Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt theo chương trình Global Success, học sinh thường gặp khó khăn với các động từ thông dụng nhưng dễ nhầm lẫn như make – do, have – take, và get. Đây đều là những động từ có tần suất sử dụng cao, xuất hiện xuyên suốt trong các bài đọc, bài nghe, hội thoại và bài viết học thuật ở mức độ từ B2 đến C1/C2. Việc hiểu đúng và dùng chính xác các động từ này không chỉ giúp học sinh cải thiện điểm số mà còn nâng cao năng lực giao tiếp và tư duy ngôn ngữ.

Theo định hướng của Global Success, ngữ pháp không được học rời rạc mà phải gắn với ngữ cảnh, chức năng giao tiếp và khả năng vận dụng linh hoạt. Vì vậy, bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức trong tài liệu gốc, mở rộng – kéo dài – bổ sung ví dụ, đồng thời minh họa bằng câu đơn và đoạn hội thoại, giúp học sinh áp dụng hiệu quả trong học tập và đời sống.

MAKE AND DO – SỰ KHÁC BIỆT CỐT LÕI

Động từ MAKE – Tạo ra hoặc gây ra kết quả

Trong tiếng Anh, make thường được dùng khi nói đến việc tạo ra một sản phẩm, một quyết định, hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra. Cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên trong các bài học thuộc chương trình Global Success, đặc biệt trong chủ đề học tập, công việc, xã hội và các mối quan hệ.

Các kết hợp phổ biến với make

  • make a decision
  • make a plan
  • make a mistake
  • make progress
  • make money
  • make a promise
  • make a suggestion
  • make a phone call
  • make a mess

Ví dụ:

  • She made a decision to study abroad after finishing high school.
  • The students made good progress in English last semester.

Trong Global Success, những collocations này thường được kiểm tra trong bài viết lại câu, trắc nghiệm từ vựng và viết học thuật.

Hội thoại minh họa:

Dialogue 1:
A: Have you made a decision about joining the English club?
B: Yes, I have. I think it will help me improve my speaking skills.

Dialogue 2:
A: Why is your room so untidy?
B: Sorry, I made a mess while looking for my book.

Những đoạn hội thoại ngắn như vậy phản ánh đúng định hướng giao tiếp của chương trình Global Success, nơi học sinh không chỉ học ngữ pháp mà còn học cách phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Động từ DO – Thực hiện, hoàn thành hành động

Trái với make, động từ do thường nhấn mạnh quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ, hay hoạt động thường ngày.

Các kết hợp phổ biến với do

  • do homework / housework
  • do an exercise
  • do a course
  • do an exam / test
  • do research
  • do someone a favour
  • do well / badly

Ví dụ:

  • I always do my homework before watching TV.
  • She did very well in the final exam.

Theo Global Success, học sinh cần phân biệt rõ make a mistake (tạo ra lỗi) và do homework (thực hiện nhiệm vụ), vì đây là cặp dễ gây nhầm lẫn nhất trong bài thi.

Hội thoại minh họa:

Dialogue:

A: What are you doing this evening?
B: I need to do my homework and then help my parents with the housework.
A: You’re very responsible.
B: Thanks. I’m trying to do my best at school.

“Do the shopping” và “Go shopping”

Một điểm kiến thức quan trọng trong chương trình Global Success là sự khác biệt giữa:

  • do the shopping: nhấn mạnh nhiệm vụ mua sắm (thường là đồ dùng, thực phẩm)
  • go shopping: nhấn mạnh hoạt động, trải nghiệm đi mua sắm

Ví dụ:

  • Can you do the shopping after work today?
  • We’re going shopping for new clothes this weekend.

HAVE AND TAKE – NHỮNG CẶP ĐỘNG TỪ GẦN NGHĨA

Have / Take với các hoạt động thường ngày

Trong nhiều trường hợp, have take đều có thể dùng với cùng một danh từ, nhưng sắc thái ý nghĩa và phong cách có thể khác nhau.

Các cụm have / take phổ biến:

  • have/take a bath, a shower
  • have/take a break
  • have/take an exam
  • have/take a holiday
  • have/take a rest

Ví dụ:

  • You should take a break after studying for two hours.
  • We’re going to have a holiday in July.

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong bài đọc và bài nói thuộc Global Success, nhất là các chủ đề sức khỏe và lối sống.

Hội thoại minh họa

Dialogue:

A: You look tired.
B: Yes, I’ve been studying all night.
A: You should have a rest now.
B: That’s a good idea.

TAKE trong các ngữ cảnh đặc biệt

Một số danh từ chỉ đi với take, không dùng với have:

  • take action
  • take a bus/train
  • take medicine
  • take a message
  • take part in

Ví dụ:

  • The government must take action to protect the environment.
  • She takes the bus to school every day.

Trong chương trình Global Success, take part in là cụm rất quan trọng, thường dùng trong bài viết về hoạt động ngoại khóa.

Phân biệt have timetake time

  • have time: có thời gian
  • take time: mất bao lâu

GET – ĐỘNG TỪ ĐA NGHĨA VÀ LINH HOẠT

Các nghĩa phổ biến của get

Trong Global Success, get được xem là động từ “linh hoạt” vì có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Nghĩa Ví dụ
receive get a letter, get a call
find/buy get help, get a jacket
arrive get home, get to school
fetch get a pen
become get cold, get better

Ví dụ:

  • I got a call from my teacher yesterday.
  • It’s getting dark. Let’s go home.

Get và mức độ trang trọng

Trong văn viết học thuật theo chương trình Global Success, học sinh cần lưu ý mức độ trang trọng:

  • I received your email. (trang trọng)
  • I got your email. (thân mật)

Việc lựa chọn get hay từ đồng nghĩa trang trọng hơn phản ánh năng lực ngôn ngữ ở mức B2–C1.

Get + adjective – Diễn tả sự thay đổi

  • get better / worse
  • get ready
  • get married
  • get fit

 Ví dụ:

  • She is getting better at English pronunciation.
  • Hurry up and get ready, or we’ll be late.

Hội thoại:

  • A: How’s your English now?
    B: I’m getting more confident, thanks to daily practice.

Trong chương trình Global Success, việc nắm vững các động từ dễ nhầm lẫn giúp học sinh:

  • Nâng cao độ chính xác ngữ pháp
  • Viết bài học thuật mạch lạc hơn
  • Giao tiếp tự nhiên như người bản ngữ
  • Đáp ứng yêu cầu của các bài thi B2–C1/C2

Các bài học về make, do, have, take, get không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà còn là nền tảng cho tư duy ngôn ngữ, phù hợp với định hướng phát triển năng lực toàn diện của global success.

Việc sử dụng đúng các động từ make, do, have, take get là một bước quan trọng trong quá trình chinh phục tiếng Anh học thuật. Thông qua hệ thống kiến thức, ví dụ và hội thoại trên, học sinh theo chương trình Global Success có thể tự tin hơn khi học, làm bài kiểm tra và giao tiếp thực tế. Ngữ pháp chỉ thực sự có giá trị khi được vận dụng linh hoạt trong ngữ cảnh – đúng với tinh thần mà Global Success hướng tới.

Rate this post