So sánh là một chức năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp. Khi học tiếng Anh, người học không chỉ cần biết tính từ có nghĩa gì, mà còn phải biết cách so sánh các tính từ đó để diễn đạt sự khác biệt, sự thay đổi và mức độ nổi bật giữa các sự vật, con người hay hiện tượng.

Theo Cambridge English Grammar, khả năng sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh là dấu hiệu cho thấy người học đã kiểm soát được hình thái từ (word formation) và cấu trúc câu, từ đó nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong giao tiếp. Đây cũng là một kỹ năng nền tảng giúp người học ESL tiến tới global success trong học tập, thi cử và môi trường quốc tế.

SO SÁNH HƠN / SO SÁNH NHẤT

Tính từ một âm tiết

Với tính từ một âm tiết, chúng ta tạo:

  • So sánh hơn (2 vật): thêm –er
  • So sánh nhất (nhiều hơn 2 vật): thêm –est, kèm the

Ví dụ:

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
large larger the largest
small smaller the smallest
young younger the youngest
fast faster the fastest

Ví dụ trong câu:

  • My house is larger than yours.
  • She is the youngest student in the class.

Tính từ hai hoặc nhiều hơn hai âm tiết

Với các tính từ dài (thường từ hai âm tiết trở lên), chúng ta không thêm –er / –est, mà dùng:

  • more / less + adjective (so sánh hơn)
  • the most / the least + adjective (so sánh nhất)

Ví dụ:

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
useful more / less useful the most / least useful
expensive more / less expensive the most / least expensive
interesting more / less interesting the most / least interesting

Ví dụ trong câu:

  • This book is more interesting than that one.
  • This is the most expensive restaurant in town.

Việc lựa chọn đúng cấu trúc so sánh giúp người học tránh lỗi phổ biến trong bài viết học thuật và góp phần tạo nên global success trong thi cử.

Tính từ bất quy tắc

Một số tính từ không tuân theo quy tắc thông thường, cần được ghi nhớ.

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
good better the best
bad worse the worst
far farther / further the farthest / furthest
well (healthy) better the best

Ví dụ:

  • Today I feel better than yesterday.
  • This is the worst day of my life.

Thay đổi chính tả khi so sánh

Đôi khi, chính tả của tính từ thay đổi khi thêm –er / –est:

  • y → i: dry → drier → the driest
  • gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger → the biggest

Ví dụ:

  • It’s drier today than yesterday.
  • This room is the biggest in the house.

Tính từ hai âm tiết đặc biệt

Một số tính từ hai âm tiết, đặc biệt là những từ:

  • kết thúc bằng –y, –ly, –ow, –l
  • hoặc trọng âm không rơi vào âm tiết thứ hai
  • có thể tạo so sánh như tính từ một âm tiết.

Ví dụ:

  • friendly → friendlier → the friendliest
  • gentle → gentler → the gentlest
  • funny → funnier → the funniest

TÍNH TỪ SO SÁNH (COMPARATIVES)

Dùng “than” khi so sánh hai vật

Khi so sánh hai đối tượng, chúng ta bắt buộc dùng “than”.

✘ Humpback whales are larger killer whales.
✘ Humpback whales are larger of killer whales.
✔ Humpback whales are larger than killer whales.

Đại từ sau “than”

Sau than, chúng ta dùng đại từ tân ngữ, không dùng đại từ chủ ngữ trong tiếng Anh hiện đại.

✘ Maria is taller than she.
✔ Maria is taller than her.

Giải thích:
Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và văn viết hiện đại, dù trong văn phong rất trang trọng, than she is vẫn có thể chấp nhận.

Không dùng “more” hoặc “less” với tính từ đã có dạng so sánh

✘ Kevin is more taller than Sue.
✘ Sue is less taller than Kevin.

✔ Kevin is taller than Sue.
✔ Sue is shorter than Kevin.

So sánh kép – diễn tả sự thay đổi

Chúng ta dùng so sánh kép để diễn tả một sự việc đang thay đổi dần dần.

Ví dụ:

  • The weather is getting hotter and hotter.
  • Food is becoming more and more expensive these days.

Cấu trúc này rất phổ biến trong báo chí và bài luận học thuật khi mô tả xu hướng, góp phần nâng cao chất lượng diễn đạt và hướng tới global success.

TÍNH TỪ SO SÁNH NHẤT (SUPERLATIVES)

Cách dùng

Chúng ta dùng so sánh nhất để so sánh nhiều hơn hai đối tượng.

Cấu trúc:

the + superlative

hoặc tính từ sở hữu (my, your, his…) + superlative

Ví dụ:

  • Blue whales are the largest whales.
  • What was your best subject at school?

Dùng “in” sau so sánh nhất

Sau so sánh nhất, chúng ta dùng in trước:

  • danh từ số ít
  • tên địa danh
  • tên nhóm được xem là một đơn vị

Ví dụ:

  • The blue whale is the largest creature in the world.
  • Ben is the oldest player in the team.

Dùng “of” sau so sánh nhất

Chúng ta dùng of trước:

  • danh từ số nhiều
  • một tập hợp các cá thể riêng lẻ

Ví dụ:

  • The blue whale is the largest of the whales.
  • Ben is the oldest of the players.

Sự phân biệt in và of là điểm thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS và Cambridge, và việc nắm vững nó giúp người học tiến gần hơn đến global success.

MỞ RỘNG HỌC THUẬT

Theo British Council, lỗi phổ biến của người học ESL không nằm ở việc không biết quy tắc, mà ở việc áp dụng máy móc, ví dụ:

  • dùng more với bigger
  • quên than
  • dùng sai đại từ sau than

Việc luyện tập so sánh trong ngữ cảnh thực tế như:

  • mô tả biểu đồ
  • viết bài opinion
  • so sánh xu hướng xã hội

sẽ giúp người học sử dụng cấu trúc này một cách linh hoạt, chính xác và tự nhiên – yếu tố then chốt để đạt global success trong học thuật và giao tiếp quốc tế.

Chuyên đề so sánh các tính từ cung cấp cho người học một công cụ quan trọng để diễn đạt sự khác biệt, mức độ và xu hướng. Việc nắm vững:

  • so sánh hơn
  • so sánh nhất
  • cấu trúc đặc biệt và bất quy tắc
  • giúp người học không chỉ đúng ngữ pháp, mà còn diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục.

Khi được sử dụng đúng cách trong văn nói và văn viết, các cấu trúc so sánh này sẽ trở thành nền tảng vững chắc giúp người học ESL đạt global success.

 

Rate this post