Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt là với học sinh đang theo học chương trình Global Success, việc nâng cao khả năng diễn đạt học thuật là một yêu cầu quan trọng. Một trong những kỹ thuật ngôn ngữ cốt lõi giúp câu văn trở nên trang trọng, súc tích và mang tính học thuật cao hơn chính là sử dụng danh từ thay cho động từ.

Trong văn nói hằng ngày, người học thường sử dụng nhiều động từ và mệnh đề. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật – dạng văn bản thường gặp trong đề kiểm tra, bài luận, báo cáo – người viết có xu hướng danh từ hóa thông tin. Điều này không chỉ giúp câu văn ngắn gọn hơn mà còn làm cho lập luận trở nên rõ ràng, khách quan và mạch lạc hơn. Đây là kỹ năng được khai thác sâu trong chương trình Global Success ở các cấp độ B2, C1 và C2.

CỤM DANH TỪ DÙNG ĐỂ TÓM TẮT HÀNH ĐỘNG

Khái niệm

Chúng ta có thể thay thế một hoặc nhiều động từ trong câu bằng một danh từ hoặc cụm danh từ mang nghĩa tương đương. Khi làm như vậy, số lượng mệnh đề giảm xuống, giúp câu văn trở nên cô đọng hơn.

Ví dụ:

  • He decided to leave the company, and this shocked his colleagues.
    His decision to leave the company shocked his colleagues.
  • She refused to answer the question, which annoyed the teacher.
    Her refusal to answer the question annoyed the teacher.

Trong các ví dụ trên, decided → decision, refused → refusal. Việc chuyển đổi này rất phổ biến trong các bài viết theo chương trình Global Success, đặc biệt là dạng bài viết lập luận.

Trong chương trình Global Success, học sinh được khuyến khích sử dụng cụm danh từ để thể hiện tư duy học thuật và giảm tính kể chuyện đơn thuần.

Danh từ dùng để tóm tắt thông tin phía trước

Một danh từ hoặc cụm danh từ thường được dùng để tóm tắt toàn bộ ý của câu trước đó, đặc biệt khi người viết muốn đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc hệ quả.

Các danh từ thường gặp:

  • situation (tình huống)
  • event (sự kiện)
  • development (diễn biến)
  • issue (vấn đề)
  • change (sự thay đổi)

Ví dụ:

  • Many students complained about the exam format. This situation caused concern among teachers.
  • The company lost many customers in a short time. This development surprised the management.

Đây là dạng cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu và bài viết của chương trình Global Success, nơi học sinh cần thể hiện khả năng tổng hợp thông tin.

Đoạn hội thoại minh họa:

  • A: Many students failed the test this time.
    B: Yes, this situation shows that the exam was too difficult.
  • A: The school should consider a change.
    B: I agree. That change would benefit the students.

DANH TỪ ĐƯỢC CẤU TẠO TỪ ĐỘNG TỪ

Nguyên tắc chung

Nhiều danh từ trong tiếng Anh được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào động từ. Đây là kiến thức nền tảng trong ngữ pháp và từ vựng học thuật.

Một số hậu tố phổ biến:

  • -tion / -sion: decide → decision
  • -ment: develop → development
  • -al: arrive → arrival
  • -ance / -ence: perform → performance
  • -er / -or: teach → teacher

Ví dụ:

  • They agreed to change the plan.
    Their agreement to change the plan surprised everyone.
  • The government failed to control prices.
    The failure to control prices affected many people.

Trong chương trình Global Success, học sinh được yêu cầu nhận diện và sử dụng chính xác các dạng danh từ này trong cả bài đọc và bài viết.

Dùng động từ nhẹ (light verbs)

Trong văn phong trang trọng, người viết thường dùng:

  • have
  • make
  • take
  • give
  • do

kết hợp với danh từ, thay vì dùng động từ chính.

Ví dụ:

  • She explained the problem.
    → She gave an explanation of the problem.
  • They discussed the issue.
    → They had a discussion about the issue.

Cách diễn đạt này xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa và bài kiểm tra của chương trình Global Success.

Đoạn hội thoại minh họa:

  • Teacher: Did you discuss the project with your group?
  • Student: Yes, we had a discussion yesterday.
  • Teacher: Good. That discussion will help you improve your presentation.

DANH TỪ CẤU TẠO TỪ CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS)

Chuyển cụm động từ sang cụm danh từ

Nhiều cụm động từ trong tiếng Anh có dạng danh từ tương ứng, thường được viết liền hoặc nối bằng dấu gạch ngang.

Cụm động từ Danh từ
break down breakdown
take over takeover
set up setup
grow up upbringing

Ví dụ:

  • The car broke down on the way to school.
    The breakdown of the car delayed the students.
  • When did he take over the company?
    When was the takeover of the company?

Trong các bài viết học thuật theo chương trình Global Success, việc sử dụng danh từ, từ cụm động từ giúp câu văn mang tính chính luận hơn.

Tạo cụm danh từ với giới từ

Cấu trúc thường gặp:

  • Danh từ + of / to / in + danh từ

Ví dụ:

  • They released the video in 2009.
    The release of the video in 2009 was successful.
  • The government increased taxes.
    The increase in taxes caused public anger.

Đoạn hội thoại minh họa

  • A: Why are people unhappy with the government?
    B: Because of the increase in taxes last year.
  • A: That change affected many families.
    B: Yes, the impact of that increase was serious.

VAI TRÒ CỦA CẤU TRÚC NÀY TRONG HỌC THUẬT

Trong các bài viết nghị luận, báo cáo hay bài đọc nâng cao, việc sử dụng danh từ thay cho động từ giúp:

  • Giảm số lượng mệnh đề
  • Tăng tính khách quan
  • Làm câu văn trang trọng hơn
  • Giúp liên kết ý chặt chẽ hơn

Đây là lý do vì sao cấu trúc này được xem là trọng tâm ngữ pháp nâng cao trong chương trình Global Success.

Đối với học sinh theo chương trình Global Success ở bậc THCS và THPT, việc làm chủ cấu trúc danh từ hóa là bước quan trọng để đạt trình độ B2–C1.

Việc sử dụng danh từ thay thế động từ không chỉ là một kỹ thuật ngữ pháp mà còn là chiến lược tư duy học thuật. Khi học sinh biết cách danh từ hóa hành động, các em sẽ viết câu ngắn gọn hơn, logic hơn và phù hợp với văn phong học thuật.

Trong chương trình Global Success, cấu trúc này xuất hiện xuyên suốt từ bài đọc, bài viết đến đề thi đánh giá năng lực. Vì vậy, học sinh cần luyện tập thường xuyên thông qua việc viết lại câu, phân tích văn bản và xây dựng hội thoại học thuật.

 

Rate this post