GIỚI THIỆU CHUNG

Trong tiếng Anh, việc diễn đạt quyền sở hữu và mối quan hệ thuộc về không chỉ dừng lại ở cấu trúc ’s hay of + noun, mà còn được thể hiện rõ ràng và linh hoạt thông qua tính từ sở hữu (possessive adjectives) và đại từ sở hữu (possessive pronouns). Đây là một nội dung ngữ pháp quan trọng, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn viết học thuật, môi trường làm việc và ngôn ngữ quốc tế.

Theo Cambridge English Grammar, possessive forms giúp người nói “establish reference and ownership efficiently while avoiding repetition”. Việc nắm vững hệ thống này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ chính xác và tính tự nhiên của tiếng Anh, góp phần quan trọng vào global success trong học tập và nghề nghiệp.

TÍNH TỪ VÀ ĐẠI TỪ SỞ HỮU

Khái niệm chung

Tính từ sở hữuđại từ sở hữu cho chúng ta biết sự vật thuộc về ai. Chúng luôn liên quan trực tiếp đến người sở hữu, chứ không phụ thuộc vào bản thân danh từ được sở hữu.

Ví dụ:

  • Are these your coffees? Yes, thanks, they’re ours.

Ở đây:

your là tính từ sở hữu, đi kèm danh từ coffees

ours là đại từ sở hữu, thay thế cho our coffees

Bảng hệ thống tính từ và đại từ sở hữu

Chủ ngữ I you he she it we you they
Tính từ sở hữu my your his her its our your their
Đại từ sở hữu mine yours his hers ours yours theirs

🔹 Lưu ý quan trọng:

its là tính từ sở hữu

it’s = it is (không phải sở hữu)

Việc phân biệt chính xác hai hình thức này là một trong những điểm mấu chốt giúp người học tránh lỗi sai phổ biến và tiến gần hơn tới global success trong sử dụng tiếng Anh chuẩn xác.

TÍNH TỪ SỞ HỮU

Thay thế cho danh từ + ’s

Chúng ta dùng tính từ sở hữu để thay thế cho cấu trúc danh từ + ’s, giúp câu văn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • Lewis is Yolanda’s son. → Lewis is her son.
  • That’s my grandparents’ house. → That’s their house.

Theo British Council, việc chuyển đổi linh hoạt giữa các dạng sở hữu là một dấu hiệu rõ ràng của trình độ trung – cao cấp, đóng góp trực tiếp vào global success trong giao tiếp học thuật.

Tính từ sở hữu phụ thuộc vào người sở hữu, không phụ thuộc vào danh từ

Tính từ sở hữu phải phù hợp với người sở hữu, không phải với danh từ theo sau.

Ví dụ:

  • Brad’s son → his son
  • Brad’s daughter → his daughter (không phải her daughter)
  • Anna’s son → her son
  • Anna’s daughter → her daughter

Quy tắc này thường gây nhầm lẫn cho người học ESL, nhưng khi nắm vững, nó giúp nâng cao độ chính xác trong giao tiếp – yếu tố thiết yếu của global success.

Dùng để nói về bộ phận cơ thể

Trong tiếng Anh, ta thường dùng tính từ sở hữu khi nói về các bộ phận cơ thể, thay vì dùng mạo từ the.

Ví dụ:

  • Please raise your hand if you need more paper.
  • My back is really painful today.

Điều này khác với một số ngôn ngữ khác, và việc sử dụng đúng giúp người học đạt được sự tự nhiên như người bản ngữ.

Phân biệt ITS và IT’S

its → tính từ sở hữu

it’s → it is

Ví dụ:

  • The cat hasn’t eaten its food.
  • I think it’s ill. (it is ill)

Theo Oxford Learner’s Dictionaries, lỗi nhầm lẫn giữa itsit’s là một trong những lỗi viết phổ biến nhất, ngay cả với người học trình độ cao.

ĐẠI TỪ SỞ HỮU

Chức năng và cách dùng

Đại từ sở hữu được dùng khi:

Người/vật được nhắc đến đã rõ

Ta muốn tránh lặp lại danh từ

Đại từ sở hữu thay thế cho cả tính từ sở hữu + danh từ.

Ví dụ:

  • The cappuccino is mine. (my cappuccino)
  • I didn’t have a seat, so Brad offered me his. (his seat)

Cách dùng này giúp câu văn ngắn gọn, mạch lạc và mang tính học thuật cao – một lợi thế lớn cho global success trong viết học thuật và thuyết trình.

Không dùng mạo từ hoặc ’s với đại từ sở hữu

Ta không dùng a, an, the hoặc ’s trước hoặc sau đại từ sở hữu.

  • ❌ That’s my passport and this is the yours.
  • ✅ That’s my passport and this is yours.

Quy tắc này tưởng đơn giản nhưng lại rất quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản trong các kỳ thi và văn bản chính thức.

A FRIEND OF JOHN’S, MINE, HERS, ETC.

Khi một người có nhiều hơn một thứ

Khi một người có nhiều hơn một vật/người liên quan, ta dùng:

a/an + danh từ + of + danh từ + ’s

Ví dụ:

  • “That’s a good idea.”
  • “Actually, it was an idea of John’s.”

→ John có nhiều ý tưởng, và đây là một trong số đó.

a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu

Ví dụ:

Gerald is a cousin of mine from Devon.

  • ❌ a cousin of me / a cousin of my
  • ✅ a cousin of mine

Theo Longman Grammar, cấu trúc này giúp diễn đạt mối quan hệ không xác định duy nhất, rất phổ biến trong văn nói và văn viết tự nhiên.

Nhấn mạnh quyền sở hữu: of my/your/our… own

Để nhấn mạnh rằng một vật hoàn toàn thuộc sở hữu của ai đó, không dùng chung, ta dùng:

a/an + danh từ + of + tính từ sở hữu + own

Ví dụ:

  • I’ve always wanted a flat of my own.
  • Fran and Chris have got a small business of their own.

Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết về độc lập, sở hữu cá nhân, khởi nghiệp, và gắn liền với khái niệm global success trong xã hội hiện đại.

Tính từđại từ sở hữu tạo thành một hệ thống chặt chẽ, logic và giàu sắc thái trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng không chỉ giúp người học tránh lỗi sai ngữ pháp, mà còn nâng cao độ chính xác, sự tự nhiên và tính học thuật trong diễn đạt.

Như British Council nhận định:

“Accurate use of possessive forms reflects clarity of thought and linguistic maturity.”

Làm chủ nội dung này là một bước quan trọng giúp người học tiến xa hơn trong giao tiếp quốc tế, học thuật và nghề nghiệp, từ đó đạt được global success một cách bền vững.

Rate this post
.
.
.
.