Trong chương trình tiếng Anh THCS, thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất sớm. Đây là nền tảng để học sinh THCS có thể kể lại sự việc đã xảy ra, mô tả tình huống trong quá khứ, và so sánh giữa quá khứ và hiện tại. Đặc biệt, trong phạm vi THCS, động từ be ở thì quá khứ (was / were) được giảng dạy như bước khởi đầu giúp học sinh làm quen với khái niệm “thì” trong tiếng Anh.

Bài viết này được xây dựng nhằm chia sẻ một cách hệ thống, học thuật nhưng dễ hiểu cho học sinh THCS, dựa trên nội dung về quá khứ đơn của động từ be trong tài liệu bạn cung cấp, đồng thời mở rộng để học sinh thấy rõ cách sử dụng trong thực tế.

Cấu trúc quá khứ đơn

Khái niệm cơ bản

Trong chương trình tiếng Anh THCS, thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một trạng thái, sự việc, con người hoặc tình huống đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Khi động từ chính là be, ta sử dụng hai dạng:

  • was
  • were

Đây là điểm ngữ pháp đầu tiên mà học sinh THCS cần nắm chắc trước khi học sang các động từ thường.

Dạng khẳng định

Chủ ngữ  Động từ be ở quá khứ  Ví dụ
I / He / She / It was She was a student.
We / You / They were hey were happy.

📌 Lưu ý quan trọng cho học sinh THCS: 👉 Không có dạng rút gọn của was và were trong câu khẳng định.

 Dạng phủ định

Cấu trúc phủ định trong thì quá khứ đơn với be:

  • was not → wasn’t
  • were not → weren’t
Chủ ngữ  Động từ be ở quá khứ  Ví dụ
I / He / She / It was not She was a student.
We / You / They were not They weren’t happy

Ví dụ:

  • It wasn’t very cold in December.
  • We weren’t at school yesterday.

Trong thực tế giao tiếp của học sinh THCS, dạng rút gọn được sử dụng nhiều hơn, đặc biệt trong văn nói và văn viết không trang trọng.

Dạng câu hỏi

Cấu trúc câu hỏi:

  • Was + S + …?
  • Were + S + …?

Ví dụ:

  • Was he in the beginners’ class last year?
  • Were you there?

Câu trả lời ngắn:

  • Yes, S was/were.
  • No, S wasn’t/weren’t.

📌 Đây là dạng bài tập xuất hiện rất thường xuyên trong các đề kiểm tra THCS.

Cách sử dụng thì quá khứ đơn

 Nói về con người và tình huống trong quá khứ

Trong chương trình tiếng Anh THCS, thì quá khứ đơn của be thường được dùng để mô tả:

  • Nghề nghiệp trong quá khứ
  • Tình trạng, cảm xúc trong quá khứ
  • Đặc điểm của sự vật, con người đã kết thúc

Ví dụ:

  • Deborah Kerr and Ingrid Bergman were film stars in the 1950s.

Đi kèm mốc thời gian quá khứ

Học sinh THCS cần ghi nhớ rằng was/were thường đi kèm các trạng từ chỉ thời gian như:

  • yesterday
  • last year / last month
  • in 1950 / in the past
  • ago

Ví dụ:

  • The weather was hot yesterday.
  • He was in class last year.

 So sánh quá khứ và hiện tại

Một điểm ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình THCS là so sánh was/were với is/are.

Ví dụ:

  • 1920s films were in black and white, but now most films are in colour.

Cấu trúc này giúp học sinh THCS bước đầu phát triển tư duy so sánh thời gian.

Sự khác nhau giữa quá khứ đơn trong tiếng Anh và tiếng Việt

Trong tiếng Anh

Thì được thể hiện bằng hình thức của động từ

  • be thay đổi thành was / were
  • Bắt buộc chia động từ theo thì

Trong tiếng Việt

  • Không chia động từ theo thì
  • Dựa vào từ chỉ thời gian (đã, từng, hôm qua, ngày xưa…)

Ví dụ:

  • English: She was a student.
  • Vietnamese: Cô ấy đã là học sinh.

👉 Đây là điểm gây nhầm lẫn lớn cho học sinh THCS, vì các em thường quên chia was/were khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Bài tập chia động từ quá khứ đơn (15 câu)

Chia dạng đúng của be trong ngoặc

  1. I ___ (be) at home yesterday.
  2. They ___ (be) happy last night.
  3. She ___ (not be) in class yesterday.
  4. We ___ (be) students in 2020.
  5. It ___ (be) cold last December.
  6. You ___ (not be) late yesterday.
  7. He ___ (be) a beginner last year.
  8. The films ___ (be) black and white.
  9. There ___ (be) many students at school.
  10. I ___ (not be) tired last night.
  11. She ___ (be) very kind.
  12. We ___ (be) in the same class.
  13. It ___ (not be) easy.
  14. You ___ (be) my best friend.
  15. They ___ (not be) ready.

Đáp án

  1. was
  2. were
  3. wasn’t
  4. were
  5. was
  6. weren’t
  7. was
  8. were
  9. were
  10. wasn’t
  11. was
  12. were
  13. wasn’t
  14. were
  15. weren’t

Đoạn văn mẫu sử dụng quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn, đặc biệt với động từ be, đóng vai trò nền tảng cốt lõi trong chương trình tiếng Anh THCS. Việc hiểu rõ cấu trúc – cách dùng – sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt sẽ giúp học sinh THCS tránh lỗi sai cơ bản và tạo tiền đề vững chắc cho các thì nâng cao hơn như hiện tại hoàn thành với HAVE

Rate this post