Trong quá trình học tiếng Anh theo chương trình Global Success, học sinh không chỉ cần nắm chắc từ vựng và ngữ pháp cơ bản mà còn phải hiểu sâu các cấu trúc động từ nâng cao, đặc biệt là động từ + giới từ (verb + preposition). Đây là mảng kiến thức có tính ứng dụng rất cao, xuất hiện thường xuyên trong bài đọc, bài nghe, bài viết học thuật cũng như giao tiếp đời sống.
Ở trình độ B2 đến C1/C2 – đúng định hướng của Global Success, học sinh không thể chỉ học động từ theo nghĩa từ điển đơn lẻ. Thay vào đó, các em cần hiểu cách giới từ đi kèm làm thay đổi hoặc mở rộng nghĩa của động từ, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức trong tài liệu, đồng thời bổ sung, kéo dài và minh họa bằng ví dụ cụ thể, giúp học sinh áp dụng hiệu quả.
Mục lục bài viết
PREPOSITIONAL VERBS (Cụm động từ + giới từ)
Prepositional verbs là các cụm gồm một động từ theo sau bởi một giới từ, trong đó giới từ không chỉ đơn thuần chỉ nơi chốn hay thời gian, mà thường mang ý nghĩa trừu tượng, làm thay đổi cách hiểu của động từ.
So sánh động từ thường và prepositional verb
Ví dụ:
- We arrived at the station an hour early.
→ at chỉ địa điểm (giới từ mang nghĩa gốc) - We arrived at the solution very quickly.
→ arrive at = đạt được (ý kiến, giải pháp)
Trong chương trình Global Success, sự khác biệt này rất quan trọng vì học sinh thường dịch máy móc “arrive at = đến” mà không nhận ra nghĩa ẩn của cụm động từ.
Câu đơn minh họa:
- After a long discussion, the team finally arrived at a decision.
- She arrived at the conclusion that English practice must be daily.
Đặc điểm quan trọng của prepositional verbs:
- Giới từ luôn đứng sau động từ
- Tân ngữ luôn đứng sau giới từ, không chen vào giữa
Không thể tách rời như phrasal verbs
Ví dụ:
- ✔ look after the children
✘ look the children after (sai)
PREPOSITIONAL VERBS VỚI NGHĨA ÍT ĐỔI
Trong nhóm này, giới từ chỉ tạo ra sự thay đổi nhẹ về nghĩa, giúp động từ rõ ràng và cụ thể hơn. Người học vẫn có thể đoán nghĩa dựa trên động từ gốc, đây là dạng rất phổ biến trong global success.
Các cụm động từ thông dụng
- ask for
- believe in
- care for
- go for
- listen to
- look at
- talk to
- think about
- wait for
Ví dụ:
- Students should believe in their ability to improve English.
- Please listen to the teacher carefully.
Phân biệt think of và think about
Đây là cặp kiến thức trọng tâm trong chương trình Global Success.
- think of: nảy ra ý tưởng
- think about: suy nghĩ, cân nhắc
Ví dụ:
- Have you thought of a topic for your presentation yet?
- I’m thinking about studying abroad next year.
Hội thoại minh họa:
A: Have you thought of a name for the project?
B: Not yet. We’re still thinking about several ideas.
Giá trị học thuật của nhóm này
Trong các bài viết học thuật thuộc global success, những cụm như believe in, care for, think about giúp diễn đạt quan điểm rõ ràng, mạch lạc và mang tính học thuật cao.
PREPOSITIONAL VERBS VỚI NGHĨA HOÀN TOÀN THAY ĐỔI
Đây là nhóm khó nhất nhưng quan trọng nhất ở trình độ B2–C1. Giới từ lúc này làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ, nếu dịch từng từ sẽ rất dễ sai.
- run into
- run into a wall = đâm vào
- run into an old friend = tình cờ gặp
- get through
- get through the crowd = vượt qua
- get through a difficult time = vượt qua khó khăn
Ví dụ:
- We ran into some technical problems during the exam.
- She doesn’t know how she got through that stressful period.
Bảng tổng hợp mở rộng
- arrive at – reach
The committee hasn’t arrived at a final decision yet.
- come across – find by chance
I came across an interesting article while researching.
- feel like – want
I don’t feel like studying tonight.
- get over – recover
He hasn’t got over his illness yet.
- look after – take care of
Can you look after my bag for a moment?
- look into – investigate
The school is looking into the complaints seriously.
- look like – be similar to
This task looks like a real challenge.
- run into – meet by chance
We ran into our teacher at the supermarket.
- see to – organise
Please see to the arrangements for the meeting.
- stand for – mean / accept
What does “UNESCO” stand for?
We won’t stand for cheating in exams.
- take after – be similar to
She takes after her mother in personality.
Dialogue:
A: You look worried. What happened?
B: I ran into some problems with my assignment.
A: Don’t worry. I’m sure you’ll get through it.
B: Thanks. The teacher is looking into the issue now.
Những đoạn hội thoại dạng này phản ánh đúng tinh thần giao tiếp học thuật – ứng dụng mà chương trình Global Success hướng tới.
VAI TRÒ CỦA PREPOSITIONAL VERBS TRONG GLOBAL SUCCESS
Trong chương trình Global Success, động từ + giới từ không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà còn là công cụ tư duy ngôn ngữ. Việc sử dụng đúng prepositional verbs giúp học sinh:
- Hiểu sâu bài đọc học thuật
- Viết luận logic, chính xác
- Giao tiếp tự nhiên, tránh dịch từng từ
Đạt yêu cầu trình độ B2–C1/C2
Ở cấp độ nâng cao của Global Success, học sinh được khuyến khích dùng các cụm như look into, arrive at a conclusion, stand for, thay vì các động từ đơn giản, để tăng tính học thuật.
Động từ + giới từ là mảng kiến thức then chốt trong tiếng Anh học thuật. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các nhóm prepositional verbs giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và hiệu quả hơn. Thông qua hệ thống kiến thức, ví dụ và hội thoại trong bài viết này, học sinh theo chương trình Global Success có thể tự tin vận dụng cấu trúc động từ + giới từ trong học tập và giao tiếp thực tế.







