mệnh đề phủ định; đặt still ở trước hasn’t/haven’t.
Ví dụ:
- Has your car been repaired yet?
- We still haven’t had our exam results.
– Chúng ta cũng có thể dùng still trong câu khẳng định để nói về tình huống trước đó mà không có sự thay đổi. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn mà không dùng thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
- Carlos is thirty, but he still lives with his parents.
- The bridge is closed; they are still repairing it.
– Chúng ta không sử dụng yet trong câu khẳng định:
- (x) I’ve paid for the meal yet. → (√) I’ve already paid for the meal.







