Mục lục bài viết
I. TỔNG QUAN VỀ CÂU TƯỜNG THUẬT MỆNH LỆNH, YÊU CẦU VÀ LỜI KHUYÊN
Trong tiếng Anh học thuật, đặc biệt ở bậc trung học theo chương trình global success, học sinh không chỉ cần nắm vững câu tường thuật thông thường mà còn phải sử dụng thành thạo câu tường thuật mệnh lệnh (reported orders), câu tường thuật yêu cầu/đề nghị (reported requests) và câu tường thuật lời khuyên (reported advice).
Khác với câu tường thuật phát biểu, các dạng câu này không dùng mệnh đề “that”, mà sử dụng động từ tường thuật + tân ngữ + to-infinitive. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm, xuất hiện thường xuyên trong:
- Viết lại câu
- Viết đoạn văn học thuật
- Bài nói gián tiếp
- Đề kiểm tra và đề thi chuẩn global success
Việc hiểu rõ ý nghĩa – mức độ – sắc thái của từng động từ tường thuật sẽ giúp học sinh diễn đạt chính xác hơn, tránh lỗi sai cơ bản và nâng cao tính học thuật cho bài làm.
II. REPORTING ORDERS
(Câu tường thuật về mệnh lệnh)
1. Đặc điểm chung
Câu mệnh lệnh trong lời nói trực tiếp thường là:
Câu khẳng định: “Open the door.”
Câu phủ định: “Don’t touch that.”
Khi chuyển sang câu tường thuật, ta dùng:
động từ tường thuật + tân ngữ + (not) + to + động từ nguyên thể
Trong chương trình global success, học sinh cần ghi nhớ rằng câu mệnh lệnh luôn cần tân ngữ (người nhận mệnh lệnh).
2. Dùng “tell” để tường thuật mệnh lệnh hoặc hướng dẫn
Tell là động từ trung tính, thường dùng trong đời sống và học tập.
Ví dụ câu đơn
- The doctor said, “Stop working so hard.” → The doctor told me to stop working so hard.
- The teacher said, “Write your answers carefully.” → The teacher told the students to write their answers carefully.
Ví dụ hội thoại:
A: Why are you taking a break?
B: The doctor told me to stop working so hard for a few days.
Trong các bài học của global success, tell thường xuất hiện trong ngữ cảnh lớp học, gia đình, lời dặn dò quen thuộc.
3. Dùng “order” khi mệnh lệnh mang tính mạnh, bắt buộc
Order thể hiện quyền lực, tính cưỡng chế (cảnh sát, quân đội, cấp trên).
Ví dụ
- The police officer shouted, “Get out of the car!” → The police officer ordered us to get out of the car.
- The officer said, “Stand still.” → The officer ordered the man to stand still.
Ví dụ hội thoại:
A: Why did everyone leave the building?
B: The security guard ordered us to leave immediately.
Việc phân biệt tell và order là yêu cầu bắt buộc ở trình độ B2–C1 trong chương trình global success, đặc biệt trong bài viết học thuật.
III. REPORTING REQUESTS
(Câu tường thuật về yêu cầu, đề nghị)
1. Dùng “ask” để tường thuật yêu cầu lịch sự
Ask được dùng khi lời nói mang tính đề nghị, yêu cầu nhẹ nhàng, thường có please trong câu trực tiếp.
Cấu trúc:
ask + someone + to + V
Ví dụ
- My mother said, “Will you please tidy your room?” → My mother asked me to tidy my room.
- She said, “Please help me with this exercise.” → She asked me to help her with the exercise.
Ví dụ hội thoại:
A: Why are you cleaning your room now?
B: My mother asked me to tidy it before dinner.
Trong các bài học thuộc global success, ask là động từ tường thuật phổ biến nhất cho yêu cầu lịch sự.
2. Dùng “beg” cho yêu cầu khẩn thiết
Beg thể hiện cảm xúc mạnh: van xin, nài nỉ.
