Trong chương trình global success dành cho học sinh THCS và THPT, mệnh đề quan hệ  (defining rlative clauses) là cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong văn viết học thuậtcác bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh. Việc sử dụng thành thạo mệnh đề này giúp học sinh xác định rõ đối tượng được nhắc đến, tránh mơ hồ về nghĩa và nâng cao độ chính xác trong diễn đạt.

Bài viết tổng hợp kiến thức trọng tâm trong tài liệu Tâm Nghiêm ESL, hướng dẫn học sinh vận dụng hiệu quả mệnh đề quan hệ xác định trong bài viết và bài thi, phù hợp với định hướng giảng dạy của chương trình global success.

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ XÁC ĐỊNH

Khái niệm và vai trò học thuật

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng dùng để bổ sung thông tin cho danh từ trong mệnh đề chính. Trong mệnh đề quan hệ xác định, thông tin được thêm vào có vai trò quyết định giúp người đọc hoặc người nghe xác định chính xác người hoặc vật đang được nhắc tới.

Trong chương trình global success, mệnh đề quan hệ xác định xuất hiện với tần suất cao trong các bài đọc học thuật, bài viết nghị luận và các dạng bài viết mô tả – giải thích. Việc sử dụng đúng mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên chính xác, mạch lạcmang tính học thuật cao, đặc biệt ở trình độ B2 đến C1.

Ví dụ cơ bản:

Arthur Conan Doyle is the writer who invented Sherlock Holmes.

Ở đây, mệnh đề who invented Sherlock Holmes giúp trả lời câu hỏi “Which writer?”, vì vậy không thể lược bỏ.

Đại từ quan hệ và cách sử dụng

Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta thường sử dụng các đại từ quan hệ sau:

  • who: chỉ người
  • which: chỉ vật hoặc động vật
  • that: chỉ người, vật hoặc động vật
  • whose: chỉ sự sở hữu

Ví dụ:

  • Mrs Lee was the woman who taught me to play the piano.
  • I’ve got a phone which takes photos.
  • He’s the man that I spoke to yesterday.
  • I know a woman whose husband works abroad.

Trong chương trình global success, học sinh thường được hướng dẫn rằng “that” có thể thay thế “who” hoặc “which” trong mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt trong văn phong trung tính hoặc thân mật.

Thay thế đại từ nhân xưng

Một lỗi phổ biến của học sinh là giữ lại đại từ nhân xưng sau khi đã dùng đại từ quan hệ.

  • Karl is the teacher who he helped us.
  • Karl is the teacher who helped us.

Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ đã thay thế cho he/him, she/her, they/them, vì vậy không được dùng lặp lại.

Điểm ngữ pháp này được nhấn mạnh nhiều lần trong global success, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của bài viết học thuật.

Ví dụ

  • This is the phone that takes good photos.
  • She’s the student who won the science prize.
  • I don’t like people who talk too much.

Đoạn hội thoại minh họa

  • A: Do you know the teacher?
  • B: Which one?
  • A: The teacher who teaches Physics in Grade 9.
  • B: Oh yes, he’s very strict but helpful.

Trong các bài hội thoại của chương trình global success, dạng mệnh đề này giúp học sinh xác định đối tượng một cách tự nhiên, gần với ngôn ngữ học thuật nhưng vẫn ứng dụng được trong giao tiếp.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA “WHO”, “WHICH” VÀ “THAT”

“Who” và “that” với người

  • Who: trung tính – trang trọng hơn
  • That: phổ biến trong văn nói và văn viết phổ thông

Ví dụ:

  • She’s the woman who lives next door.
  • She’s the woman that lives next door.

Cả hai đều đúng trong mệnh đề quan hệ xác định, tuy nhiên trong văn phong học thuật nâng cao của global success, “who” thường được ưu tiên.

“Which” và “that” với vật

  • Do you have a book which explains this topic?
  • Do you have a book that explains this topic?

Cả hai đều đúng, nhưng that phổ biến hơn trong văn nói.

“Whose” – biểu đạt sở hữu

“Whose” dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật:

  • I met a girl whose brother studies abroad.
  • We stayed in a hotel whose rooms were very small.

Trong chương trình global success, “whose” thường xuất hiện trong các bài đọc mô tả nhân vật, bối cảnh xã hội hoặc văn học.

TÍNH TRANG TRỌNG VÀ CÁCH DIỄN ĐẠT THAY THẾ

“Whose” và cấu trúc “with”

Trong giao tiếp đời sống, người bản ngữ đôi khi dùng “with” để thay thế “whose” nhằm giảm mức độ trang trọng:

  • Hanna owns a horse whose coat is completely white. → Hanna owns a horse with a completely white coat.

Tuy nhiên, trong văn phong học thuật của global success, học sinh vẫn nên ưu tiên whose để giữ tính chuẩn mực.

Không dùng “what” trong mệnh đề quan hệ

  • Frank’s the man what owns our local gym.
  • Frank’s the man that owns our local gym.

“What” không phải là đại từ quan hệ trong tiếng Anh chuẩn. Đây là lỗi cần tránh tuyệt đối trong bài viết học thuật.

ỨNG DỤNG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG VIẾT HỌC THUẬT

Trong các bài viết thuộc chương trình global success, mệnh đề quan hệ xác định thường được dùng để:

  • Giới thiệu nhân vật
  • Mô tả đối tượng nghiên cứu
  • Làm rõ khái niệm hoặc thuật ngữ
  • Tránh lặp từ và rút gọn câu

Ví dụ học thuật:

  • Students who understand relative clauses well usually write clearer essays.
  • This is a method that helps learners improve accuracy.

Những cấu trúc này giúp bài viết logic hơn, súc tích hơn, đúng yêu cầu của các bài viết ở trình độ B2–C1 trong global success.

ĐOẠN HỘI THOẠI MỞ RỘNG (NGỮ CẢNH HỌC TẬP)

  • Teacher: Which student wrote this essay?
  • Student: The student who focused on relative clauses.
  • Teacher: That explains why the essay is so clear.
  • Student: Yes, relative clauses are important in the global success curriculum.

TỔNG KẾT GIÁ TRỊ NGỮ PHÁP

Mệnh đề quan hệ xác định là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng giúp học sinh:

  • Viết câu chính xác và học thuật
  • Tránh câu ngắn rời rạc
  • Diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn
  • Đáp ứng yêu cầu bài viết nâng cao trong chương trình global success

Việc luyện tập thường xuyên qua câu đơn, đoạn hội thoại và bài viết hoàn chỉnh sẽ giúp học sinh sử dụng mệnh đề quan hệ một cách tự nhiên và hiệu quả.

Rate this post