Mục lục bài viết
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PARTICIPIAL CLAUSES
Participial clauses (mệnh đề phân từ) là dạng mệnh đề được rút gọn từ mệnh đề đầy đủ, trong đó động từ được chuyển sang dạng V-ing (present participle) hoặc V-ed / V3 (past participle).
Ở trình độ B2, participial clauses được sử dụng phổ biến trong văn viết học thuật, bài đọc hiểu, bài viết luận và các câu hỏi ngữ pháp nhằm:
- Làm câu văn ngắn gọn hơn
- Tăng mức độ học thuật
- Tránh lặp cấu trúc chủ ngữ – động từ
Participial clauses thường có chủ ngữ trùng với mệnh đề chính và không có liên từ như when, while, because, who, which…
CÁCH DÙNG (USAGES)
CÁCH 1: RÚT GỌN MỆNH ĐỀ CHỈ THỜI GIAN / NGUYÊN NHÂN (V-ING)
- Dùng V-ing để rút gọn mệnh đề:
- chỉ thời gian (when, while)
- chỉ nguyên nhân (because, since)
➡️ Chủ ngữ của mệnh đề rút gọn phải giống chủ ngữ mệnh đề chính.
📌 Ví dụ 1 câu
- English: Feeling exhausted, she decided to take a short break.
- Vietnamese: Cảm thấy kiệt sức, cô ấy quyết định nghỉ giải lao một lúc.
📌 Ví dụ đoạn văn (trình độ B2)
- English: Participating in regular physical activities, students can improve both their physical health and academic performance. Understanding the benefits of exercise, many schools now encourage students to take part in sports programs to reduce stress and increase concentration.
- Vietnamese: Tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên, học sinh có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn kết quả học tập. Hiểu được lợi ích của việc tập luyện, nhiều trường học hiện nay khuyến khích học sinh tham gia các chương trình thể thao nhằm giảm căng thẳng và tăng khả năng tập trung.
CÁCH 2: RÚT GỌN MỆNH ĐỀ QUAN HỆ CHỦ ĐỘNG (V-ING).
- Dùng V-ing để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động:
- who / which / that + V
➡️ Áp dụng khi danh từ tự thực hiện hành động.
📌 Ví dụ 1 câu
- English: Students studying abroad often develop strong intercultural communication skills.
- Vietnamese: Những sinh viên đang học tập ở nước ngoài thường phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa tốt.
📌 Ví dụ đoạn văn (trình độ B2)
- English: Young people growing up in multicultural environments tend to be more open-minded and adaptable. Experiencing different traditions and values, they learn to respect diversity and collaborate effectively with people from various backgrounds.
- Vietnamese: Những người trẻ lớn lên trong môi trường đa văn hóa thường cởi mở và linh hoạt hơn. Trải nghiệm các truyền thống và giá trị khác nhau, họ học cách tôn trọng sự đa dạng và hợp tác hiệu quả với những người đến từ nhiều nền văn hóa.
CÁCH 3: RÚT GỌN MỆNH ĐỀ QUAN HỆ BỊ ĐỘNG (V-ED / V3)
- Dùng V-ed / V3 để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động:
- who / which / that + be + V3
➡️ Áp dụng khi danh từ chịu tác động của hành động.
📌 Ví dụ 1 câu
- English: The report published last year highlights the importance of lifelong learning.
- Vietnamese: Báo cáo được công bố năm ngoái nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời.
📌 Ví dụ đoạn văn (trình độ B2)
- English: Policies designed to promote inclusive education can significantly improve learning outcomes. Supported by effective implementation strategies, these policies help create equal opportunities for students from different social backgrounds.
- Vietnamese: Các chính sách được thiết kế nhằm thúc đẩy giáo dục hòa nhập có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập. Được hỗ trợ bởi các chiến lược triển khai hiệu quả, những chính sách này giúp tạo ra cơ hội bình đẳng cho học sinh từ các tầng lớp xã hội khác nhau.
CÁCH 4: RÚT GỌN MỆNH ĐỀ CHỈ KẾT QUẢ (V-ING)
- Dùng V-ing để diễn tả kết quả trực tiếp của mệnh đề trước.
📌 Ví dụ 1 câu
- English: The company invested heavily in training programs, improving employee performance.
- Vietnamese: Công ty đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
📌 Ví dụ đoạn văn (trình độ B2)
- English: Governments are increasingly investing in digital education platforms, providing learners with flexible access to knowledge. Expanding educational opportunities, these initiatives help reduce inequality and prepare citizens for future challenges.
- Vietnamese: Chính phủ ngày càng đầu tư vào các nền tảng giáo dục số, mang đến cho người học khả năng tiếp cận kiến thức linh hoạt. Mở rộng cơ hội giáo dục, những sáng kiến này giúp giảm bất bình đẳng và chuẩn bị cho công dân đối mặt với các thách thức trong tương lai.
ỨNG DỤNG TRONG BÀI THI TIẾNG ANH THPT
Trong đề thi THPT, participial clauses thường xuất hiện ở:
- Câu viết lại câu
- Câu chọn phương án đúng
- Bài đọc hiểu học thuật
- Bài viết đoạn văn / luận
👉 Học sinh cần:
- Nhận diện chủ ngữ chung
- Phân biệt V-ing (chủ động) và V-ed (bị động)
ỨNG DỤNG TRONG BÀI THI TIẾNG ANH THCS
Ở cấp THCS, participial clauses thường xuất hiện:
- Dạng đơn giản
- Rút gọn mệnh đề thời gian (When doing…)
- Rút gọn mệnh đề quan hệ ngắn
👉 Chủ yếu dùng để:
- Nâng cao kỹ năng viết
- Làm quen cấu trúc nâng cao chuẩn bị lên THPT
LỜI KHUYÊN KHI SỬ DỤNG PARTICIPIAL CLAUSES
- Luôn kiểm tra chủ ngữ có giống nhau không
- Dùng V-ing cho chủ động, V-ed cho bị động
- Tránh rút gọn khi chủ ngữ khác nhau (dangling participle)
- Ưu tiên dùng trong văn viết, không lạm dụng trong văn nói
KẾT LUẬN
Participial clauses là một tiêu điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B2, giúp nâng cao tính học thuật và độ linh hoạt của câu văn. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp học sinh đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết học thuật và tư duy ngôn ngữ.