Ví dụ
- “Please – oh, please – give us the sweets.” → The children begged us to give them the sweets.
- He said, “Please don’t tell anyone.” → He begged me not to tell anyone.
Ví dụ hội thoại:
A: Why did you forgive him?
B: He begged me not to leave him.
Những sắc thái này thường xuất hiện trong bài đọc nâng cao của global success, đòi hỏi học sinh hiểu sâu ý nghĩa từ vựng.
3. Không dùng “say + to” để tường thuật yêu cầu
- ❌ My mother said me to tidy my room. (SAI)
- ✅ My mother asked me to tidy my room.
Đây là lỗi phổ biến của học sinh và thường bị trừ điểm nặng trong bài thi global success.
4. “Ask” dùng để hỏi thông tin (if / whether / wh-)
Khi không phải yêu cầu hành động, ask dùng với mệnh đề gián tiếp.
Ví dụ
- He asked (me) if I had everything I needed.
- She asked me where I lived.
- They asked whether we were ready.
IV. REPORTING ADVICE
(Câu tường thuật lời khuyên)
1. Dùng “advise”, “tell”, “warn”
a. Advise – lời khuyên mang tính chuyên môn
Ví dụ
- The doctor said, “I think you should go to a gym.” → The doctor advised me to go to a gym.
- The teacher said, “You should revise reported speech.” → The teacher advised us to revise reported speech.
b. Tell – lời khuyên trực tiếp
The teacher said, “You should all take the exam.”
→ The teacher told all the students to take the exam.
c. Warn – cảnh báo nguy hiểm
Ví dụ
Dad said, “Be careful – there’s ice on the roads.”
→ Dad warned me to be careful because there was ice on the roads.
Ví dụ hội thoại:
A: Why are you driving slowly?
B: My father warned me to be careful because the road was icy.
Trong chương trình này, warn thường đi kèm ngữ cảnh nguy hiểm, rủi ro.
2. Không dùng “suggest + tân ngữ + to”
❌ The doctor suggested me to get some exercise.
✅ The doctor suggested (that) I should get some exercise.
✅ My friends suggested going to the gym.
Đây là điểm ngữ pháp nâng cao, rất hay xuất hiện trong đề kiểm tra global success.
V. CÂU TƯỜNG THUẬT MANG NGHĨA PHỦ ĐỊNH
1. Cấu trúc chung
động từ tường thuật + tân ngữ + not + to + V
Ví dụ
- “Please don’t bring food into the shop.” → The assistant asked us not to bring food into the shop.
- “I wouldn’t buy a new car if I were you.” → My father advised me not to buy a new car.
2. Dùng “warn” trong câu phủ định
Ví dụ:
- “Don’t swim beyond the rocks.” → He warned us not to swim beyond the rocks.
- “Don’t do too much exercise at once.” → The doctor warned me not to do too much exercise at once.
VI. ỨNG DỤNG TRONG HỌC TẬP THEO CHƯƠNG TRÌNH
Trong chương trình global success, học sinh cần:
- Nhận diện đúng loại câu (mệnh lệnh – yêu cầu – lời khuyên)
- Chọn đúng động từ tường thuật
- Dùng đúng cấu trúc to-infinitive
- Phân biệt sắc thái ngữ nghĩa
- Việc làm chủ nhóm kiến thức này giúp học sinh:
- Viết câu học thuật chính xác
- Tránh lỗi sai cơ bản
Đạt điểm cao trong các bài thi chuẩn global success ở trình độ B2–C1/C2
Câu tường thuật về mệnh lệnh, yêu cầu và lời khuyên là một mảng kiến thức cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh học thuật. Khi được giảng dạy và luyện tập đúng cách theo chương trình global success, học sinh không chỉ làm tốt bài tập ngữ pháp mà còn phát triển khả năng viết và nói gián tiếp chuyên sâu, phục vụ hiệu quả cho học tập và thi cử lâu dài.








