Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh trung và cao cấp, mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là dạng mệnh đề không nhằm xác định chính xác người hoặc vật được nhắc tới, mà chỉ bổ sung thêm thông tin. Kiến thức này xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc học thuật và bài viết nâng cao của chương trình global success ở bậc THCSTHPT.

Nội dung được hệ thống theo tài liệu Tâm Nghiêm ESL, tập trung vào cách dùng, dấu câu và lỗi sai thường gặp, giúp học sinh vận dụng hiệu quả trong bài viết và bài thi.

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ KHÔNG XÁC ĐỊNH

Khái niệm và chức năng

Mệnh đề quan hệ không xác định:

  • Không giúp người đọc nhận diện chính xác đối tượng
  • Chỉ cung cấp thông tin phụ
  • Có thể loại bỏ mà câu chính vẫn hoàn chỉnh về nghĩa

Ví dụ giống trong ảnh:

  • Alexander Solzhenitsyn, who was awarded the Nobel Prize in 1970, wrote several novels.

Nếu bỏ mệnh đề in đậm:

  • Alexander Solzhenitsyn wrote several novels.

→ Câu vẫn đúng và đủ nghĩa.

Đây chính là điểm mấu chốt mà học sinh theo global success cần ghi nhớ: thông tin trong mệnh đề không xác định là thông tin “bổ sung”, không phải thông tin “thiết yếu”.

So sánh với mệnh đề quan hệ xác định

Để hiểu sâu, học sinh cần so sánh hai loại mệnh đề:

Xác định (defining):

Angela Green is the woman who lives next door. → Mệnh đề giúp xác định người phụ nữ nào.

Không xác định (non-defining):

Angela Green, who lives next door, is very friendly. → Người nghe đã biết Angela Green là ai.

Trong chương trình global success, sự phân biệt này đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Cách dùng dấu câu
  • Cách chọn đại từ quan hệ
  • Sắc thái nghĩa của toàn câu

Không dùng that hoặc what

Một quy tắc bắt buộc:

Không dùng that hoặc what trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ trong ảnh:

  • The painting, that is now restored, can be seen in the National Gallery.
  • The painting, which is now restored, can be seen in the National Gallery.

Việc dùng sai that là lỗi phổ biến của học sinh khi mới tiếp cận nội dung nâng cao trong global success.

Sự khác biệt về nghĩa

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định có thể tạo ra hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ trong ảnh:

Xác định:

The passengers who were injured in the crash were taken to hospital. → Chỉ những người bị thương.

Không xác định:
The passengers, who were injured in the crash, were taken to hospital. → Tất cả hành khách đều bị thương.

Đây là dạng câu thường xuất hiện trong bài đọc hiểu và câu hỏi suy luận của chương trình global success.

DẤU CÂU VÀ CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ

Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định

Khác với mệnh đề xác định, mệnh đề không xác định:

  • Luôn được đặt giữa hai dấu phẩy
  • Hoặc đặt sau dấu phẩy nếu ở cuối câu

Ví dụ:

  • The author of the novel lives in Edinburgh, which you can buy for €20.
  • The author of the novel, which you can buy for €20, lives in Edinburgh.

Dấu phẩy không chỉ là vấn đề hình thức mà còn phản ánh cách người viết tổ chức thông tin, một kỹ năng quan trọng trong global success.

Giới từ trong mệnh đề quan hệ không xác định

Cách dùng giới từ trong mệnh đề quan hệ không xác định giống với mệnh đề xác định.

Ví dụ:

  • Sue recently won a prize, which she never stops talking about.
  • That house, which we used to live in, has been sold.

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết kể chuyện, hồi ký, hoặc bài báo – dạng văn bản quen thuộc trong chương trình global success.

Đoạn hội thoại minh họa

  • A: Did you hear about Sue?
  • B: Yes, she won a prize, which she never stops talking about.
  • A: Well, I guess she’s proud of it.

Hội thoại trên cho thấy mệnh đề quan hệ không xác định được dùng rất tự nhiên trong giao tiếp, không chỉ trong văn viết.

MỆNH ĐỀ BÌNH LUẬN (COMMENT CLAUSES) VỚI WHICH

Một dạng nâng cao hơn, mang đậm tính học thuật, là mệnh đề bình luận với which. Đây là nội dung học sinh khá – giỏi trong global success cần đặc biệt chú ý.

Chức năng

Mệnh đề bình luận:

  • Không bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể
  • Dùng để nhận xét, đánh giá toàn bộ mệnh đề trước đó

Ví dụ trong ảnh:

  • The army team was unable to make the bomb safe, which meant everyone had to leave the area.

Ở đây, which không thay thế cho the army team mà thay cho toàn bộ sự việc.

Chỉ dùng which, không dùng who/that/it

Một quy tắc bắt buộc:

  • Mệnh đề bình luận chỉ dùng which
  • Luôn có dấu phẩy trước which

Ví dụ:

  • Solzhenitsyn wrote his books while he was still a prisoner, who was very brave.
  • Solzhenitsyn wrote his books while he was still a prisoner, which was very brave.

Đây là lỗi rất thường gặp khi học sinh chưa quen với tư duy học thuật của chương trình global success.

Ví dụ mở rộng

  • He refused the offer, which surprised everyone.
  • She completed the project on time, which was impressive.

Hội thoại minh họa

  • A: He managed to finish the report in one night.
  • B: Yes, which was really impressive.
  • A: I didn’t expect that at all.

GIÁ TRỊ HỌC THUẬT TRONG GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, mệnh đề quan hệ không xác định và mệnh đề bình luận giúp học sinh:

  • Viết câu dài nhưng logic
  • Bổ sung thông tin mà không làm rối cấu trúc
  • Thể hiện quan điểm, đánh giá một cách tinh tế

Đây là nền tảng để học sinh đạt trình độ B2–C1, đặc biệt trong:

  • Viết luận
  • Viết bài phân tích
  • Trình bày ý kiến trong Speaking

Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc này cho thấy người học đã vượt qua mức “ngữ pháp cơ bản” và tiến tới ngữ pháp học thuật, đúng định hướng của global success.

Rate this post