Tính từ (adjectives) là một thành phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người nói và người viết mô tả sự vật, con người, cảm xúc và trạng thái một cách chính xác. Tuy nhiên, không giống nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Anh có những quy tắc rất rõ ràng về vị trí của tính từ, cách kết hợp tính từ với danh từ, động từ, cũng như cách sử dụng tính từ có đuôi –ed và –ing.
Theo Cambridge Grammar of English, việc sử dụng đúng tính từ không chỉ giúp câu văn đúng ngữ pháp mà còn thể hiện mức độ thành thạo và tư duy ngôn ngữ của người học. Đây là nền tảng quan trọng để người học ESL tiến tới global success trong học tập, thi cử và giao tiếp học thuật.

Mục lục bài viết
TÍNH TỪ VỚI DANH TỪ
Vai trò của tính từ đối với danh từ
Tính từ có chức năng bổ sung thông tin cho danh từ, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật.
Ví dụ:
- A young girl and two young boys came to the party.
Ở đây, tính từ young không thay đổi hình thức dù danh từ ở số ít hay số nhiều, hay dù chỉ nam hay nữ.
Nguyên tắc quan trọng:
➡ Tính từ trong tiếng Anh không chia theo số hoặc giống.
Vị trí của tính từ
Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ.
- ✔ a white lamb
- ✘ a lamb white
Ví dụ mở rộng:
- a beautiful city
- an interesting book
- a difficult exam
Việc đặt đúng vị trí tính từ là một trong những dấu hiệu rõ ràng cho thấy người học đã nắm vững cấu trúc câu cơ bản – một bước cần thiết để đạt global success trong kỹ năng viết.
3. Nhiều tính từ trước một danh từ
Chúng ta có thể đặt hai hoặc nhiều tính từ trước một danh từ, nhưng thường không dùng “and” giữa các tính từ.
- ✘ a little and white lamb
- ✔ a little white lamb
Ví dụ mở rộng:
- a small red car
- a long difficult journey
- an old wooden house
4. Khi nào dùng “and” giữa các tính từ?
Nếu các tính từ:
- cùng mô tả màu sắc, hoặc
- mô tả hai đặc điểm tương đương,
thì ta dùng and giữa chúng.
Ví dụ:
- a black and white horse
- a long and boring film
Trong trường hợp này, mỗi tính từ mang trọng lượng ngữ nghĩa ngang nhau, nên cần dùng and để liên kết.
II. TÍNH TỪ VỚI ĐỘNG TỪ
1. Tính từ sau các động từ nối (linking verbs)
Chúng ta thường đặt tính từ sau các động từ nối, bao gồm:
be, appear, become, get, feel, look, seem, taste
Ví dụ:
- The lambs are lovely.
- That lamb looks cute.
- Our new teacher seems nice.
- I’m getting tired.
Trong các câu này, tính từ không mô tả động từ, mà mô tả chủ ngữ.
“Linking verbs connect the subject to an adjective describing its state.” – Oxford Advanced Grammar
2. Hai tính từ sau động từ
Khi có hai tính từ sau động từ, chúng ta dùng and giữa chúng.
Ví dụ:
- That flight was long and tiring.
3. Một số tính từ chỉ dùng sau động từ
Các tính từ sau luôn đứng sau động từ và không đứng trước danh từ:
alive, afraid, alone, asleep, awake
- ✘ They are asleep children.
- ✔ The children are asleep.
Ví dụ mở rộng:
- The baby is asleep.
- She felt afraid during the storm.
- He was alone at home.
Việc ghi nhớ nhóm tính từ đặc biệt này giúp người học tránh lỗi rất phổ biến trong văn viết ESL.
CẤU TRÚC ĐUÔI –ED VÀ –ING
Tính từ có đuôi –ed và –ing
Trong chương trình Global Success, nhiều động từ khi thêm –ed hoặc –ing có thể được dùng như tính từ.
Ví dụ:
- painted furniture
- smoked meat
- a missing person
- a flying machine
Ở đây, các dạng –ed và –ing không còn là thì của động từ, mà là tính từ miêu tả đặc điểm.
2. –ED và –ING để diễn tả cảm xúc
Một trong những điểm quan trọng nhất của chuyên đề này là sự khác biệt giữa tính từ –ed và tính từ –ing khi nói về cảm xúc.
a. Tính từ –ED: cảm xúc của con người
Chúng ta dùng –ed để miêu tả cảm xúc của con người.
Ví dụ:
- I’m confused.
- The students are interested.
➡ Chủ ngữ cảm thấy như thế nào.
b. Tính từ –ING: nguyên nhân gây ra cảm xúc
Chúng ta dùng –ing để miêu tả sự vật, sự việc gây ra cảm xúc.
Ví dụ:
- The rules are confusing.
- It’s an interesting lesson.
➡ Chủ ngữ gây ra cảm xúc.
So sánh:
- I’m bored. (tôi cảm thấy chán)
- The film is boring. (bộ phim gây chán)
3. –ING trong câu hỏi và nhận xét
Chúng ta thường dùng tính từ –ing để:
- hỏi ý kiến
- đưa ra nhận xét chung
Ví dụ:
- Do you think horror films are frightening?
- My cousin is really boring.
➡ Không phải người nói đang nói về cảm xúc của mình, mà là đánh giá đối tượng.
4. Không dùng –ING để nói về cảm xúc của bản thân
- ✘ I’m very interesting.
- ✔ I’m very interested.
Giải thích:
- interesting = gây hứng thú
- interested = cảm thấy hứng thú
Đây là lỗi rất phổ biến ở người học ESL và thường bị trừ điểm trong các bài thi viết.
IV. MỞ RỘNG HỌC THUẬT VÀ ỨNG DỤNG
Theo British Council, việc sử dụng đúng –ed và –ing không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn là khả năng phân biệt vai trò ngữ nghĩa trong câu. Người học thành thạo điểm này thường có lợi thế rõ rệt trong:
- viết email học thuật
- bài luận
- bài thi IELTS, Cambridge
- giao tiếp học thuật và nghề nghiệp
Những kỹ năng này là nền tảng quan trọng để đạt global success trong môi trường quốc tế.
Chuyên đề về tính từ với danh từ, động từ và dạng –ed / –ing giúp người học hiểu rõ cách tiếng Anh tổ chức thông tin và biểu đạt cảm xúc. Việc nắm vững:
- vị trí của tính từ
- cách kết hợp nhiều tính từ
- sự khác biệt giữa –ed và –ing
không chỉ giúp câu văn đúng mà còn tự nhiên, chính xác và giàu sắc thái.
Khi được luyện tập có hệ thống và đặt trong ngữ cảnh thực tế, kiến thức này sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ giúp người học ESL tiến gần hơn tới global success trong học tập, thi cử và giao tiếp chuyên nghiệp.








