Trong tiếng Anh học thuật, việc đặt câu hỏi không chỉ nhằm thu thập thông tin mà còn phản ánh cách tư duy, khả năng phân tích và mức độ chính xác ngôn ngữ của người học. Các từ để hỏi như how, which, what, who, whose tưởng chừng quen thuộc nhưng lại có phạm vi sử dụng rất rộng, đặc biệt ở trình độ B2–C1/C2. Vì vậy, nội dung này được khai thác có hệ thống trong chương trình Global Success, giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp học thuật và tư duy phản biện.
Từ góc nhìn chương trình học, các cấu trúc câu hỏi chuẩn mực, rõ ràng, đúng ngữ cảnh sẽ giúp văn bản trở nên logic, dễ hiểu và thân thiện với cả người đọc lẫn các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

HOW – HỎI VỀ CÁCH THỨC, MỨC ĐỘ, TÌNH TRẠNG

HOW dùng để hỏi cách thực hiện một việc

Cách dùng cơ bản nhất của how là hỏi về phương thức hoặc quy trình:
  • How did they build it?
  • How do you solve this problem?
Trong chương trình Global Success, dạng câu hỏi này thường xuất hiện trong các bài nói và viết nhằm kiểm tra khả năng mô tả quy trình hoặc giải thích phương pháp học tập.
Ví dụ:
  • How do students improve their speaking skills?
  • How does this method work in practice?

HOW + tính từ / trạng từ: hỏi về số liệu, mức độ

How thường kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để hỏi về tuổi tác, chiều dài, tần suất, số lượng, chi phí.
  • How old is the building? – It’s over 100 years old.
  • How long is the lesson? – It’s 45 minutes long.
  • How often do you practise English? – Three times a week.
  • How many students are there? – About forty.
  • How much does the course cost? – It’s affordable.
⚠️ Lưu ý thứ tự từ trong câu trả lời:
  • ✘ Thomas is tall 1.8 metres.
  • ✔ Thomas is 1.8 metres tall.
Trong Global Success, lỗi này được xem là lỗi học thuật cơ bản mà học sinh cần tránh khi viết bài mô tả hoặc báo cáo.

HOW trong các câu hỏi mang tính giao tiếp – đánh giá

How còn xuất hiện trong các cụm cố định để hỏi về tình trạng, cảm nhận, tiến triển:
  • How are you? – Fine, thanks.
  • How’s the course? – It’s challenging but interesting.
  • How’s the new learning approach going? – Quite well.
Trong chương trình Global Success, các câu hỏi dạng này được dùng để rèn luyện giao tiếp học thuật thân thiện, đặc biệt trong các tình huống thảo luận nhóm.
Đoạn hội thoại minh họa: 
  • Teacher: How do you feel about the new unit?
  • Student: It’s quite demanding, but it really helps my critical thinking.
  • Teacher: That’s exactly the aim of the global success approach.

WHICH VÀ WHAT – PHÂN BIỆT LỰA CHỌN VÀ THÔNG TIN CHUNG

WHICH và WHAT: sự khác biệt cốt lõi

Cả which what đều dùng để hỏi thông tin, nhưng khác nhau về phạm vi lựa chọn:
  • Which: dùng khi số lựa chọn đã xác định hoặc tương đối rõ
  • What: dùng khi phạm vi rộng hoặc không xác định
Số lượng nhỏ Số lượng lớn + danh từ Với người Với vật
which
what
WHICH – nhấn mạnh sự lựa chọn
  • Which airport did you fly from, Heathrow or Gatwick?
  • Which teacher do you have for history?
Trong chương trình Global Success, which thường xuất hiện trong các hoạt động so sánh, lựa chọn và đánh giá, giúp học sinh thể hiện tư duy logic.
WHAT – hỏi thông tin chung, rộng
  • What are they playing?
  • What sort of skills are needed for academic success?
  • What time is it?
Ngoài ra, what + do được dùng để hỏi về nghề nghiệp:
  • What do you do?
  • What did your grandfather do?
WHAT + be + like (không dùng HOW)
  • ✘ How is it like?
  • ✔ What’s it like?
Ví dụ:
  • What was the exam like?
  • ✔ It was difficult but fair.

⚠️ Không trả lời bằng It was like easy

  • ✔ It was easy.
Sự khác biệt giữa:
  • What’s she like? → miêu tả tính cách, ngoại hình
  • What does she like? → sở thích
Đoạn hội thoại minh họa (WHICH – WHAT)
  • Student: Which learning method do you prefer?
  • Teacher: I prefer the one used in the global success curriculum.
  • Student: What makes it effective?
  • Teacher: It encourages active thinking and discussion.

WHO VÀ WHOSE – HỎI VỀ NGƯỜI VÀ SỰ SỞ HỮU

WHO – hỏi về người

Who được dùng để hỏi chủ thể là người:
  • Who did you meet at the conference?
  • Who is responsible for this project?
Trong chương trình Global Success, who thường xuất hiện trong các bài nói và viết về trải nghiệm cá nhân, nhân vật, vai trò xã hội.

WHOSE – hỏi về mối quan hệ và sự sở hữu

Whose có thể đi kèm danh từ hoặc đứng độc lập:
  • Whose daughter is she?
  • Whose newspaper is this?
  • Whose is that?
Đây là điểm ngữ pháp nâng cao, giúp học sinh diễn đạt quan hệ sở hữu một cách tự nhiên và chính xác.

GIÁ TRỊ HỌC THUẬT TRONG CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình Global Success, hệ thống câu hỏi với how, which, what, who, whose không chỉ phục vụ giao tiếp hàng ngày mà còn giúp học sinh:
  • Phát triển tư duy phản biện
  • Đặt câu hỏi học thuật rõ ràng
  • Viết và nói có chiều sâu, logic
Việc sử dụng chính xác các từ để hỏi này giúp bài viết:
  • Tránh mơ hồ
  • Tăng tính học thuật
  • Phù hợp tiêu chí đánh giá của global success và các bài thi chuẩn hóa
Từ góc độ hiện này, câu hỏi được cấu trúc tốt sẽ:
  • Có ngữ pháp rõ ràng
  • Dễ phân tích ngữ nghĩa
  • Nâng cao chất lượng văn bản đầu ra
How, which, what, who whose là nhóm từ để hỏi then chốt trong tiếng Anh. Khi được mở rộng và sử dụng đúng cách, chúng trở thành công cụ tư duy học thuật mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh học tập theo chương trình Global Success. Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp học sinh không chỉ hỏi đúng, mà còn nghĩ đúng và diễn đạt đúng trong tiếng Anh học thuật hiện đại.
Rate this post