Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh bậc THCS, question tags (câu hỏi đuôi) là một nội dung vừa quen thuộc vừa dễ gây nhầm lẫn cho học sinh. Mặc dù cấu trúc không quá phức tạp, nhưng việc sử dụng đúng thì, đúng trợ động từ và đúng ngữ điệu lại đòi hỏi người học phải hiểu bản chất giao tiếp của loại câu này.
Câu hỏi đuôi không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp đơn thuần mà còn là một công cụ giao tiếp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh nói và viết. Trong các bài hội thoại, bài đọc hiểu và thậm chí trong văn phong học thuật ở mức độ cơ bản, học sinh THCS thường xuyên bắt gặp dạng câu này.
Mục đích của bài viết :
- Hệ thống hóa kiến thức về cấu trúc câu hỏi đuôi
- Giải thích rõ cách sử dụng trong giao tiếp
- Mở rộng nội dung học thuật bằng các ví dụ thực tế và đoạn văn mẫu
Mục lục bài viết
CẤU TRÚC (STRUCTURE)
1. Khái niệm chung về câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi (question tag) là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một mệnh đề trần thuật nhằm:
- Xác nhận thông tin
- Hỏi ý kiến người nghe
- Tìm kiếm sự đồng tình hoặc phản hồi
Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi luôn đi kèm dấu phẩy (,) và được viết ở dạng rút gọn.
Ví dụ tổng quát:
- You like English, don’t you?
- She isn’t coming today, is she?
Đây là dạng câu rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và cũng thường xuất hiện trong sách giáo khoa THCS.
Hai dạng chính của câu hỏi đuôi
Trong tiếng Anh, có hai dạng cấu trúc chính của câu hỏi đuôi, dựa trên tính khẳng định hoặc phủ định của mệnh đề chính.
Mệnh đề phủ định + câu hỏi đuôi dạng khẳng định
Công thức:
Mệnh đề phủ định + dấu phẩy + trợ động từ khẳng định + chủ ngữ
Ví dụ:
- Mr Connors doesn’t work here anymore, does he?
- Cats don’t eat chocolate, do they?
Giải thích:
Khi mệnh đề chính mang nghĩa phủ định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định. Đây là quy tắc cơ bản mà học sinh THCS cần ghi nhớ để tránh lỗi sai thường gặp trong bài kiểm tra.
Mệnh đề khẳng định + câu hỏi đuôi dạng phủ định
Công thức:
Mệnh đề khẳng định + dấu phẩy + trợ động từ phủ định + chủ ngữ
Ví dụ:
- Mr Connors still works here, doesn’t he?
- Cats only eat meat, don’t they?
Phân tích học thuật:
Dạng câu này thường được dùng khi người nói tin rằng thông tin là đúng và chỉ muốn người nghe xác nhận lại.
Câu hỏi đuôi theo từng dạng động từ và thì
Việc xác định đúng trợ động từ trong câu hỏi đuôi phụ thuộc hoàn toàn vào động từ và thì của mệnh đề chính. Đây là phần kiến thức trọng tâm trong chương trình THCS.
Động từ to be
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| Sorry, I’m really late, | aren’t I? |
| Trevor’s going to be late, | isn’t he? |
Lưu ý quan trọng:Với chủ ngữ I am, câu hỏi đuôi luôn là aren’t I?, không dùng amn’t I.
❌ amn’t I? ✅ aren’t I?
Cấu trúc there is / there are
Mệnh đề Câu hỏi đuôi
There isn’t a bus after 11.00, is there?
Giải thích:
Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi vẫn là there, không thay bằng danh từ phía sau.
Thì hiện tại đơn
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| You prefer tea or coffee, | don’t you? |
👉 Dùng do/does tương ứng với chủ ngữ.
Thì quá khứ đơn
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| He didn’t phone, | did he? |
Thì hiện tại tiếp diễn
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| They’re building a new sports center, | aren’t they? |
Thì quá khứ tiếp diễn
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| It wasn’t raining last night, | was it? |
Thì hiện tại hoàn thành
| Mệnh đề | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| There hasn’t been another accident, | has there? |
Động từ khuyết thiếu (modal verbs)
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| will | I’ll be on time if I leave now, won’t I? |
| can | We can finish this work tomorrow, can’t we? |
Một số lưu ý quan trọng
Câu hỏi đuôi luôn dùng dạng viết tắt: isn’t he?, don’t you?
Câu hỏi đuôi phải hòa hợp với mệnh đề chính
❌ He’s English, isn’t it? ✅ He’s English, isn’t he?
Không dùng am not I trong câu hỏi đuôi
❌ amn’t I ✅ aren’t I
Những lưu ý này rất thường xuất hiện trong đề thi THCS.
CÁCH SỬ DỤNG (USAGE)
Chức năng giao tiếp của câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi được dùng để biến một câu trần thuật thành câu hỏi, nhưng với sắc thái mềm hơn so với câu hỏi trực tiếp.
Dùng câu hỏi đuôi để hỏi thông tin (Rising Intonation)
Khi không chắc chắn về câu trả lời, người nói thường nâng giọng ở câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- I can get a bus from here, can’t I?
- You aren’t coming to the wedding in those jeans, are you?
👉 Người nói thực sự đang hỏi và chờ thông tin.
3. Dùng câu hỏi đuôi để tìm kiếm sự đồng ý (Falling Intonation)
Khi người nói tin rằng mình biết câu trả lời, giọng điệu sẽ hạ xuống.
Ví dụ:
- It’s really hot today, isn’t it?
- You haven’t seen that film yet, have you?
Dạng này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại tự nhiên – dạng bài quen thuộc với học sinh THCS.
Cách trả lời câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi thường được trả lời bằng yes / no, kèm theo thông tin bổ sung nếu cần.
Ví dụ:
- “I can get a bus from here, can’t I?”→ “Yes, you can. The next one is in ten minutes.”
- “The bus leaves at six o’clock, doesn’t it?”→ “Yes, that’s right.”
MỞ RỘNG HỌC THUẬT: CÂU HỎI ĐUÔI TRONG TIẾNG ANH THỰC TẾ
Theo các tài liệu giảng dạy tiếng Anh quốc tế, câu hỏi đuôi giúp:
- Tạo sự thân thiện trong giao tiếp
- Tránh gây cảm giác áp đặt
- Khuyến khích người nghe tham gia hội thoại
Ví dụ đoạn văn phù hợp trình độ THCS:
English is an international language, isn’t it? It helps students communicate with people from different countries and cultures.
Câu hỏi đuôi là một phần quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt ở bậc THCS. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng không chỉ giúp học sinh làm tốt bài kiểm tra mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế.
Thông qua chuyên đề này, học sinh THCS có thể:
- Hiểu rõ bản chất của câu hỏi đuôi
- Phân biệt các dạng cấu trúc theo thì và động từ
- Sử dụng câu hỏi đuôi linh hoạt trong nói và viết
Ngữ pháp chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào giao tiếp, và câu hỏi đuôi chính là cầu nối giúp người học THCS tiến gần hơn đến việc sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.









