Trong giao tiếp bằng tiếng Anh, việc truyền đạt cảm xúc (feelings) và ý kiến, quan điểm cá nhân (ideas/opinions) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Người học không chỉ cần diễn đạt đúng mặt ngữ pháp mà còn phải thể hiện thái độ, mức độ cảm xúc, quan điểm cá nhân và sắc thái giao tiếp một cách phù hợp với ngữ cảnh. Đây chính là một yêu cầu cốt lõi trong chương trình Global Success – chương trình tiếng Anh định hướng năng lực giao tiếp cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông.
Ở giai đoạn đầu, học sinh thường chỉ biết dùng những phản ứng đơn giản như good, bad, I think…. Tuy nhiên, khi bước vào trình độ B2 – C1 theo định hướng Global Success, người học cần sử dụng linh hoạt các cấu trúc cảm thán, trạng từ bình luận, và từ nối hội thoại để lời nói và bài viết trở nên tự nhiên, thuyết phục và học thuật hơn.
Bài viết này sẽ hệ thống hóa và mở rộng kiến thức trong tài liệu minh họa, giúp học sinh hiểu sâu hơn cách thể hiện cảm xúc và đưa ra ý kiến, đồng thời biết cách vận dụng hiệu quả trong giao tiếp, bài nói và bài viết học thuật theo yêu cầu của chương trình Global Success.
Mục lục bài viết
THỂ HIỆN CẢM XÚC (EXPRESSING FEELINGS)
Cấu trúc cảm thán với What (a/an) + adjective + noun
Đây là một cấu trúc phổ biến để diễn đạt cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui sướng, thất vọng, tức giận hoặc tiếc nuối. Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết bán trang trọng.
Cấu trúc:
- What (a/an) + adjective + noun!
- Ví dụ câu đơn:
- What a beautiful day!
- What a stupid mistake!
- What good advice!
- What a pity!
Trong chương trình Global Success, cấu trúc này thường xuất hiện trong:
- Hội thoại đời sống
- Bài nói mô tả trải nghiệm
- Phản hồi cảm xúc trong phần Speaking
Đoạn hội thoại:
- A: I forgot my passport at home.
- B: What a terrible situation! You’ll miss the flight.
Cấu trúc That’s / How + adjective
Hai cấu trúc này giúp nhấn mạnh cảm xúc một cách trực tiếp, thường dùng để phản ứng nhanh trước thông tin vừa nghe.
Ví dụ:
- That’s fantastic!
- That’s awful!
- How wonderful!
- How dreadful!
Cấu trúc How + adjective thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn và có tính cảm thán rõ rệt.
Đoạn hội thoại:
- A: I’ve just passed the entrance exam.
- B: That’s amazing! Congratulations!
Trong chương trình Global Success, học sinh được khuyến khích sử dụng những phản hồi cảm xúc phù hợp để tăng tính tự nhiên trong hội thoại.
Từ cảm thán đơn (Interjections)
Một số từ đơn cũng có thể dùng để bộc lộ cảm xúc ngay lập tức:
- Wow! (chỉ dùng cho cảm xúc tích cực)
- Oh!
- Really?
- No! (ngạc nhiên, không tin)
Ví dụ:
- Wow! That’s incredible news!
- Really? I didn’t expect that.
Lưu ý:
Không dùng Wow! để phản ứng với tin buồn.
- ✘ Wow! I’m sorry to hear that.
- ✔ No! I’m really sorry.
Điều này thường được kiểm tra trong các bài hội thoại thuộc Global Success, nhằm đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh.
ĐƯA RA Ý KIẾN (EXPRESSING IDEAS & OPINIONS)
Trạng từ bình luận: personally, to be honest, obviously
Các trạng từ này cho thấy người nói đang đưa ra quan điểm cá nhân hoặc đánh giá chủ quan.
- Personally: theo ý kiến cá nhân
- To be honest: nói thật thì
- Obviously: rõ ràng là
Ví dụ:
- Personally, I think this rule is unfair.
- To be honest, I don’t like the ending.
- Obviously, he didn’t understand the instructions.
Trong chương trình Global Success, các trạng từ này rất quan trọng trong:
- Viết bài opinion essay
- Trả lời Speaking Part mở rộng
- Thảo luận nhóm
Đoạn hội thoại:
- A: Do you think the test was difficult?
- B: Personally, I found it quite challenging.
Kết hợp với I think / I believe / I feel
Để tăng tính học thuật và giảm cảm giác áp đặt, người học thường kết hợp trạng từ với động từ chỉ quan điểm.
Ví dụ:
- To be honest, I believe this solution is more effective.
- Personally, I feel students need more practice.
Cách diễn đạt này phù hợp với yêu cầu lập luận trong global success, nơi học sinh cần thể hiện quan điểm rõ ràng nhưng vẫn lịch sự.
MỘT SỐ TRẠNG TỪ GIÚP HỘI THOẠI TỰ NHIÊN HƠN
So – chuyển chủ đề hoặc kết thúc ý
So thường được dùng để:
- Chuyển sang chủ đề mới
- Kết thúc cuộc trò chuyện một cách tự nhiên
Ví dụ:
- So, what do you think about the plan?
- So, I guess we should leave now.
Đoạn hội thoại:
- A: I’ve been very busy these days.
- B: So, how are things at school?
Anyway – quay lại chủ đề chính hoặc kết thúc hội thoại
Ví dụ:
- Anyway, let’s get back to the main point.
- Anyway, I’d better go now.
Đoạn hội thoại:
- A: We were talking about exams earlier.
- B: Anyway, have you finished your revision?
By the way – bắt đầu chủ đề mới
Ví dụ:
- By the way, have you done your homework?
Đoạn hội thoại:
- A: The lesson today was interesting.
- B: By the way, did you understand the last exercise?
Những trạng từ này giúp lời nói trở nên mạch lạc, tự nhiên, một tiêu chí quan trọng trong đánh giá nói theo chương trình Global Success.
MỞ RỘNG KIẾN THỨC Ở TRÌNH ĐỘ B2 – C1
Ở cấp độ cao hơn của Global Success, học sinh cần:
1. Kết hợp cảm xúc và ý kiến
- Honestly, what a difficult decision!
- Personally, that’s a wonderful opportunity.
2. Sử dụng ngôn ngữ mềm hóa (hedging)
- I tend to think…
- It seems to me that…
- I’m not entirely sure, but…
Điều này giúp bài nói và bài viết mang tính học thuật, tránh tuyệt đối hóa quan điểm.
Việc thể hiện cảm xúc và ý kiến không chỉ giúp giao tiếp trở nên sinh động mà còn phản ánh năng lực ngôn ngữ và tư duy học thuật của người học. Khi được rèn luyện bài bản, học sinh sẽ biết cách phản ứng phù hợp, đưa ra quan điểm rõ ràng và tổ chức lời nói mạch lạc.
Trong chương trình Global Success, những cấu trúc này đóng vai trò nền tảng để học sinh tiến tới trình độ giao tiếp độc lập, tự tin và học thuật hơn, đặc biệt ở các kỹ năng nói và viết.







