WISH VÀ IF ONLY + QUÁ KHỨ ĐƠN / WOULD

Trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp nâng cao, cấu trúc wish if only được dùng rất phổ biến để diễn tả sự không hài lòng, mong ước hoặc tiếc nuối về một tình huống trái với thực tế hiện tại. Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp người học diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn mà còn đóng vai trò quan trọng trong các kỳ thi quốc tế, cũng như trong hành trình hướng tới Global Success trong học tập và sự nghiệp.

Wish + quá khứ đơn: Mong ước cho hiện tại (trái với sự thật)

Chúng ta sử dụng wish + động từ ở thì quá khứ đơn để nói về tình huống hiện tại nhưng không đúng với thực tế, và người nói không hài lòng với điều đó.

Công thức:

S + wish + S + V (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • I wish we were still on holiday.
    → Thực tế: chúng ta không còn đang đi nghỉ.
  • We wish we didn’t live so far away.
    → Thực tế: chúng ta sống rất xa.
  • I wish I had a new car.
    → Thực tế: xe hiện tại bị hỏng hoặc không tốt.

Lưu ý:

  • Were” thường được dùng cho mọi chủ ngữ trong văn phong trang trọng (I wish I were…).
  • Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong văn viết học thuật, tiểu luận và bài phát biểu mang tính suy tư.

Theo Cambridge Grammar of English: “Wish-clauses allow speakers to express dissatisfaction with present reality in a polite and reflective way.

Việc sử dụng chính xác cấu trúc này giúp người học diễn đạt tư duy phản biện – một yếu tố quan trọng để đạt được Global Success trong môi trường học thuật quốc tế.

If only + quá khứ đơn: Mong ước nhấn mạnh

If only mang nghĩa tương đương wish nhưng nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn: tiếc nuối, bực bội, hoặc ước ao sâu sắc.

Ví dụ:

  • If only I didn’t get angry so easily!
    → Thực tế: tôi rất dễ nổi giận, và tôi không thích điều đó.

So sánh:

  • I wish I were more confident. → mong ước nhẹ, suy tư
  • If only I were more confident! → tiếc nuối mạnh, cảm xúc cao

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn chương, diễn văn truyền cảm hứng và các bài viết về phát triển bản thân – những lĩnh vực gắn liền với Global Success.

Không dùng wish / if only với thì hiện tại

Một lỗi phổ biến của người học tiếng Anh là dùng wish + thì hiện tại đơn, điều này không đúng.

  • ❌ I wish I have a better job.
  • ✅ I wish I had a better job.

Nguyên tắc:

Wish luôn đi với thì lùi (past form) để thể hiện sự không có thật.

Phân biệt wish và hope

Khi nói về mong muốn có thể xảy ra trong tương lai, chúng ta dùng hope, không dùng wish.

  • ❌ I wish you have a good holiday.
  • ✅ I hope you have a good holiday.

Hope thể hiện khả năng có thể thành hiện thực, còn wish thường mang tính không thực tế hoặc khó thay đổi.

Trong các tài liệu kỹ năng mềm, hope thường được dùng khi nói về mục tiêu nghề nghiệp, động lực cá nhân và con đường đi đến Global Success.

Wish / if only + would: Mong muốn thay đổi thói quen người khác

Chúng ta dùng wish / if only + would (not) khi muốn phàn nàn hoặc mong ai đó thay đổi một thói quen khó chịu.

Ví dụ:

  • If only Jenny would talk about her problems.
  • I wish you wouldn’t bite your nails.

Điều kiện:

  • Không dùng với hành động thuộc về bản chất (be, know, like…).
  • Thường mang sắc thái không hài lòng.

WISH VÀ IF ONLY + QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Diễn tả sự hối tiếc về quá khứ

Khi muốn nói về một hành động trong quá khứ đã xảy ra và không thể thay đổi, ta dùng:

  • wish / if only + had + V3

Ví dụ:

  • I’ve failed my exam. I wish I’d studied harder.
  • If only I hadn’t left all my jewellery here.
  • I’m really tired. I wish I’d gone to bed earlier.

Theo Oxford Learner’s Dictionary: “Wish + past perfect is used to express regret about something that cannot be changed.”

Cấu trúc này rất phổ biến trong các bài viết phản tư, nhật ký học tập và bài luận cá nhân – những dạng văn bản giúp người học xây dựng tư duy sâu sắc, nền tảng của Global Success.

Không dùng wish / if only + quá khứ đơn để nói về quá khứ

  • ❌ If only I didn’t shout at my boss last week.
  • ✅ If only I hadn’t shouted at my boss last week.

Quy tắc vàng:

  • Hiện tại không hài lòng → quá khứ đơn
  • Quá khứ hối tiếc → quá khứ hoàn thành

IT’S TIME VÀ WOULD RATHER

It’s (about / high) time + quá khứ đơn

Cấu trúc it’s time được dùng khi người nói cho rằng một hành động nên được thực hiện ngay, dù nó chưa xảy ra.

Ví dụ:

  • Come on – it’s time we went home.
  • It’s about time you got on the plane.
  • It’s high time (nhấn mạnh mạnh hơn):
  • It’s high time you started looking for a flat of your own.

Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong văn nói học thuật, tranh luận và phản biện xã hội – kỹ năng thiết yếu để đạt Global Success.

It’s time + to-infinitive

Ngoài thì quá khứ, it’s time còn có thể dùng với to + V (trung tính, ít cảm xúc hơn):

  • It’s time to go home.
  • It’s about time for you to get on the plane.

Would rather: Diễn tả sự ưu tiên

Would rather dùng để nói điều chúng ta thích hơn / ưu tiên hơn, đặc biệt khi so sánh hai lựa chọn.

Ví dụ:

  • I’d rather we stayed at home.
  • We’d rather we didn’t go by plane.
  • Would you rather I paid you now or later?

Lưu ý:

  • Sau would rather + chủ ngữ khác, động từ dùng quá khứ đơn.
  • Mang tính lịch sự, mềm mại hơn so với prefer.

Theo British Council Learning English, cấu trúc này giúp người học thể hiện sự lựa chọn cá nhân rõ ràng nhưng tinh tế, một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong môi trường quốc tế và hành trình hướng đến Global Success.

Việc nắm vững wish, if only, it’s time would rather giúp người học không chỉ chính xác về ngữ pháp mà còn tinh tế trong tư duy và cảm xúc, từ đó nâng cao năng lực diễn đạt học thuật, giao tiếp chuyên nghiệp và khả năng hội nhập toàn cầu – những yếu tố cốt lõi của Global Success.

Rate this post

Bài viết cùng chủ đề: