Trong quá trình dạy và học tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, đặc biệt theo định hướng của chương trình global success, việc sử dụng đúng các cấu trúc xin phép (asking for permission), cho phép (giving permission) và từ chối (refusing permission) giữ vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là kiến thức ngữ pháp nền tảng mà còn là kỹ năng giao tiếp mang tính xã hội, văn hóa và học thuật, gắn liền với chuẩn năng lực B2–C1.
Ở mức sơ đẳng, người học thường chỉ tiếp cận với can hoặc can’t. Tuy nhiên, theo yêu cầu của global success, học sinh cần hiểu sâu sắc hơn về mức độ trang trọng, ngữ cảnh giao tiếp, thời gian (quá khứ – hiện tại – tương lai) và tính quy phạm (luật lệ, quy tắc) để sử dụng chính xác can, may, might, could, be allowed to cũng như các cấu trúc thay thế.

Mục lục bài viết
XIN PHÉP, CHO PHÉP HOẶC TỪ CHỐI (HIỆN TẠI)
Xin phép trong ngữ cảnh thông thường và trang trọng
Trong tiếng Anh, khi muốn xin phép làm một việc gì đó ở hiện tại, người học có thể sử dụng nhiều cấu trúc khác nhau, tùy theo mức độ lịch sự.
Dùng can – phổ biến, trung tính
Ví dụ câu đơn:
- Can I use my laptop?
- Can we open the window?
Cấu trúc này rất phổ biến trong lớp học và sinh hoạt hàng ngày, phù hợp với trình độ A2–B1. Trong chương trình global success, can được giới thiệu sớm nhằm giúp học sinh hình thành phản xạ giao tiếp cơ bản.
Dùng may / could / might – lịch sự và trang trọng hơn
Khi ngữ cảnh mang tính chính thức (nói với giáo viên, người quản lý, trong cuộc họp), người học nên dùng:
- May I ask a question?
- Could I leave early today?
- Might I interrupt for a moment?
Trong hệ thống global success, might được xem là hình thức trang trọng nhất, thường xuất hiện ở trình độ B2–C1, giúp học sinh tiếp cận phong cách học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.
Cho phép và từ chối
Cho phép
Khi trả lời lời xin phép, ta không dùng could hoặc might.
Ví dụ đúng:
- Yes, you can.
- Yes, of course.
- Certainly.
Ví dụ sai (cần tránh):
- ✗ Yes, you could.
- ✗ Yes, you might.
Đây là lỗi rất phổ biến của học sinh Việt Nam, và trong chương trình global success, giáo viên cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa xin phép và cho phép.
Từ chối
Khi từ chối, người nói thường kèm lý do để thể hiện sự lịch sự.
Ví dụ câu đơn:
- No, you can’t. I’m sorry.
- I’m afraid not.
Ví dụ hội thoại:
- Student: Can I park here?
Guard: No, I’m sorry. It’s only for staff.
Dạng hội thoại này được sử dụng rất nhiều trong sách global success để giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp thực tế.
SỰ CHO PHÉP TRONG QUY TẮC VÀ PHÁP LUẬT
Dùng can / can’t và be allowed to
Khi nói về luật lệ, quy định hoặc nội quy, ta thường dùng:
- can / can’t
- be (not) allowed to
Ví dụ câu đơn:
- You can turn right at a red traffic light in the USA.
- You can’t ride a motorbike without a helmet in the UK.
- Passengers aren’t allowed to use electronic devices during take-off.
Trong chương trình global success, mảng kiến thức này thường được lồng ghép với chủ đề civic education, travel, school rules, giúp học sinh phát triển tư duy liên môn.
Dùng may / may not trong văn bản hướng dẫn
Trong văn bản chính thức, nội quy hoặc thông báo, may mang nghĩa được phép theo quy định.
Ví dụ:
- Passengers may use electronic devices once the seat belt signs have been switched off.
Đây là dạng ngôn ngữ học thuật, xuất hiện nhiều trong tài liệu đọc hiểu của global success, đặc biệt ở cấp THPT.
SỰ CHO PHÉP TRONG QUÁ KHỨ
Nói chung về khả năng cho phép trong quá khứ
Khi nói về sự cho phép mang tính chung, ta dùng:
- could / couldn’t
- was / were allowed to
Ví dụ:
- In the 1960s, people could drive without a seat belt.
- Women weren’t allowed to vote in the nineteenth century.
Các ví dụ này giúp học sinh trong chương trình global success kết nối ngữ pháp với kiến thức lịch sử và xã hội.
Nói về một hành động cụ thể trong quá khứ
Nếu đề cập đến một lần cho phép cụ thể, ta không dùng could, mà phải dùng was/were allowed to.
Ví dụ đúng:
- We were allowed to go home early last Friday.
Ví dụ sai:
- ✗ We could go home early last Friday.
Đây là điểm ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong bài thi B2–C1 và được nhấn mạnh trong global success.
SỰ CHO PHÉP TRONG TƯƠNG LAI
Để nói về sự cho phép trong tương lai, ta dùng:
- will be allowed to
- won’t be allowed to
Ví dụ câu đơn:
- After you complete the training, you’ll be allowed to use the equipment on your own.
- You won’t be allowed to enter the theater after eight o’clock.
Trong chương trình global success, cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt các kế hoạch học tập, nội quy trường học và định hướng nghề nghiệp.
ĐOẠN HỘI THOẠI TỔNG HỢP (ỨNG DỤNG THỰC TẾ)
Hội thoại 1 – Trong lớp học:
- Student: May I submit the assignment tomorrow?
Teacher: Yes, you can, but please don’t be late again.
Hội thoại 2 – Theo ngữ cảnh học thuật (global success):
- Student: Could I use my phone to record the lecture?
Teacher: I’m afraid not. Students aren’t allowed to use phones during lessons.
Những hội thoại dạng này phản ánh đúng tinh thần giao tiếp học thuật mà global success hướng tới.
Việc nắm vững cách sử dụng can, may, might, could và be allowed to không chỉ giúp học sinh tránh lỗi ngữ pháp, mà còn nâng cao năng lực giao tiếp, tư duy ngôn ngữ và ý thức xã hội. Khi được giảng dạy bài bản theo định hướng của chương trình global success, kiến thức về permission trở thành nền tảng quan trọng để học sinh đạt trình độ B2–C1, sẵn sàng cho môi trường học tập và làm việc quốc tế.
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc mở rộng kiến thức từ sơ đẳng đến học thuật như trên chính là cách giúp global success phát huy đúng vai trò của mình: không chỉ dạy tiếng Anh, mà còn dạy cách sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, văn minh và hiệu quả.








