Đại từ nhân xưng (personal pronouns) là một trong những phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật, hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Chúng giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tránh lặp lại từ ngữ không cần thiết.

Phân loại đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng được chia thành hai loại chính dựa trên chức năng trong câu: chủ ngữtân ngữ.

Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns): Được sử dụng khi đại từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, tức là người hoặc vật thực hiện hành động. Các đại từ chủ ngữ gồm:

    • I (tôi)
    • You (bạn)
    • He (anh ấy)
    • She (cô ấy)
    • It (nó, dành cho đồ vật hoặc động vật)
    • We (chúng tôi)
    • They (họ)

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

Đại từ tân ngữ (Object Pronouns): Được sử dụng khi đại từ đóng vai trò là tân ngữ, tức là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Các đại từ tân ngữ bao gồm:

    • Me (tôi)
    • You (bạn)
    • Him (anh ấy)
    • Her (cô ấy)
    • It (nó)
    • Us (chúng tôi)
    • Them (họ)

Ví dụ:

  • She gave me a gift. (Cô ấy tặng tôi một món quà.)
  • We will meet them tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp họ vào ngày mai.)

Cách sử dụng đại từ nhân xưng

  • Ngôi thứ nhất: I, we, me, us được sử dụng khi người nói hoặc nhóm người nói đề cập đến chính họ.
  • Ngôi thứ hai: You dùng cho cả số ít và số nhiều, khi người nói đề cập đến người nghe.
  • Ngôi thứ ba: He, she, it, they, him, her, them được dùng để nói về người hoặc vật không phải người nói hay người nghe.

Lưu ý khi sử dụng

  • Đại từ it thường được dùng để chỉ các đồ vật, động vật hoặc khái niệm trừu tượng.
  • They còn được sử dụng như một đại từ chỉ ngôi thứ ba số ít, không xác định giới tính, trong những trường hợp trung lập về giới.

Đại từ nhân xưng là công cụ ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững cách sử dụng chúng sẽ giúp câu văn mạch lạc hơn, đồng thời tránh việc lặp lại các danh từ một cách không cần thiết.

Rate this post
.
.
.
.