Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, học sinh không chỉ cần nắm vững cấu trúc câu mà còn phải hiểu sâu cách hình thành từ vựng, đặc biệt là tính từ – thành phần quan trọng giúp diễn đạt ý nghĩa, cảm xúc và đặc điểm một cách chính xác. Trong chương trình Global Success, kiến thức về forming adjectives (hình thành tính từ) được xem là nền tảng cốt lõi để học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu học thuật, viết đoạn văn nghị luận và mở rộng vốn từ một cách có hệ thống.
Khác với việc học từ vựng rời rạc, việc hiểu rõ cách tạo tính từ từ danh từ và động từ, cũng như cách thay đổi nghĩa tính từ bằng tiền tố, giúp học sinh theo học Global Success có khả năng suy luận nghĩa của từ mới, sử dụng từ linh hoạt và phù hợp với văn phong học thuật ở trình độ B2–C1.
Mục lục bài viết
TÍNH TỪ ĐƯỢC CẤU TẠO BỞI DANH TỪ VÀ ĐỘNG TỪ
Nguyên tắc chung
Trong tiếng Anh, rất nhiều tính từ không tồn tại ở dạng gốc mà được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hoặc động từ. Khi đó, nghĩa của tính từ có mối liên hệ chặt chẽ với nghĩa của từ gốc, thường dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc khả năng của người, vật hay sự việc.
Đây là nội dung xuất hiện thường xuyên trong chương trình Global Success, đặc biệt trong các bài đọc học thuật và bài viết miêu tả – phân tích.
Các hậu tố phổ biến tạo tính từ
Hậu tố -al
- Hậu tố -al thường được thêm vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa “thuộc về”.
Ví dụ:
- centre → central
- nation → national
- music → musical
Câu đơn:
- This city plays a central role in the country’s economy.
Hội thoại:
- A: Is this a local event?
B: No, it’s a national festival.
Trong Global Success, nhóm tính từ này thường xuất hiện trong các chủ đề xã hội, văn hóa và địa lý.
Hậu tố -ful
- Hậu tố -ful mang nghĩa “đầy”, “có”, hoặc “thể hiện”.
Ví dụ:
- beauty → beautiful
- help → helpful
- care → careful
Câu đơn:
- She is very helpful to her classmates.
Hội thoại:
- A: How was the teacher?
B: She was very helpful and careful.
Lưu ý: Một số tính từ với -ful mang nghĩa trừu tượng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói.
Hậu tố -less
Hậu tố -less mang nghĩa “không”, “không có”.
Ví dụ:
- care → careless
- use → useless
- pain → painless
Câu đơn:
- It was a careless mistake.
Hội thoại:
- A: Did it hurt?
B: No, the treatment was painless.
→ Trong global success, học sinh cần chú ý cặp từ đối lập -ful / -less để tránh nhầm nghĩa.
Hậu tố -able / -ible
Hậu tố này thường đứng sau động từ, mang nghĩa “có thể”.
Ví dụ:
- comfort → comfortable
- suit → suitable
- drink → drinkable
Câu đơn:
- This chair is very comfortable.
Hội thoại:
- A: Can we use this water?
B: Yes, it’s drinkable.
Hậu tố -y
Hậu tố -y thường dùng với danh từ chỉ thời tiết, cảm giác hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- sun → sunny
- wind → windy
- dirt → dirty
Câu đơn:
- It’s a windy day.
Hậu tố -ous
Hậu tố -ous tạo tính từ mang nghĩa “có đặc điểm”.
Ví dụ:
- danger → dangerous
- fame → famous
- continue → continuous
Câu đơn:
- This road is dangerous at night.
Trong chương trình Global Success, nhóm tính từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả và cảnh báo.
Hậu tố -ent / -ive
Ví dụ:
- depend → dependent
- differ → different
- attract → attractive
- act → active
Câu đơn:
- This job is very attractive.
