TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT

Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, đặc biệt là khi học theo chương trình global success, học sinh thường xuyên tiếp cận với câu tường thuật (reported speech). Tuy nhiên, một trong những khó khăn lớn nhất không nằm ở thì của động từ, mà nằm ở cách sử dụng động từ tường thuật (reporting verbs) và cấu trúc theo sau chúng.

Động từ tường thuật là những động từ dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của người khác. Việc sử dụng đúng động từ tường thuật giúp câu văn trở nên chính xác, học thuật và đa dạng, đặc biệt cần thiết trong các bài viết, bài nói và bài thi theo chuẩn global success ở trình độ B2–C1.

HAI ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT CƠ BẢN: “TELL” VÀ “SAY”

Cách dùng động từ TELL

Tell là động từ bắt buộc phải có tân ngữ, thường là người nghe.

Cấu trúc:

tell + someone + (that) + mệnh đề

Ví dụ 

  • He told me that he was very tired.
  • The teacher told the students that the test would be difficult.

Trong chương trình global success, cấu trúc với tell thường xuất hiện trong các bài đọc học thuật và hội thoại mang tính thông báo, hướng dẫn hoặc cảnh báo.

Ví dụ hội thoại:

A: What did the teacher say?
B: She told us that we had to revise reported speech carefully.

Cách dùng động từ SAY

Say thường không có tân ngữ chỉ người, trừ khi đi với giới từ to.

Cấu trúc phổ biến:

  • say + (that) + mệnh đề
  • say + to + someone + (that) + mệnh đề

Ví dụ

  • He said that the explosion had been an accident.
  • She said to me that she was nervous about the exam.

Trong các bài học thuộc global success, say thường dùng để tường thuật thông tin khách quan, phát biểu hoặc ý kiến.

Ví dụ hội thoại:

A: Did Anna explain why she left early?
B: Yes, she said that she wasn’t feeling well.

So sánh nhanh TELL và SAY

Động từ Có tân ngữ người Có giới từ
tell ✅ bắt buộc
say ❌ không bắt buộc ✅ với “to”

Việc phân biệt rõ hai động từ này là nền tảng bắt buộc trong chương trình global success, đặc biệt ở các bài kiểm tra biến đổi câu và viết lại câu.

CÁC DẠNG ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT PHỔ BIẾN

DẠNG 1: ĐỘNG TỪ + THAT-CLAUSE

Không có tân ngữ

  • Các động từ thường gặp:  admit, announce, claim, complain, insist, reply, respond, say, state, suggest
  • Cấu trúc: verb + (that) + mệnh đề

Ví dụ 

  • She admitted that she had made a mistake.
  • They suggested that we should leave early.

Trong global success, dạng này thường xuất hiện trong bài viết nghị luận và báo cáo học thuật.

Ví dụ hội thoại:

A: Why was the meeting cancelled?
B: The manager announced that it had been postponed.

Có tân ngữ

  • Các động từ tiêu biểu: tell someone, warn someone

Ví dụ: 

  • The police warned people that the road was dangerous.
  • The teacher told us that the deadline was strict.

DẠNG 2: ĐỘNG TỪ + TO-INFINITIVE

 Không có tân ngữ

agree, claim, offer, refuse

Cấu trúc: verb + to + V

Ví dụ:

  • He refused to answer the question.
  • She agreed to help her classmates.

Dạng này rất phổ biến trong các bài đọc thuộc global success, khi mô tả quyết định hoặc phản ứng cá nhân.

Có tân ngữ

advise, ask, beg, encourage, invite, order, persuade, remind, tell, warn

Cấu trúc: verb + someone + to + V

Ví dụ

  • She reminded me to bring my ID card.
  • The coach encouraged the team to practise harder.

Ví dụ hội thoại:

A: Why are you revising so late?
B: My teacher advised me to focus on reporting verbs for the global success exam.

DẠNG 3: ĐỘNG TỪ + V-ING

 Không có giới từ

admit, advise, consider, regret, suggest

Ví dụ:

  • He admitted breaking the window.
  • She suggested taking a short break.

Có giới từ

apologise for, complain about, insist on, thank someone for

Ví dụ:

  • She apologised for being late.
  • He thanked me for helping him.

Trong global success, quy tắc quan trọng là:👉 Sau giới từ, động từ luôn chia V-ing.

IV. ĐỘNG TỪ TƯỜNG THUẬT CÓ NHIỀU DẠNG CẤU TRÚC

Một số động từ có thể đi với that-clause, V-ing, hoặc to-infinitive, tùy ngữ cảnh.

Ví dụ với “admit”:

  • The boys admitted that they had broken the window.
  • The boys admitted breaking the window.

Ví dụ với “suggest”:

  • She suggested that we should revise more.
  • She suggested revising reported speech.

Dạng linh hoạt này xuất hiện rất nhiều trong đề nâng cao của global success, yêu cầu học sinh hiểu ý nghĩa – cấu trúc – ngữ cảnh, không học thuộc máy móc.

V. ỨNG DỤNG TRONG HỌC TẬP VÀ THI CỬ

Trong chương trình global success, reporting verbs được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Viết lại câu
  • Viết đoạn văn học thuật
  • Nói tường thuật (speaking part)
  • Đọc hiểu văn bản học thuật

Việc sử dụng đa dạng động từ tường thuật giúp bài viết:

  • Tránh lặp từ say/tell
  • Thể hiện tư duy học thuật
  • Đạt điểm cao ở mức B2–C1/C2

Nắm vững reporting verb patterns không chỉ giúp học sinh làm tốt các dạng bài ngữ pháp, mà còn nâng cao năng lực viết và nói học thuật theo chuẩn global success. Khi hiểu rõ động từ – cấu trúc – ngữ cảnh, học sinh sẽ sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác và linh hoạt hơn, đáp ứng yêu cầu học tập và thi cử ở bậc trung học và cao hơn.

Rate this post
.
.
.
.