Trong quá trình học tiếng Anh ở bậc trung học, đặc biệt với học sinh đang theo học chương trình Global Success, việc viết câu đúng ngữ pháp là chưa đủ. Người học cần biết tổ chức thông tin trong câu và trong đoạn văn sao cho mạch lạc, dễ hiểu và mang tính học thuật. Một văn bản tốt không chỉ phụ thuộc vào từ vựng hay cấu trúc câu phức tạp, mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách sắp xếp thông tin đã biết và thông tin mới.
Trong văn viết học thuật – dạng văn bản xuất hiện thường xuyên trong bài đọc hiểu, bài viết luận và bài thi theo chuẩn Global Success – người viết cần hướng dẫn người đọc tiếp nhận thông tin một cách tự nhiên. Vì vậy, việc nắm vững các nguyên tắc tổ chức thông tin là kỹ năng cốt lõi ở trình độ B2, C1 và C2.
Mục lục bài viết
THỨ TỰ THÔNG TIN TRONG CÂU
Thông tin đã biết và thông tin mới
Trong tiếng Anh học thuật, một nguyên tắc quan trọng là:
- Đưa thông tin đã biết lên trước, thông tin mới ra sau.
- Thông tin đã biết là nội dung đã được nhắc đến trước đó trong văn bản hoặc đã rõ với người đọc. Thông tin mới là phần được bổ sung, mở rộng hoặc làm rõ thêm.
So sánh hai cách viết:
Ví dụ A:
The electric folk movement began in England in the late 1960s. It was led by a small group of musicians who wanted to revolutionise folk music.
- Thông tin đã biết: the electric folk movement
- Thông tin mới: a small group of musicians…
Việc sử dụng it giúp câu thứ hai liên kết trực tiếp với câu trước, làm văn bản mạch lạc và dễ theo dõi hơn.
Ví dụ B:
The electric folk movement began in England in the late 1960s. A small group of musicians who wanted to revolutionise folk music started it.
Câu B bắt đầu bằng thông tin mới và kết thúc bằng thông tin đã biết, khiến người đọc phải xử lý thông tin theo hướng ngược lại.
Trong chương trình Global Success, học sinh được khuyến khích sử dụng cách viết giống ví dụ A để đảm bảo tính liên kết trong văn bản học thuật.
Ví dụ:
- The experiment was conducted last year. It produced unexpected results.
- The new policy was introduced in 2020. It affected thousands of students.
Đoạn hội thoại minh họa:
- Teacher: The school introduced a new exam format last year.
- Student: Yes, it caused many changes in the way students study.
- Teacher: That change was quite significant.
- Student: I agree. It also increased pressure on students.
CỤM TỪ NGẮN VÀ CỤM TỪ DÀI TRONG CÂU
Nguyên tắc chung
Một nguyên tắc quan trọng khác trong tổ chức thông tin là:
- Cụm từ ngắn đặt trước động từ, cụm từ dài đặt sau động từ.
- Cách sắp xếp này giúp câu văn cân đối và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
Most rock bands include a vocalist, a guitarist, a bass guitarist and a drummer.
- Most rock bands → cụm từ ngắn
- a vocalist, a guitarist, a bass guitarist and a drummer → cụm từ dài
Ví dụ:
A vocalist, a guitarist, a bass guitarist and a drummer are included in most bands.
Mặc dù câu này đúng ngữ pháp, nhưng việc đặt cụm từ dài ở đầu câu khiến người đọc khó nắm được ý chính ngay từ đầu.
Trong chương trình Global Success, học sinh được hướng dẫn tránh mở đầu câu bằng những cụm danh từ quá dài, đặc biệt trong văn viết học thuật.
Ví dụ:
- Many students prefer learning English through reading and listening activities rather than memorising grammar rules.
- The government announced a series of new measures to improve the education system.
Đoạn hội thoại minh họa
- A: Why is the sentence difficult to understand?
- B: Because it starts with a very long noun phrase.
- A: So we should move it to the end?
- B: Exactly. That makes the sentence clearer.
SỬ DỤNG CÁC DẠNG NGỮ PHÁP KHÁC NHAU ĐỂ TỔ CHỨC THÔNG TIN
Để đưa thông tin đã biết lên đầu câu, người viết có thể sử dụng nhiều dạng ngữ pháp khác nhau. Đây là kỹ năng nâng cao, rất quan trọng trong chương trình Global Success.
Thông tin đã biết làm chủ ngữ
Ví dụ:
- OK Computer was Radiohead’s most successful record. The album caused a sensation when they recorded it.
Ở đây, the album là thông tin đã biết, được đưa lên đầu câu để tạo liên kết.
Câu bị động đưa tân ngữ lên đầu
Ví dụ:
- Radiohead released OK Computer in 1997.
When the album was released, it caused a sensation.
Câu bị động giúp người viết tập trung vào đối tượng quan trọng, thay vì người thực hiện hành động.
Sử dụng it làm chủ ngữ
Ví dụ:
- When it was released, it caused a sensation.
Cách này đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật vì giúp tránh lặp từ.
Sử dụng cụm danh từ hoặc danh động từ
Ví dụ:
- The release of the album came at an important time for the group.
- Releasing the album proved to be a turning point for the band.
Danh từ hóa và danh động từ là công cụ quan trọng để tổ chức thông tin trong các bài viết theo chương trình Global Success.
Ví dụ:
- The introduction of the new syllabus improved teaching quality.
- Introducing new teaching methods helped students become more active.
Đoạn hội thoại minh họa
- Teacher: Why did the band become famous so quickly?
- Student: Because the release of their album attracted a lot of attention.
- Teacher: Could you rewrite that using another structure?
- Student: Yes. Releasing the album marked a turning point for them.
VAI TRÒ CỦA TỔ CHỨC THÔNG TIN TRONG VĂN HỌC THUẬT
Việc tổ chức thông tin hợp lý giúp:
- Văn bản mạch lạc, dễ theo dõi
- Ý tưởng được triển khai logic
- Người đọc hiểu nhanh ý chính
- Bài viết mang phong cách học thuật rõ ràng
Đây là lý do vì sao kỹ năng này được xem là trọng tâm trong chương trình Global Success ở bậc THCS và THPT.
Trong các bài viết nghị luận và bài đọc hiểu của chương trình Global Success, học sinh có khả năng tổ chức thông tin tốt thường đạt điểm cao hơn rõ rệt.
Tổ chức thông tin trong văn bản không chỉ là một kỹ thuật viết câu, mà là cách tư duy khi viết học thuật. Việc sắp xếp thông tin đã biết trước, thông tin mới sau; đặt cụm từ ngắn trước, cụm từ dài sau; và linh hoạt sử dụng các dạng ngữ pháp khác nhau sẽ giúp học sinh nâng cao chất lượng bài viết một cách rõ rệt.
Đối với học sinh đang theo học chương trình Global Success, việc làm chủ kỹ năng này là bước quan trọng để tiếp cận trình độ B2–C1 và đáp ứng yêu cầu của các dạng bài viết học thuật hiện đại.







