Trong tiếng Anh, khi một danh từ được bổ nghĩa bởi nhiều tính từ, người học không thể sắp xếp chúng một cách tùy ý. Thứ tự của tính từ phản ánh cách người bản ngữ tổ chức thông tin, từ đánh giá chủ quan đến đặc điểm khách quan. Bên cạnh đó, mức độ mạnh – yếu của tính từ còn được điều chỉnh bằng các trạng từ chỉ mức độ như slightly, quite, very, extremely.

Theo Cambridge Grammar of English, việc sử dụng đúng thứ tự và mức độ của tính từ là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy người học đã vượt qua giai đoạn “dịch từng từ” và bắt đầu tư duy bằng tiếng Anh. Đây là nền tảng quan trọng giúp người học ESL tiến tới global success trong viết học thuật, giao tiếp chuyên nghiệp và các kỳ thi chuẩn hóa.

THỨ TỰ CỦA TÍNH TỪ

Nguyên tắc chung

Chúng ta thường đặt nhiều hơn một tính từ trước một danh từ. Tuy nhiên, các tính từ này không đứng ngẫu nhiên, mà tuân theo một trật tự tương đối ổn định.

Một nguyên tắc quan trọng là:

Các tính từ mang tính “ý kiến” (opinion) – tức là điều chúng ta nghĩ hoặc cảm nhận, không phải sự thật khách quan – thường đứng trước các tính từ khác.

Ví dụ:

  • Look at these amazing multi-coloured tropical fish.
  • I love my comfortable old leather armchair.

Các tính từ amazing, comfortable phản ánh đánh giá chủ quan, vì vậy chúng được đặt ở vị trí đầu tiên.

Tính từ chỉ loại hoặc mục đích

Chúng ta thường đặt các tính từ chỉ loại, chức năng hoặc mục đích gần danh từ nhất. Những tính từ này thường:

  • mang nghĩa rất cụ thể
  • gần như là một phần của danh từ

Ví dụ:

  • tropical fish (một loại cá)
  • hunting knife (dao dùng để săn bắn)

Câu hoàn chỉnh:

  • Amazing multi-coloured tropical fish.
  • A long steel hunting knife.

Trong những trường hợp này, tropical và hunting giúp xác định loại sự vật, không đơn thuần là mô tả.

Thứ tự tính từ phổ biến

Khi dùng nhiều tính từ khác nhau, chúng ta thường sắp xếp theo trật tự sau:

Ý kiến Kích cỡ Hình dạng Tuổi Màu sắc Nguồn gốc Chất liệu Loại / mục đích Danh từ
valuable large round old red Italian silk wedding dress

Ví dụ:

  • a valuable large round old Italian mirror
  • an old red silk wedding dress

Người học không cần ghi nhớ bảng này như một công thức cứng nhắc, nhưng việc nhận diện xu hướng sẽ giúp câu văn tự nhiên hơn – một kỹ năng quan trọng để đạt global success trong viết nâng cao.

Không dùng quá nhiều tính từ trước danh từ

Trong thực tế, người bản ngữ hiếm khi dùng hơn 3–4 tính từ trước một danh từ. Nếu muốn bổ sung thêm thông tin, họ thường:

  • dùng mệnh đề quan hệ
  • hoặc câu riêng

✘ My uncle has a really valuable large old black Italian sports car.

✔ My uncle has a large black Italian sports car, which is old and really valuable.

Cách viết thứ hai:

  • dễ đọc hơn
  • tự nhiên hơn
  • phù hợp với văn viết học thuật

HÌNH THÀNH CÁC TÍNH TỪ MẠNH HOẶC YẾU

Trạng từ chỉ mức độ

Chúng ta dùng các trạng từ chỉ mức độ để:

  • nhấn mạnh
  • hoặc làm nhẹ ý nghĩa của tính từ

Ví dụ:

  • I think they’re beautiful.
  • Yes, I think they’re really beautiful. (nhấn mạnh)

Ngược lại:

  • That film was boring.
  • Well, it was slightly boring. (giảm nhẹ)

Thang độ mạnh – yếu

WEAKER → STRONGER

a little / a bit → slightly → fairly → quite → rather / pretty → very → really → extremely

Ví dụ:

  • It’s a bit cold today.
  • It’s quite cold today.
  • It’s extremely cold today.

Việc lựa chọn đúng mức độ giúp người nói:

  • chính xác hơn
  • lịch sự hơn
  • tránh tuyệt đối hóa ý kiến

Đây là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật, góp phần tạo nên global success.

Không dùng a littlea bit trước danh từ

Chúng ta không dùng a little hoặc a bit trực tiếp trước tính từ đứng trước danh từ.

  • ✘ I bought a bit expensive watch.
  • ✔ The watch I bought was a bit expensive.

Giải thích:

  • a bit chỉ dùng khi tính từ đứng sau động từ (was, is, seems…)

Quite và Rather với nghĩa phủ định

Chúng ta thường dùng quite hoặc rather với tính từ mang nghĩa không tích cực.

Ví dụ:

  • It’s rather cold today.
  • She’s rather bossy.

Ở đây, rather thể hiện sự không hài lòng nhẹ, mang sắc thái lịch sự.

Quite và Rather với nghĩa khẳng định (bất ngờ)

Khi dùng với tính từ mang nghĩa tích cực, quiterather thường diễn tả sự bất ngờ.

Ví dụ:

  • That lesson was rather interesting. 
    (= thú vị hơn tôi tưởng)

Quite / Rather + a/an + danh từ

Khi sau quite hoặc rather có danh từ, chúng ta thêm a/an.

Ví dụ:

  • He was quite nice. → He was quite a nice person.
  • That’s rather expensive. → That’s rather an expensive hotel.

Tiếng Anh trang trọng

Trong văn phong trang trọng, chúng ta thường:

không dùng a bit hoặc pretty

dùng slightly, fairly

  • ✘ The flight will be a bit late due to bad weather.
  • ✔ The flight will be slightly late due to bad weather.

Đây là điểm rất quan trọng trong:

  • thông báo
  • email công việc
  • văn bản học thuật

và góp phần tạo nên global success trong môi trường chuyên nghiệp quốc tế.

MỞ RỘNG HỌC THUẬT

Theo British Council, người học ESL thường mắc lỗi không phải vì thiếu từ vựng, mà vì dùng sai mức độ và thứ tự. Một câu đúng ngữ pháp nhưng sai thứ tự tính từ vẫn bị xem là không tự nhiên.

Việc luyện tập:

  • nhận diện tính từ chủ quan – khách quan
  • điều chỉnh mức độ mạnh yếu
  • tránh lạm dụng quá nhiều tính từ

sẽ giúp người học:

  • viết rõ ràng
  • nói tự nhiên
  • đạt điểm cao hơn trong IELTS, Cambridge

và tiến gần hơn tới global success.

Chuyên đề về thứ tự của tính từ và mức độ mạnh – yếu giúp người học hiểu rõ cách tiếng Anh tổ chức thông tin và biểu đạt quan điểm một cách tinh tế. Việc nắm vững:

  • thứ tự tính từ
  • giới hạn số lượng tính từ
  • cách dùng trạng từ chỉ mức độ
  • giúp người học không chỉ đúng ngữ pháp, mà còn tự nhiên và chuyên nghiệp.

Khi được luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế, kiến thức này sẽ trở thành công cụ quan trọng giúp người học ESL đạt global success trong học tập, thi cử và giao tiếp quốc tế.

Rate this post