Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt là khi tiếp cận các dạng bài đọc hiểu, viết luận và biến đổi câu ở trình độ B2–C1, học sinh thường gặp khó khăn với những động từ có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng khác nhau hoàn toàn. Đây là nhóm kiến thức trọng tâm trong chương trình Global Success, bởi chương trình này không chỉ yêu cầu học sinh biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu hướng chuyển động, ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa.
Chuyên đề này tập trung phân tích các cặp và nhóm động từ dễ gây nhầm lẫn gồm:
- come / go – bring / take
- live / stay
- remember / remind
- keep
- leave
Các kiến thức được mở rộng từ tài liệu gốc, bổ sung ví dụ, hội thoại và hướng dẫn cách vận dụng trong học tập theo định hướng của Global Success.
Mục lục bài viết
COME OR GO, BRING OR TAKE
Nguyên tắc học thuật cốt lõi
Điểm mấu chốt để phân biệt come/bring và go/take nằm ở góc nhìn của người nói. Đây là kiến thức nền tảng nhưng mang tính phân loại tư duy ngôn ngữ, rất quan trọng trong chương trình Global success.
- Come / bring: chuyển động về phía người nói
- Go / take: chuyển động ra xa người nói
Come và Go
Come được dùng khi người nói xem điểm đến là nơi mình đang ở hoặc sẽ ở.
Ví dụ:
- Can I come and ride your horse this evening?
- Would you like to come with us?
Go dùng khi nói đến việc rời khỏi vị trí của người nói.
Ví dụ:
- I’m going for a ride. I’ll see you later.
Hội thoại minh họa:
- A: We’re meeting at my house tonight.
- B: Great! I’ll come at seven.
- A: I have to go now. See you later.
Trong các bài viết và bài nói theo chương trình Global Success, việc chọn đúng come hay go thể hiện khả năng nắm vững góc nhìn ngôn ngữ.
Bring và Take
Bring đi kèm chuyển động về phía người nói và thường mang theo vật gì đó.
Ví dụ
- They’re bringing their children with them.
- Take dùng khi mang vật gì đó ra xa người nói.
Hội thoại minh họa:
- A: I’ll see you at the picnic.
- B: Should I bring some food?
- A: No, I’ll take everything with me.
Trong Global Success, nhóm động từ này thường xuất hiện trong bài sửa lỗi sai và viết lại câu.
LIVE AND STAY
Live – tình trạng dài hạn
Live được dùng để nói về tình trạng sống mang tính lâu dài hoặc ổn định.
Ví dụ:
- Lions live in social groups called prides.
- Rosie lived with her grandparents when she was a child.
Hội thoại minh họa:
- A: Where do you live?
- B: I live in the countryside.
Trong chương trình Global Success, Live thường xuất hiện trong bài đọc khoa học – xã hội, yêu cầu hiểu nghĩa khái quát.
Stay – tình trạng ngắn hạn
Stay nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn, tạm thời.
Ví dụ:
- Have you ever stayed in that hotel?
Hội thoại minh họa:
- A: Are you visiting London?
- B: Yes, I’ll stay there for three days.
Sự phân biệt live và stay giúp học sinh tránh lỗi diễn đạt cơ bản trong bài viết theo chuẩn Global Success.
REMEMBER AND REMIND
Remember – nhớ từ bên trong
Remember mang nghĩa tự nhớ ra, không cần tác động bên ngoài.
Ví dụ:
- I must remember to post Jen’s birthday card.
Hội thoại minh họa:
- A: Did you lock the door?
- B: Yes, I remember doing it.
Remind – khiến người khác nhớ
Remind mang nghĩa khiến ai đó nhớ, thường dùng với cấu trúc remind someone to do something.
Ví dụ:
- Will you remind me to get some milk later?
- Remind of dùng khi một điều gì đó gợi nhớ đến người hoặc vật khác.
- He reminds me of my brother.
Hội thoại minh họa:
- A: You look familiar.
- B: Many people say I remind them of my father.
Đây là điểm ngữ pháp rất hay xuất hiện trong bài kiểm tra của chương trình global success.
KEEP
Keep – không làm mất
Ví dụ:
- Don’t throw that book away. I want to keep it.
Keep – duy trì trạng thái
Ví dụ:
- I can’t keep awake.
- Keep off the grass!
Keep + V-ing / keep on
Keep kết hợp với V-ing mang nghĩa tiếp tục lặp lại hành động.
Ví dụ:
- I keep telling you the truth.
Hội thoại minh họa:
- A: Why are you angry?
- B: Because he kept on interrupting me.
Việc nắm vững các nghĩa của keep giúp học sinh viết câu linh hoạt hơn trong Global Success.
LEAVE
Leave – rời đi
Ví dụ:
- The plane leaves at 12.30.
Leave – dừng một giai đoạn
Ví dụ:
- Students can leave school at sixteen.
Leave – để nguyên trạng
Ví dụ:
- Don’t leave the door open.
Be left – còn lại
Ví dụ:
- There isn’t much money left.
Hội thoại minh họa:
- A: Is there any cake?
- B: No, nothing is left.
Trong chương trình Global Success, Leave là động từ đa nghĩa thường xuất hiện trong bài đọc dài.
Những động từ dễ nhầm lẫn không chỉ là vấn đề từ vựng mà còn phản ánh tư duy ngôn ngữ và khả năng phân tích ngữ cảnh. Việc hiểu sâu và sử dụng chính xác come/go, bring/take, live/stay, remember/remind, keep, leave giúp học sinh nâng cao chất lượng bài viết, bài nói và kỹ năng đọc hiểu.
Đây chính là mục tiêu cốt lõi của chương trình Global Success: giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác, học thuật và linh hoạt, đáp ứng yêu cầu của trình độ B2–C1/C2.







