Trong chương trình học tiếng Anh trung học, đặc biệt là chương trình global success, việc nắm vững cấu trúc verb + infinitive và verb + V-ing giữ vai trò rất quan trọng. Đây là dạng ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong đọc hiểu, viết học thuật và giao tiếp nâng cao. Học sinh theo global success không chỉ cần nhớ cấu trúc mà còn phải hiểu rõ sự khác biệt về ý nghĩa để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.
Mục lục bài viết
DẠNG NGUYÊN THỂ (TO-INFINITIVE) HOẶC DẠNG V-ING VỚI NGHĨA TƯƠNG ĐỒNG
Một số động từ trong tiếng Anh có thể theo sau cả nguyên thể có “to” hoặc V-ing mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa. Đây là điểm ngữ pháp quen thuộc trong chương trình global success, giúp học sinh linh hoạt khi diễn đạt.
Các động từ thường gặp
Các động từ phổ biến gồm: begin, start, continue, like, love, hate, prefer, intend.
Ví dụ câu đơn
- It started to rain suddenly.
- It started raining suddenly.
Cả hai câu đều diễn đạt việc “trời bắt đầu mưa”, sự khác biệt về sắc thái là không đáng kể.
- She likes to read before bed.
- She likes reading before bed.
Trong global success, học sinh được khuyến khích hiểu rằng cả hai cấu trúc đều đúng, nhưng văn phong có thể thay đổi nhẹ tùy ngữ cảnh.
Lưu ý riêng với động từ “like”
Trong tiếng Anh Anh (British English), “like” + V-ing thường diễn tả sở thích chung, còn “like” + to-infinitive thường diễn tả thói quen hoặc lựa chọn có ý thức.
Ví dụ:
- I like inviting friends at weekends. (Tôi thích việc này nói chung.)
- I like to save some money every month. (Tôi chọn làm điều này vì thấy tốt.)
Cách phân biệt này được nhấn mạnh trong chương trình global success nhằm nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên.
Đoạn hội thoại minh họa
- A: Do you like cooking?
- B: Yes, I like cooking, but I like to cook simple food on weekdays.
Đoạn hội thoại trên cho thấy hai cấu trúc có thể linh hoạt dùng trong giao tiếp hằng ngày, điều mà học sinh global success cần vận dụng thành thạo.
VERB + V-ING HOẶC VERB + TO-INFINITIVE VỚI NGHĨA KHÁC NHAU
Khác với phần 1, một số động từ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa khi theo sau là V-ing hoặc to-infinitive. Đây là phần trọng tâm học thuật trong global success vì rất dễ gây nhầm lẫn.
Remember / Forget
- V-ing: nhớ hoặc quên một việc đã xảy ra
- To-infinitive: nhớ hoặc quên việc cần làm
Ví dụ:
- I’ll never forget meeting my first teacher.
- Don’t forget to bring your notebook.
Stop
- Stop + V-ing: dừng hẳn một hành động
- Stop + to-infinitive: dừng lại để làm việc khác
Ví dụ:
- He stopped smoking last year.
- He stopped to smoke during the break.
Try
- Try + V-ing: thử như một giải pháp
- Try + to-infinitive: cố gắng làm việc khó
Ví dụ:
- Try restarting the computer.
- She tried to finish the report on time.
Những cặp nghĩa này thường xuất hiện trong bài đọc và bài viết nâng cao của chương trình global success, đòi hỏi học sinh phải hiểu ngữ cảnh.
Đoạn hội thoại minh họa
- Teacher: Why didn’t the printer work?
- Student: I tried turning it off and on again, but then I tried to fix it manually.

ĐỘNG TỪ TRI GIÁC: FEEL, HEAR, SEE + BARE INFINITIVE HOẶC V-ING
Trong global success, phần này giúp học sinh diễn đạt sự khác nhau giữa toàn bộ hành động và một phần hành động.
Bare infinitive (không “to”)
- Thấy hoặc nghe toàn bộ hành động
Ví dụ:
- I saw him cross the street.
V-ing
- Thấy hoặc nghe một hành động đang diễn ra
Ví dụ:
- I saw him crossing the street.
Ví dụ minh họa rõ nghĩa
- We saw the plane land. (Chúng tôi thấy máy bay hạ cánh.)
- We saw the plane landing. (Chúng tôi thấy máy bay đang hạ độ cao.)
Đoạn hội thoại minh họa
- A: Did you see Anna yesterday?
- B: Yes, I saw her talking to the teacher, but I didn’t see her leave.
NEED, HELP VÀ CAN’T HELP + V-ING
Need
- Need + to-infinitive: sự cần thiết chủ động
- Need + V-ing: mang nghĩa bị động
Ví dụ:
- I need to finish my homework.
- This room needs cleaning.
Help
- Help + (to) infinitive: giúp đỡ
- Can’t help + V-ing: không thể tránh khỏi
Ví dụ:
- She helped me (to) understand the lesson.
- I couldn’t help laughing.
Đoạn hội thoại minh họa
- A: Why are you smiling?
- B: Sorry, I can’t help laughing. The story is too funny.
Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong kỹ năng viết và nói của chương trình global success.
ỨNG DỤNG HỌC THUẬT TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình global success, học sinh không chỉ học cấu trúc rời rạc mà còn phải:
- Phân biệt sắc thái ý nghĩa
- Sử dụng đúng trong bài viết học thuật
- Vận dụng linh hoạt trong hội thoại
Việc hiểu sâu sự khác nhau giữa to-infinitive và V-ing giúp học sinh:
- Viết đoạn văn logic, tự nhiên
- Tránh lỗi sai phổ biến trong bài thi
- Tăng độ chính xác khi giao tiếp
Ở cấp độ B2–C1/C2 của global success, những lỗi nhỏ về dạng động từ có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng bài viết.
TỔNG KẾT KIẾN THỨC
Tóm lại, chủ điểm Verb + infinitive or V-ing là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp nâng cao. Học sinh theo chương trình global success cần:
- Nhận diện nhóm động từ dùng linh hoạt
- Ghi nhớ nhóm động từ đổi nghĩa
- Áp dụng đúng trong văn cảnh thực tế
Khi kết hợp kiến thức này với kỹ năng đọc, viết và nói, học sinh global success sẽ nâng cao rõ rệt năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật.








