Từ vựng là một trong những yếu tố mang tính quyết định nhất để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Trong khi nhiều thí sinh đặt mục tiêu Band 6 như một yêu cầu tối thiểu, ngày càng nhiều người học hướng tới Band 7, mức điểm thường được yêu cầu bởi các trường đại học cạnh tranh, chương trình sau đại học và các tổ chức nghề nghiệp. Việc đạt Band 7 cho thấy sự chuyển biến rõ rệt từ mức độ sử dụng ngôn ngữ cơ bản sang khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác và tự tin hơn.
Bài viết này tập trung vào Vocabulary band 7, giải thích quy mô và chất lượng từ vựng cần thiết, cách tiêu chí từ vựng được giám khảo IELTS đánh giá, và những yếu tố phân biệt Band 7 với Band 6. Ngoài ra, bài viết cung cấp danh sách từ vựng theo chủ đề IELTS, mỗi chủ đề kèm 10 cụm từ/collocation, giúp người học xây dựng năng lực Vocabulary band 7 cho cả kỹ năng Viết và Nói.
Mục lục bài viết
Band 7 có ý nghĩa gì về mặt từ vựng?
Theo mô tả chính thức của IELTS, thí sinh Band 7:
- Sử dụng vốn từ vựng đủ rộng để thảo luận nhiều chủ đề
- Dùng được từ vựng ít phổ biến và mang tính thành ngữ, có nhận thức về phong cách và collocation
- Có thể mắc một vài lỗi nhỏ về chọn từ hoặc cấu tạo từ, nhưng không làm giảm độ rõ nghĩa
So với Band 6, Vocabulary band 7 đòi hỏi nhiều hơn mức “đủ dùng”. Cụ thể:
- Phạm vi từ vựng rộng hơn
- Sử dụng collocation chính xác và tự nhiên hơn
- Thể hiện rõ khả năng paraphrase
Thỉnh thoảng sử dụng từ vựng học thuật hoặc bán học thuật phù hợp chủ đề
Nói cách khác, Vocabulary band 7 phản ánh sự chuyển đổi từ “diễn đạt nhìn chung rõ ràng” sang “diễn đạt hiệu quả và thuyết phục”.
Quy mô từ vựng cần thiết cho Vocabulary band 7
IELTS không đưa ra con số cụ thể, tuy nhiên dựa trên nghiên cứu ngôn ngữ và kinh nghiệm luyện thi, người học hướng tới Vocabulary band 7 nên làm chủ chủ động:
- Khoảng 5.000–6.000 word families
- Hệ thống từ vựng theo chủ đề đa dạng
- Khả năng kiểm soát tốt collocation, cụm từ cố định và một số thành ngữ phổ biến
Ở trình độ này, người học không chỉ “biết từ”, mà phải sử dụng từ tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
Vocabulary band 7 được đánh giá như thế nào trong IELTS?
Writing Task 2 – Lexical Resource
Trong Writing Task 2, thí sinh đạt Vocabulary band 7 thường:
- Sử dụng phạm vi từ vựng rộng và linh hoạt
- Chọn từ chính xác để diễn đạt ý tưởng phức tạp
- Tránh lặp từ rõ rệt
- Paraphrase câu hỏi một cách hiệu quả
Sai sót vẫn có thể xuất hiện, nhưng với Vocabulary band 7, các lỗi này nhẹ và không thường xuyên, không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa.
Speaking – Lexical Resource
Trong phần Speaking, thí sinh có Vocabulary band 7 thường:
- Nói trôi chảy về cả chủ đề quen thuộc và trừu tượng
- Sử dụng từ vựng ít phổ biến một cách tự nhiên
- Kiểm soát tốt collocation và cụm từ
- Hiếm khi ngập ngừng vì thiếu từ
Điều này thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong thực tế, không chỉ ở mức cơ bản.
