Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt là khi tiếp cận các nội dung nâng cao của chương trình Global Success, học sinh thường gặp khó khăn với những tính từ có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau. Những nhầm lẫn này không chỉ ảnh hưởng đến điểm số trong các bài kiểm tra mà còn làm giảm độ chính xác và tính học thuật trong kỹ năng viết, nói và đọc hiểu.

Bài viết này nhằm hệ thống hóa, mở rộng và hướng dẫn cách vận dụng hiệu quả các cặp tính từ dễ gây nhầm lẫn đã được đề cập trong tài liệu, đồng thời liên hệ trực tiếp với yêu cầu học tập của Global Success – chương trình tiếng Anh THCS–THPT hướng tới trình độ B2–C1/C2. Mỗi phần sẽ bao gồm:

  • Giải thích học thuật rõ ràng
  • Ví dụ câu đơn (sentence-level)
  • Đoạn hội thoại ngắn (discourse-level)
  • Gợi ý cách ứng dụng trong học tập và thi cử

INJURED – HURT – WOUNDED – DAMAGED

Khái quát học thuật

Trong tiếng Anh học thuật, việc lựa chọn đúng tính từ để mô tả tình trạng tổn thương là vô cùng quan trọng. Bốn tính từ injured, hurt, wounded damaged đều liên quan đến sự tổn hại, nhưng phạm vi sử dụng và đối tượng đi kèm khác nhau rõ rệt.

Trong chương trình Global Success, học sinh thường gặp các từ này trong bài đọc về tai nạn, chiến tranh, thiên tai hoặc sức khỏe. Việc hiểu đúng sẽ giúp tránh lỗi dùng từ phổ biến ở trình độ B1–B2.

Injured và Hurt

Injured hurt thường được dùng cho người hoặc động vật, nói đến chấn thương do tai nạn, va chạm hoặc thảm họa.

Injured mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng, thường gặp trong báo chí, văn viết học thuật.

Hurt phổ biến trong giao tiếp, mang nghĩa rộng hơn và hiếm khi đứng trước danh từ.

Ví dụ:

  • Gareth Farnham was badly injured in the accident.
  • The horse got hurt during the race.
  • ❌ There is a hurt horse in the race.
    ✔ The horse was hurt in the race.

Trong các bài viết theo chuẩn Global Success, học sinh nên ưu tiên injured trong bài luận, báo cáo hoặc bài đọc hiểu.

Wounded

Wounded được dùng khi vết thương do vũ khí gây ra như súng, dao, bom mìn. Đây là từ mang tính ngữ cảnh quân sự – xung đột, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử.

Ví dụ:

  • The hospital treated many wounded soldiers.

Hội thoại minh họa:

  • A: Why was the field hospital set up so quickly?
  • B: Because there were many wounded soldiers after the battle.

Trong global success, từ wounded thường xuất hiện trong bài đọc chủ đề lịch sử – xã hội, yêu cầu học sinh phân biệt rõ với injured.

Damaged

Damaged không dùng cho con người nói chung, mà dùng cho:

  • Đồ vật
  • Công trình
  • Bộ phận cơ thể (với nghĩa chức năng bị ảnh hưởng)

Ví dụ:

  • The flood was caused by a damaged pipeline.
  • He has a damaged knee.

Việc dùng damaged cho bộ phận cơ thể thể hiện cách diễn đạt chính xác và học thuật, rất phù hợp với yêu cầu viết của chương trình global success.

SENSIBLE – SENSITIVE (TO)

Phân biệt nghĩa học thuật

Đây là cặp tính từ gây nhầm lẫn nghiêm trọng cho học sinh Việt Nam vì đều liên quan đến “cảm nhận”.

  • Sensible: có óc phán đoán, thực tế, hợp lý
  • Sensitive: dễ bị ảnh hưởng, dễ xúc động hoặc phản ứng mạnh với tác nhân bên ngoài

Trong Global Success, hai từ này thường được dùng để kiểm tra khả năng hiểu nghĩa theo ngữ cảnh, đặc biệt trong bài đọc dài và câu biến đổi.

Sensible

Ví dụ:

  • It’s sensible to keep a copy of your passport.

Hội thoại minh họa:

  • A: Should we save our work regularly?
  • B: Yes, that’s the most sensible thing to do.

Từ sensible thường được dùng để đánh giá hành động, quyết định, rất phổ biến trong bài luận nghị luận theo chuẩn Global Success.

Sensitive (to)

Sensitive thường đi với to + danh từ, chỉ sự phản ứng về thể chất hoặc cảm xúc.

Ví dụ:

  • My skin is very sensitive to the sun.
  • ❌ I’ve got a sensible stomach.
    ✔ I’ve got a sensitive stomach.

Hội thoại minh họa:

  • A: Why don’t you eat spicy food?
  • B: Because I’m sensitive to it.

Trong chương trình Global Success, cấu trúc sensitive to thường xuất hiện trong phần viết lại câu và điền từ.

LIKEABLE – SYMPATHETIC

Likeable

Likeable dùng để mô tả con người có tính cách dễ mến, thân thiện.

Ví dụ:

  • Jason is a very likeable student.

Sympathetic

  • Sympathetic mang nghĩa biết đồng cảm, thường xuất hiện khi nói về phản ứng trước khó khăn của người khác.

Ví dụ:

  • The teacher was very sympathetic about my illness.
  • ❌ She’s very sympathetic. (khi chỉ muốn nói “dễ mến”)
    ✔ She’s very likeable.

Hội thoại minh họa:

  • A: My boss listened carefully when I talked about my problem.
  • B: He sounds very sympathetic.

Trong Global Success, sự phân biệt này giúp học sinh tránh lỗi sai tinh tế ở trình độ B2–C1.

AMUSING – ENJOYABLE

Amusing

  • Amusing mô tả thứ gì đó khiến người khác cười, mang tính giải trí.

Ví dụ:

  • That comedy show is really amusing.

Enjoyable

Enjoyable nói về trải nghiệm dễ chịu, vui vẻ, không nhất thiết gây cười.

Ví dụ:

  • The trip was very enjoyable.
  • ❌ My father is enjoyable.
    ✔ My father is amusing.

Hội thoại minh họa:

  • A: How was the party?
  • B: Very enjoyable, everyone had a great time.

Trong các bài viết đánh giá sự kiện theo global success, học sinh cần chọn đúng amusing hay enjoyable để diễn đạt chính xác.

EXPENSIVE – VALUABLE

Expensive

Expensive chỉ giá cao, không nói lên giá trị lâu dài.

Ví dụ:

  • That restaurant is very expensive.

Valuable

Valuable nhấn mạnh giá trị, có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Ví dụ:

  • This book is very valuable to me.

Hội thoại minh họa:

  • A: That painting wasn’t expensive.
  • B: But it’s extremely valuable.

Trong chương trình Global Success, đây là cặp từ thường xuất hiện trong bài đọc về kinh tế, nghệ thuật và văn hóa.

Việc nắm vững và vận dụng chính xác các cặp confusing adjectives không chỉ giúp học sinh tránh lỗi sai cơ bản mà còn nâng cao năng lực ngôn ngữ học thuật, đặc biệt trong các kỹ năng viết và đọc hiểu. Đây là yêu cầu cốt lõi của Global Success, chương trình hướng tới tư duy ngôn ngữ chính xác, logic và chuẩn mực quốc tế.

Khi học theo chương trình Global Success, học sinh cần luôn đặt từ vựng vào ngữ cảnh học thuật cụ thể, phân tích đối tượng sử dụng và sắc thái nghĩa, từ đó lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.

Rate this post