Hội thoại:
- A: Why do students like this subject?
B: Because it’s very interesting and attractive.
Hậu tố -ish trong tiếng Anh giao tiếp
Trong giao tiếp, hậu tố -ish được dùng để giảm mức độ của tính từ, mang nghĩa “khá… nhưng không hoàn toàn”.
Ví dụ:
- dark → darkish
- young → youngish
Câu đơn:
- He’s got darkish hair.
Hội thoại:
- A: How old is she?
B: She’s youngish, maybe in her twenties.
Lưu ý: Trong global success, hậu tố -ish ít xuất hiện trong văn viết học thuật nhưng cần hiểu để phục vụ kỹ năng nghe – nói.
THAY ĐỔI NGHĨA CỦA TÍNH TỪ BẰNG TIỀN TỐ
Nguyên tắc chung
Chúng ta có thể thêm tiền tố phía trước tính từ để tạo nghĩa phủ định hoặc trái nghĩa. Đây là mảng kiến thức rất quan trọng trong chương trình Global Success, vì chỉ cần thay đổi tiền tố, nghĩa của từ có thể hoàn toàn khác.
Ví dụ:
- pleased → displeased
Các tiền tố phủ định thông dụng
a. dis-
Ví dụ:
- honest → dishonest
- loyal → disloyal
Câu đơn:
- He was dishonest about the results.
b. un-
Ví dụ:
- happy → unhappy
- tidy → untidy
Câu đơn:
- The room is untidy.
Hội thoại:
- A: Why is she upset?
B: She’s unhappy with the decision.
in- / im- / ir- / il-
Các tiền tố này đều mang nghĩa “không”, nhưng cách dùng phụ thuộc vào âm đầu của tính từ.
- in-: incorrect, informal
- im- (trước /p/, /b/, /m/): impolite, impossible
- ir- (trước /r/): irresponsible
- il- (trước /l/): illegal, illogical
Câu đơn:
- It’s illegal to park here.
- That was an irresponsible action.
→ Quy tắc này được kiểm tra rất thường xuyên trong Global Success ở dạng bài Word Formation.
Tính từ có cả tiền tố và hậu tố
Một số tính từ được tạo bằng cách kết hợp cả tiền tố và hậu tố.
Ví dụ:
- unhelpful
- irreplaceable
- inexpensive
- independent
Câu đơn:
- This advice is unhelpful.
Tiền tố in-/im- với nghĩa “vào trong”
Với danh từ và động từ, tiền tố in-/im- không chỉ mang nghĩa phủ định mà còn mang nghĩa “vào trong / bên trong”.
Ví dụ:
- import
- income
- input
Câu đơn:
- This country imports a lot of goods.
Kiến thức này giúp học sinh global success tránh nhầm lẫn máy móc giữa các nghĩa của tiền tố.
ỨNG DỤNG TRONG HỌC TẬP THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, forming adjectives được ứng dụng trực tiếp vào:
- Bài đọc học thuật
- Viết đoạn văn miêu tả và nghị luận
- Mở rộng vốn từ theo chủ đề
- Dạng bài word formation trong kiểm tra
Việc nắm chắc hậu tố và tiền tố giúp học sinh:
- Đoán nghĩa từ mới chính xác
- Sử dụng từ đúng ngữ cảnh học thuật
- Viết câu súc tích, giàu thông tin
Đây là lý do vì sao Global Success coi forming adjectives là mảng kiến thức nền tảng ở trình độ B2–C1.
Hình thành và biến đổi tính từ là một kỹ năng quan trọng trong việc học tiếng Anh học thuật. Khi hiểu rõ cách tạo tính từ từ danh từ, động từ và cách dùng tiền tố để thay đổi nghĩa, học sinh sẽ sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt hơn. Đối với người học theo chương trình Global Success, đây là công cụ thiết yếu để nâng cao tư duy ngôn ngữ và năng lực học thuật dài hạn.







