Ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng

Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những kỹ năng quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ là khả năng lựa chọn mức độ trang trọng của ngôn ngữ sao cho phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp. Đây là nội dung cốt lõi trong chương trình Global Success, đặc biệt ở bậc THCS và THPT, nơi học sinh dần chuyển từ giao tiếp cơ bản sang tư duy học thuật, lập luận và trình bày quan điểm.

Ngôn ngữ trang trọng (formal language) và ngôn ngữ không trang trọng (informal language) không phải là đúng – sai, mà là phù hợp – không phù hợp. Việc dùng đúng cấu trúc, đúng từ vựng trong bối cảnh phù hợp thể hiện trình độ sử dụng ngôn ngữ ở mức B2 trở lên, đúng với định hướng của Global Success.

Sự khác biệt giữa ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng

Chúng ta thể hiện độ trang trọng thông qua:

  • Cách dùng từ
  • Cấu trúc ngữ pháp
  • Cách xưng hô

Độ trực tiếp hay gián tiếp của câu

Ví dụ:

  • Không trang trọng:
    Ludmila’s sick – she won’t be going on stage tonight.
  • Trang trọng:
    Ms Starkova is unwell and will be unable to perform this evening.

→ Hai câu truyền đạt cùng một thông tin, nhưng câu thứ hai phù hợp với:

  • Thông báo chính thức
  • Văn bản học thuật
  • Ngữ cảnh biểu diễn, báo cáo, thư từ trang trọng

Đây chính là cách tiếp cận được lồng ghép xuyên suốt chương trình global success, giúp học sinh hiểu rằng nâng cấp ngôn ngữ là một kỹ năng chiến lược.

Hoàn cảnh sử dụng ngôn ngữ

  • Không trang trọng:
    Dùng khi nói hoặc viết cho bạn bè, người thân, trong hội thoại thân mật.
  • Trang trọng:
    Dùng khi giao tiếp với người lạ, người có thẩm quyền, trong thư thương mại, báo cáo, bài viết học thuật, hoặc phát biểu trước công chúng.

Trong Global Success, học sinh được rèn luyện khả năng nhận diện hoàn cảnh giao tiếp trước khi lựa chọn ngôn ngữ, đây là nền tảng cho kỹ năng viết và nói học thuật sau này.

Ngữ pháp trang trọng

Ngữ pháp trang trọng không có nghĩa là “khó”, mà là chuẩn xác, rõ ràng và khách quan. Dưới đây là những cấu trúc tiêu biểu được trình bày trong tài liệu và được mở rộng theo định hướng chương trình Global Success.

Đại từ nhân xưng mang tính khái quát

Trong văn bản trang trọng, ta thường tránh dùng I, you và thay bằng các đại từ mang tính chung.

  • Câu đơn:
    One should not judge people by their appearance.

Câu này mang tính:

  • Khách quan
  • Học thuật
  • Phù hợp với bài nghị luận trong global success

Đoạn hội thoại minh họa:

  • Student A: Why doesn’t the essay use “you”?
  • Student B: Because one sounds more formal and academic.
  • Teacher: Exactly. This structure is encouraged in global success writing tasks.

Cấu trúc bị động

Câu bị động giúp:

  • Nhấn mạnh hành động
  • Giảm vai trò cá nhân
  • Tăng tính trang trọng

Câu đơn:

  • Your application will be assessed by the manager.

Đoạn hội thoại:

  • Applicant: When will I get the result?
  • Officer: Your application will be assessed this week.
  • Applicant: Thank you for the information.

Trong Global Success, câu bị động thường xuất hiện trong:

  • Email
  • Báo cáo
  • Bài viết học thuật

Chủ ngữ là mệnh đề nguyên thể (to-infinitive)

Câu đơn:

  • To create a fairer society is the party’s main aim.

Cấu trúc này:

  • Trang trọng
  • Phù hợp với bài nghị luận xã hội
  • Xuất hiện nhiều trong đề viết global success bậc THPT

Đoạn hội thoại:

  • Teacher: How can we start an academic sentence?
  • Student: We can use to + verb as the subject.
  • Teacher: Correct. This is very useful in global success essays.

Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề này cung cấp thêm thông tin, thường dùng dấu phẩy, mang tính mô tả trang trọng.

Câu đơn:

  • The singer, who performed the same role in Milan, will be appearing in tonight’s performance.

Đoạn hội thoại:

  • Reporter: Can you tell us more about the singer?
  • Organizer: She is the singer, who performed the same role in Milan.

Ngữ pháp trang trọng trong văn nói

Trong giao tiếp lịch sự, ta thường:

  • Dùng câu hỏi gián tiếp
  • Dùng thì quá khứ để giảm mức độ trực tiếp
  • Dùng would, could

Câu đơn:

  • Can you tell me when the performance ends?

Đoạn hội thoại:

  • Guest: Can you tell me when the performance ends?
  • Staff: Certainly. It ends at 9 p.m.

Những cấu trúc này được luyện tập thường xuyên trong chương trình Global Success để học sinh giao tiếp lịch sự, tự nhiên.

Từ ngữ trang trọng

Ngoài ngữ pháp, từ vựng là yếu tố then chốt tạo nên phong cách trang trọng.

Danh từ trang trọng:

  • performance (show)
  • remuneration (salary)
  • spouse (husband/wife)

Câu đơn:

  • The performance was postponed due to technical issues.

Hội thoại:

  • Manager: The performance will start later.
  • Audience: Thank you for informing us.

Động từ trang trọng

  • anticipate (expect)
  • commence (start)
  • terminate (finish)
  • inform (tell)

Câu đơn:

  • We anticipate a positive response.

Tính từ trang trọng:

  • extensive (large)
  • delightful (lovely)
  • unwell (sick)

Câu đơn:

  • She felt unwell and could not attend the meeting.

So sánh với ngôn ngữ không trang trọng

  • Không trang trọng:
    Carrie turned down Sean’s invitation.
  • Trang trọng:
    Universities have to reject many excellent candidates.

Cách dùng từ này phản ánh rõ mục tiêu của Global Success: giúp học sinh chuyển từ tiếng Anh giao tiếp sang tiếng Anh học thuật.

Việc nắm vững ngôn ngữ trang trọng không chỉ giúp học sinh làm tốt bài thi, mà còn:

  • Viết email đúng chuẩn
  • Trình bày ý kiến logic
  • Phát triển tư duy học thuật

Đây chính là định hướng lâu dài của chương trình Global Success, giúp học sinh tự tin sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.

Rate this post