Trong quá trình luyện chuyên Anh, đặc biệt ở trình độ C1–C2, sự khác biệt tinh tế giữa Past SimplePresent Perfect không còn là kiến thức cơ bản mà trở thành yếu tố phân loại học sinh giỏi – rất giỏi.

Nhiều thí sinh làm sai không phải vì không biết thì, mà vì:

  • Không xác định đúng phạm vi thời gian
  • Không nhận ra ý nghĩa tiếp diễn đến hiện tại
  • Không xử lý được mệnh đề thời gian phức tạp (since, after, by the time, the first time…)

Chuyên đề này giúp bạn:

  • Hiểu bản chất học thuật của Past Simple & Present Perfect
  • Vận dụng đúng trong câu dài, ngữ cảnh học thuật, thường gặp trong đề luyện chuyên Anh
  • Tránh lỗi tinh vi thường bị trừ điểm ở đề nâng cao, đề chọn HSG, đề thi chuyên

👉 Đây là chuyên đề bắt buộc trong mọi lộ trình luyện chuyên Anh ở cấp THCS & THPT.

Trạng từ thời gian chỉ hiện tại: this morning / this week / today

Các cụm thời gian chỉ hiện tại như this morning / this week / this monthtoday có thể dùng với thì quá khứ đơn (past simple) hoặc thì hiện tại hoàn thành (present perfect).

  • Nếu ta xem khoảng thời gian đó là đã kết thúc, ta dùng past simple.
  • Nếu ta xem khoảng thời gian đó vẫn còn liên quan đến hiện tại, ta dùng present perfect.
I didn’t shave this morning. I haven’t shaved this morning.
(= the morning is over and I didn’t shave) (= it is still the morning and I might shave later)
→ Tôi đã không cạo râu sáng nay. (Buổi sáng đã kết thúc) → Tôi vẫn chưa cạo râu sáng nay. (Sáng vẫn chưa kết thúc)

Ghi chú cho luyện chuyên Anh: Không xét theo thời điểm thực tế, mà xét theo cách người nói nhìn nhận khoảng thời gian.

Cách dùng trong bản tin, báo chí

Trong các bản tin thời sự, người ta thường:

  • Dùng present perfect để giới thiệu sự kiện mới xảy ra
  • Sau đó dùng past simple hoặc các thì quá khứ khác để bổ sung chi tiết

Ví dụ:

‘The film star Jim Cooper has died of cancer. He was 68 and lived in Texas…’
→ Ngôi sao điện ảnh Jim Cooper đã qua đời vì ung thư. Ông 68 tuổi và từng sống tại Texas…

‘The US space shuttle Atlantis has returned safely to earth. It landed in Florida this morning…’
→ Tàu con thoi Atlantis của Mỹ đã trở về Trái Đất an toàn. Nó hạ cánh ở Florida vào sáng nay…

‘A teacher from Oslo has become the first woman to cross the Antarctic alone. It took her 42 days…’
→ Một giáo viên đến từ Oslo đã trở thành người phụ nữ đầu tiên băng qua Nam Cực một mình. Cô mất 42 ngày…

Trong luyện chuyên Anh, đây là cấu trúc rất hay xuất hiện trong bài đọc học thuật và báo chí.

Mệnh đề thời gian với since

Trong câu có mệnh đề thời gian với since, ta thường dùng:

  • Past simple trong mệnh đề since
  • Present perfect trong mệnh đề chính

Mệnh đề since chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

Since Mr Hassan became president, both taxes and unemployment have increased.
→ Kể từ khi ông Hassan trở thành tổng thống, cả thuế và thất nghiệp đều tăng.

She hasn’t been able to play tennis since she broke her arm.
→ Cô ấy không thể chơi tennis kể từ khi bị gãy tay.

Lưu ý quan trọng:

Nếu cả hai hành động đều kéo dài đến hiện tại, ta dùng present perfect trong mệnh đề since.

Have you met any of your neighbours since you’ve lived here?
→ Bạn đã gặp người hàng xóm nào kể từ khi bạn sống ở đây chưa?

📌 Lỗi này rất phổ biến trong luyện chuyên Anh.

Cấu trúc the first time

1️⃣ It / This / That is / will be the first time…

Sau cấu trúc này, ta thường dùng present perfect.

That’s the first time I’ve seen Jan look embarrassed.
→ Đây là lần đầu tiên tôi thấy Jan trông bối rối.

It won’t be the first time she has voted against the government.
→ Đây sẽ không phải là lần đầu cô ấy bỏ phiếu chống lại chính phủ.

