Trong hệ thống các thì tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài của một hành động trong quá khứ và mối liên hệ trực tiếp của hành động đó với một thời điểm hay sự kiện khác. Việc sử dụng chính xác thì này giúp người học diễn đạt tinh tế hơn về thời gian, nguyên nhân và kết quả, từ đó nâng cao chất lượng diễn đạt học thuật – yếu tố nền tảng để đạt được global success trong môi trường học tập và làm việc quốc tế.
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Cấu tạo chung
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được hình thành theo công thức:
had + been + V-ing
Cấu trúc này cho phép người học nhấn mạnh rằng một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một mốc quá khứ khác.
Các dạng câu
Khẳng định (Affirmative)
- I had been watching them.
- She had been learning the language.
- We had been working hard.
Những câu này cho thấy hành động không chỉ xảy ra trước mà còn kéo dài liên tục, tạo nền cho một sự kiện khác trong quá khứ.
Phủ định (Negative)
- I had not (hadn’t) been watching them.
- He hadn’t been learning the language.
- They hadn’t been working hard.
Dạng phủ định thường dùng để bác bỏ giả định về một quá trình đang diễn ra trước đó.
Nghi vấn (Interrogative)
- Had you been watching them? – Yes, I had.
- Had they been working hard? – No, they hadn’t.
- Which language had she been learning?
Dạng nghi vấn rất phổ biến trong phỏng vấn, hồi tưởng và văn kể chuyện, nơi người nói cần làm rõ quá trình dẫn đến một kết quả – một kỹ năng quan trọng gắn liền với global success trong giao tiếp học thuật.
CÁCH DÙNG CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN
Diễn tả hành động kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ
Chúng ta dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nói về một hành động hoặc tình huống đã diễn ra liên tục trước một hành động hay thời điểm khác trong quá khứ.
Ví dụ:
- I had been learning French for five years when I went to live in Paris.
- “How long had you been living in the house when you sold it?” – “About a year.”
Trong các ví dụ này, trọng tâm không nằm ở việc hành động đã hoàn thành hay chưa, mà ở khoảng thời gian và quá trình.
Thường dùng “when” để giới thiệu hành động thứ hai
Hành động thứ hai thường được mở đầu bằng when, diễn tả thời điểm mà hành động kéo dài kết thúc hoặc thay đổi.
Ví dụ:
- He’d been taking driving lessons for years when he finally passed the test.
Theo Cambridge Grammar of English, cấu trúc này giúp người học thể hiện rõ nỗ lực kéo dài dẫn đến kết quả, rất phổ biến trong văn học thuật và tiểu sử.
Hành động kéo dài có thể dừng lại hoặc tiếp tục
Hành động dừng lại:
- We’d been waiting for forty minutes when the bus finally arrived.
→ Việc chờ đợi kết thúc khi xe buýt đến.
Hành động tiếp tục:
- Julia had been working there for two years when Phil became the new sales manager.
→ Julia vẫn tiếp tục làm việc sau thời điểm đó.
Khả năng phân biệt hai trường hợp này giúp người học diễn đạt chính xác hơn về dòng thời gian, góp phần xây dựng global success trong viết và nói nâng cao.

NHẤN MẠNH THỜI ĐIỂM VÀ ĐƯA RA LÍ DO
Nhấn mạnh khoảng thời gian
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để nhấn mạnh độ dài của hành động.
Ví dụ:
- Pizarro had been exploring for twenty years when he went to Peru.
Câu này không chỉ nói về việc khám phá, mà còn nhấn mạnh hai mươi năm liên tục, làm nổi bật chiều sâu lịch sử và trải nghiệm.
Đưa ra lí do cho hành động hoặc cảm xúc
Chúng ta thường dùng thì này để giải thích vì sao một người cảm thấy hoặc hành động theo một cách nào đó trong quá khứ.
Ví dụ:
- Derek was very tired when he arrived – he’d been driving in heavy traffic all afternoon.
Cách diễn đạt này rất phổ biến trong văn kể chuyện, báo chí và bài luận học thuật, nơi mối quan hệ nguyên nhân – kết quả đóng vai trò trung tâm cho global success trong tư duy logic.
SO SÁNH VỚI CÁC DẠNG THÌ KHÁC
Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- When I arrived home, Brad was washing the car.
→ Hành động vẫn đang diễn ra tại thời điểm tôi đến. - When I arrived home, Brad had been washing the car and he was wet.
→ Hành động đã diễn ra trước đó và có thể đã kết thúc.
Sự khác biệt này giúp người học xác định rõ trạng thái của hành động tại mốc thời gian quá khứ.
Quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn
So sánh:
- I called Jane after I’d written my essay.
→ Bài luận đã hoàn thành. - I called Jane after I’d been writing my essay for two hours.
→ Bài luận chưa chắc đã xong, nhấn mạnh quá trình.
Sự phân biệt này tương tự như sự khác nhau giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn, và là một tiêu chí đánh giá quan trọng trong các kỳ thi học thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến global success của người học.
Dùng với số lượng và con số cụ thể
Khi có con số cụ thể, chúng ta thường dùng quá khứ hoàn thành đơn, không dùng dạng tiếp diễn.
- I called Jane after I’d read half the reports.
- I gave up after I’d phoned six times without getting through.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái
Giống như các thì tiếp diễn khác, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn không dùng với động từ chỉ trạng thái như know, believe, like, own.
- ❌ I had been knowing the answer.
- ✔ I had known the answer.
Việc nắm chắc quy tắc này giúp người học tránh lỗi sai nghiêm trọng trong bài viết học thuật và bảo toàn global success về độ chính xác ngôn ngữ.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp người học:
- Nhấn mạnh quá trình kéo dài trong quá khứ
- Làm rõ mối quan hệ thời gian và nguyên nhân
- Kể chuyện và viết học thuật một cách sâu sắc
Việc sử dụng thành thạo thì này không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn tăng tính học thuật và tự nhiên trong diễn đạt, tạo nền tảng vững chắc cho global success trong học tập và sự nghiệp quốc tế.








