Trong chương trình global success dành cho học sinh THCS và THPT, cấu trúc verb (+ object) + infinitive với make và let là điểm ngữ pháp trọng tâm ở trình độ B2, thường gặp trong văn viết và các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh. Cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt ý gây khiến và cho phép một cách chính xác, tránh lỗi dùng sai hình thức động từ.

Bài viết tổng hợp kiến thức trọng tâm trong tài liệu Tâm Nghiêm ESL, tập trung làm rõ cách dùng make/let, sự khác biệt giữa hai cấu trúc và lỗi sai thường gặp, giúp học sinh vận dụng hiệu quả trong bài viết và bài thi.

VERB (+ TÂN NGỮ) + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ VỚI “TO”

Trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cao (B2–C1), đặc biệt trong chương trình global success, việc sử dụng cấu trúc verb + object + to-infinitive giữ vai trò rất quan trọng trong cả văn viết học thuật và giao tiếp trang trọng.

Với một số động từ nhất định như ask, beg, expect, help, intend, want, need, wish, would like, love, hate, prefer, chúng ta có thể:

  • Dùng động từ + to-infinitive
  • Hoặc động từ + tân ngữ + to-infinitive

Ví dụ:

  • Sami wants to find a better job.
  • Sami wants his son to find a better job.

Hai câu trên đều đúng, nhưng câu thứ hai nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động. Đây là điểm học sinh trong chương trình global success cần đặc biệt chú ý khi viết lại câu hoặc làm bài biến đổi câu.

Ví dụ bổ sung:

  • The teacher expects students to finish the homework on time.
  • I didn’t intend her to feel uncomfortable.

Lưu ý quan trọng: Sau các động từ trên, không dùng “that-clause”.

  • We begged Antonia that she didn’t go out alone.
  • We begged Antonia not to go out alone.

Đây là lỗi rất phổ biến của học sinh khi mới tiếp cận ngữ pháp nâng cao trong global success.

ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ VỚI “TO” (BẮT BUỘC)

Một số động từ luôn luôn phải có tân ngữ ở giữa và theo sau là to-infinitive. Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện dày đặc trong bài đọc, bài viết và bài nói của chương trình global success.

Các động từ tiêu biểu: advise, allow, encourage, forbid, force, invite, permit, persuade, recommend, remind, teach, tell, order, warn

Ví dụ:

  • Mrs Grant is teaching Justin to play the piano.
  • We encourage students to plan their revision carefully.
  • Can you remind me to set the alarm?

Khi động từ nguyên thể mang nghĩa phủ định, ta đặt not trước “to”:

  • The police persuaded the gunman not to shoot.

ĐỘNG TỪ + “-ING” NHƯ MỘT TÂN NGỮ (SONG SONG VỚI TO-INFINITIVE)

Một số động từ như advise, allow, forbid, permit, recommend có thể đi theo hai cấu trúc khác nhau, tùy mục đích diễn đạt:

  • Verb + object + to-infinitive
  • Verb + V-ing (không có tân ngữ)

Ví dụ:

  • The management does not allow staff to smoke.
  • The management does not allow smoking.
  • We recommend students to use a good dictionary.
  • We recommend using a good dictionary.

Trong chương trình global success, học sinh cần hiểu rằng:

  • Dạng có tân ngữ: rõ chủ thể hành động
  • Dạng -ing: mang tính chung, quy định hoặc lời khuyên tổng quát

“MAKE” VÀ “LET” – ĐỘNG TỪ GÂY KHIẾN KHÔNG CÓ “TO”

Hai động từ make và let luôn đi với Verb + object + bare infinitive (không “to”)

Ví dụ:

  • Mrs Grant makes Justin practise every day.
  • Our manager lets us work from home.

Sự khác biệt về nghĩa:

  • make: ép buộc
  • let: cho phép

Đây là điểm ngữ nghĩa quan trọng thường xuất hiện trong các bài phân tích ngôn ngữ của global success.

Dạng bị động:

  • make: be made to + V
  • let: be allowed to + V

Ví dụ:

  • The prisoners were made to walk 50 kilometres.
  • They weren’t allowed to sleep.

ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG (THEO CHUẨN GLOBAL SUCCESS)

Hội thoại 1: In the classroom

  • Teacher: I expect you to finish the assignment by Friday.
  • Student: Yes, but my parents don’t allow me to stay up late.
  • Teacher: Then I recommend planning your time better.

Đoạn hội thoại trên kết hợp nhiều cấu trúc trọng tâm của chương trình global success, thường gặp trong bài nói và viết.

Hội thoại 2: At work

  • Manager: I’ll let you work from home this week.
  • Employee: Thank you. That really helps me to focus better.
  • Manager: Just remember to submit the report on time.

LIÊN HỆ HỌC THUẬT VỚI CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS

Trong chương trình global success, các cấu trúc verb + object + infinitive và make/let không được học rời rạc, mà gắn liền với:

  • Kỹ năng viết học thuật (academic writing)
  • Viết lại câu nâng cao
  • Phân tích sắc thái nghĩa của động từ
  • So sánh cấu trúc tương đương

Việc nắm chắc các cấu trúc này giúp học sinh:

  • Tránh lỗi sai hệ thống
  • Viết câu rõ ràng, chính xác
  • Đạt yêu cầu ngữ pháp B2–C1/C2 của global success

Không chỉ trong bài thi, mà cả trong giao tiếp học thuật, các cấu trúc này giúp diễn đạt ý định, yêu cầu, sự cho phép và sự ép buộc một cách tinh tế.

Rate this post