2️⃣ It / This / That was the first time…

Sau cấu trúc này, ta dùng past perfect.

It was the first time I’d talked to Ella outside the office.
→ Đó là lần đầu tiên tôi đã nói chuyện với Ella bên ngoài văn phòng.

📌 Dạng này rất hay xuất hiện trong đề nâng cao C1–C2.

Mệnh đề thời gian với after, when, until, as soon as…

Với các liên từ thời gian như:

after, when, until, as soon as, once, by the time

và các cụm:

the minute / second / moment

  • Past simple → sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
  • Present perfect → sự kiện trong tương lai

So sánh:

After she left hospital, she had a long holiday.
→ Sau khi cô ấy rời bệnh viện, cô đã có một kỳ nghỉ dài.

After Dominic has left school, he will be spending six months in India.
→ Sau khi Dominic rời trường, anh ấy sẽ ở Ấn Độ sáu tháng.

The minute I got the news, I telephoned my parents.
→ Ngay khi tôi nhận được tin, tôi đã gọi cho bố mẹ.

I’ll contact you the minute I’ve got my exam results.
→ Tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi tôi có kết quả thi.

  • Ghi chú nâng cao: Có thể dùng past perfect thay cho past simple
  • Có thể dùng present simple thay cho present perfect  → Không thay đổi nghĩa

📌 Đây là kiến thức bắt buộc trong luyện thi chuyên Anh.

BÀI TẬP LUYỆN TẬP (C1–C2 – LUYỆN THI CHUYÊN ANH)

📝 Bài tập 1: Chia thì đúng (Past Simple / Present Perfect)

  1. Since the policy __________ (introduce), inflation __________ (fall) significantly.
  2. This is the first time the committee __________ (reject) such a proposal.
  3. She __________ (not recover) fully since she __________ (undergo) surgery last year.
  4. The minister __________ (resign) this morning and __________ (issue) a statement shortly after.
  5. It was the first time he __________ (realise) how serious the situation was.
  6. Since they __________ (move) to the capital, their living standards __________ (improve).
  7. By the time the report __________ (publish), the data __________ already __________ (become) outdated.
  8. I __________ (not speak) to her since we __________ (graduate).
  9. That’s the first time the results __________ (contradict) previous research.
  10. The moment the decision __________ (announce), public reaction __________ (begin).

👉 Dạng bài rất thường gặp trong luyện chuyên Anh.

📝 Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D)

  1. Since the company ___ its strategy, profits ___ steadily.
    A. changed / increased
    B. has changed / increased
    C. changed / have increased
    D. has changed / have increased
  2. This is the first time I ___ such a convincing argument.
    A. heard
    B. have heard
    C. had heard
    D. hear
  3. The journalist reports that the suspect ___ arrested yesterday.
    A. has been
    B. was
    C. had been
    D. is
  4. She hasn’t contacted us since she ___ abroad.
    A. has gone
    B. went
    C. had gone
    D. goes
  5. It was the first time they ___ the data incorrectly.
    A. analysed
    B. have analysed
    C. had analysed
    D. analyse
  6. The moment I ___ the news, I ___ my supervisor.
    A. have received / informed
    B. received / informed
    C. received / have informed
    D. have received / have informed
  7. That won’t be the first time the theory ___ challenged.
    A. was
    B. has been
    C. had been
    D. is
  8. Since the author ___ the novel, critics ___ divided.
    A. published / were
    B. has published / were
    C. published / have been
    D. has published / have been
  9. After she ___ her degree, she will apply for a PhD.
    A. completed
    B. completes
    C. has completed
    D. had completed
  10. This morning I ___ all my emails already.
    A. read
    B. have read
    C. had read
    D. was reading

👉 Chuẩn định dạng đề luyện chuyên Anh C1–C2.


Ở trình độ C1–C2, Past Simple và Present Perfect không còn là vấn đề hình thức, mà là:

  • Cách diễn đạt tư duy thời gian
  • Công cụ thể hiện độ chính xác học thuật
  • Yếu tố quyết định điểm số trong luyện chuyên Anh

Nếu học sinh:

  • Dùng sai thì → mất điểm dù hiểu nội dung
  • Dùng đúng thì → thể hiện năng lực ngôn ngữ vượt trội

👉 Vì vậy, chuyên đề này cần được:

  • Ôn kỹ
  • Luyện sâu
  • Áp dụng thường xuyên trong luyện thi chuyên Anh
Rate this post