Trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh ở chương trình Global Success, chúng ta thường xuyên nói về người, vật hoặc địa điểm không xác định rõ ràng: khi không biết chính xác đó là ai/cái gì, hoặc khi thông tin cụ thể không quan trọng. Để diễn đạt những ý nghĩa này một cách tự nhiên và chuẩn xác, tiếng Anh sử dụng một hệ thống gọi là indefinite pronouns – đại từ không xác định.
Theo Cambridge Grammar of the English Language, đại từ không xác định cho phép người nói “refer to entities in a general, non-specific way while maintaining grammatical precision”. Việc sử dụng thành thạo nhóm đại từ này giúp người học diễn đạt linh hoạt, tránh lặp từ và nâng cao tính học thuật, từ đó góp phần quan trọng vào Global Success trong môi trường giao tiếp quốc tế.
Mục lục bài viết
ĐẠI TỪ KHÔNG XÁC ĐỊNH
Khái niệm
Đại từ không xác định được dùng để nói về:
- Một người
- Một vật
- Một địa điểm
khi:
- Chúng ta không biết chính xác đó là ai/cái gì/ở đâu
- Hoặc không quan trọng việc xác định cụ thể
Hệ thống này thường được chia theo nghĩa và phạm vi tham chiếu, như bảng dưới đây:
| PEOPLE | THINGS | PLACES |
|---|---|---|
| someone / somebody | something | somewhere |
| anyone / anybody | anything | anywhere |
| everyone / everybody | everything | everywhere |
| no one / nobody | nothing | nowhere |
Việc nắm vững bảng hệ thống này là nền tảng để người học tránh nhầm lẫn giữa các nhóm some – any – every –no, một kỹ năng quan trọng để đạt Global Success trong tiếng Anh học thuật.
CÁCH DÙNG ĐẠI TỪ KHÔNG XÁC ĐỊNH
Đại từ với “some” trong câu khẳng định
Chúng ta dùng someone, something, somewhere… trong câu khẳng định khi:
- Không biết rõ đối tượng
- Hoặc không cần nhấn mạnh đối tượng là ai/cái gì
Ví dụ:
- Someone will help you. (Không quan trọng là ai giúp)
- My wallet is somewhere in this room. (Không biết vị trí chính xác)
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, some mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thường hàm ý “có tồn tại”.
Đại từ không xác định trong câu đề nghị, yêu cầu, gợi ý
Các đại từ với some cũng thường được dùng trong:
- Câu đề nghị
- Câu mời
- Câu gợi ý
Ví dụ:
- Shall we order something to drink?
Cách dùng này thể hiện thái độ thân thiện và kỳ vọng tích cực, rất phổ biến trong giao tiếp lịch sự và môi trường làm việc – yếu tố quan trọng của Global Success.
Đại từ với “every” mang nghĩa bao quát
Nhóm everyone, everything, everywhere mang nghĩa:
- all people
- all things
- all places
Ví dụ:
- I’ve met everyone in the company now.
- Everything is ready.
- Have you looked everywhere for your glasses?
Theo British Council, các đại từ với every luôn đi với động từ số ít, dù mang nghĩa bao quát nhiều đối tượng.
Đại từ với “no” mang nghĩa phủ định
Nhóm no one, nobody, nothing, nowhere mang nghĩa phủ định hoàn toàn, nhưng đi với động từ khẳng định.
Ví dụ:
- There was no one in the hotel who could help me.
- ❌ No one wasn’t there.
✅ No one was there.
👉 Không dùng phủ định kép tro đặc biệt trong văn viết học thuật. Đây là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính logic và chính xác, góp phần tạo nên global success trong học tập và nghiên cứu.
ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG + ĐỘNG TỪ
Đại từ không xác định luôn đi với động từ số ít
Khi đại từ không xác định đóng vai trò chủ ngữ, động từ theo sau luôn ở dạng số ít.
Ví dụ:
- Someone is waiting outside.
- Something smells good.
- Has anyone got a menu?
- Anything is fine. I’m really thirsty.
- Nobody was at home.
- Everything here is expensive.
- Is everyone here?
Theo Cambridge Academic English, đây là một trong những lỗi thường gặp nhất của người học ESL, đặc biệt trong viết học thuật.
Tính nhất quán trong diễn đạt
Việc luôn coi đại từ không xác định là chủ ngữ số ít giúp câu văn:
- Chính xác về ngữ pháp
- Nhất quán về logic
- Dễ đọc và dễ hiểu hơn
Những yếu tố này đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp chuyên nghiệp và là nền tảng của Global Success.
CÁCH DÙNG KHÁC
Tính từ theo sau đại từ không xác định
Khác với danh từ thông thường, tính từ đứng sau đại từ không xác định, không đứng trước.
Ví dụ:
- I’d like something cool, with ice.
- Is there anywhere quiet round here?
- We need someone reliable for this job.
Cấu trúc này rất phổ biến trong văn nói tự nhiên và văn mô tả.
“To + động từ” sau đại từ không xác định
Chúng ta có thể dùng to + verb sau đại từ không xác định để nói về:
- Mục đích
- Nhu cầu
- Khả năng
Ví dụ:
- Shall we order something to drink?
- There’s nowhere to sit inside the restaurant – it’s full.
- I haven’t got anything to wear.
Theo Longman Dictionary of Contemporary English, cấu trúc này giúp câu văn ngắn gọn nhưng giàu thông tin – một đặc điểm quan trọng trong tiếng Anh hiện đại và global success.
“Else” sau đại từ không xác định
Else được dùng sau đại từ không xác định với nghĩa:
- “người khác”
- “vật khác”
- “địa điểm khác”
Ví dụ:
- This club is boring. Let’s go somewhere else.
- Don’t you have anything else on the menu?
Cách dùng này giúp mở rộng ý nghĩa mà không cần thêm danh từ, góp phần làm câu văn linh hoạt và tự nhiên hơn.
Đại từ không xác định là một hệ thống ngữ pháp nhỏ nhưng có tính ứng dụng rất cao trong tiếng Anh. Việc sử dụng thành thạo chúng giúp người học:
- Diễn đạt ý không cụ thể một cách chính xác
- Tránh lặp từ và lỗi phủ định
- Nâng cao tính tự nhiên và học thuật trong giao tiếp
Như British Council nhận định:
“Control of indefinite pronouns reflects both grammatical accuracy and communicative maturity.”
Làm chủ chuyên đề này là một bước quan trọng giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế, viết học thuật và môi trường chuyên nghiệp, từ đó từng bước đạt được Global Success.