Sự khác biệt chính giữa Vocabulary band 6 và Vocabulary band 7
Các khác biệt quan trọng bao gồm:
- Phạm vi: Band 7 có vốn từ rộng hơn
- Độ chính xác: Lựa chọn từ chuẩn xác hơn
- Collocation: Ít kết hợp từ không tự nhiên
- Paraphrase: Diễn đạt ý theo nhiều cách khác nhau
Hiểu rõ những điểm này giúp người học tập trung đúng hướng khi xây dựng Vocabulary band 7.
Từ vựng theo chủ đề IELTS cho Band 7
Dưới đây là các chủ đề IELTS phổ biến, mỗi chủ đề gồm 10 cụm từ/collocation phù hợp với Vocabulary band 7.
Giáo dục (Education)
- academic achievement – thành tích học thuật
- higher education sector – lĩnh vực giáo dục đại học
- lifelong learning – học tập suốt đời
- academic pressure – áp lực học tập
- acquire in-depth knowledge – tiếp thu kiến thức chuyên sâu
- develop critical thinking skills – phát triển tư duy phản biện
- educational inequality – bất bình đẳng giáo dục
- student-centered learning – học tập lấy người học làm trung tâm
- assessment methods – phương pháp đánh giá
- access to quality education – tiếp cận giáo dục chất lượng
Công nghệ (Technology)
- rapid technological advancement – sự phát triển công nghệ nhanh chóng
- digital transformation – chuyển đổi số
- cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến
- automation of tasks – tự động hóa công việc
- data privacy concerns – lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu
- technological innovation – đổi mới công nghệ
- dependence on digital devices – sự phụ thuộc vào thiết bị số
- online learning platforms – nền tảng học trực tuyến
- artificial intelligence applications – ứng dụng trí tuệ nhân tạo
- improve efficiency and productivity – nâng cao hiệu suất và năng suất
Môi trường (Environment)
- environmental degradation – sự suy thoái môi trường
- climate-related challenges – thách thức liên quan đến khí hậu
- sustainable development – phát triển bền vững
- renewable energy alternatives – các giải pháp năng lượng tái tạo
- environmental conservation – bảo tồn môi trường
- carbon footprint – dấu chân carbon
- long-term environmental impact – tác động môi trường lâu dài
- biodiversity loss – suy giảm đa dạng sinh học
- environmentally friendly practices – các biện pháp thân thiện với môi trường
- government environmental policies – chính sách môi trường của chính phủ
Sức khỏe (Health)
- physical and mental well-being – sức khỏe thể chất và tinh thần
- public healthcare services – dịch vụ y tế công
- preventive medical care – chăm sóc y tế phòng ngừa
- lifestyle-related diseases – bệnh liên quan đến lối sống
- healthcare accessibility – khả năng tiếp cận y tế
- long-term health consequences – hậu quả sức khỏe lâu dài
- promote healthy habits – thúc đẩy thói quen lành mạnh
- medical breakthroughs – đột phá y học
- rising healthcare costs – chi phí y tế gia tăng
- quality of medical treatment – chất lượng điều trị y tế
Công việc và việc làm (Work and Employment)
- career advancement opportunities – cơ hội thăng tiến nghề nghiệp
- professional development – phát triển nghề nghiệp
- competitive job market – thị trường lao động cạnh tranh
- job-related stress – căng thẳng liên quan đến công việc
- long-term career prospects – triển vọng nghề nghiệp dài hạn
- employee satisfaction – sự hài lòng của người lao động
- flexible working arrangements – hình thức làm việc linh hoạt
- workplace productivity – năng suất nơi làm việc
- employment stability – sự ổn định việc làm
- skills-based recruitment – tuyển dụng dựa trên kỹ năng
Xã hội (Society)
- social inequality – bất bình đẳng xã hội
- cultural diversity – đa dạng văn hóa
- social cohesion – sự gắn kết xã hội
- changing social values – giá trị xã hội thay đổi
- community engagement – sự tham gia cộng đồng
- social mobility – tính linh động xã hội
- societal pressure – áp lực xã hội
- quality of life – chất lượng cuộc sống
- social integration – hòa nhập xã hội
- collective responsibility – trách nhiệm tập thể
Tội phạm và pháp luật (Crime and Law)
- criminal justice system – hệ thống tư pháp hình sự
- deterrent effect of punishment – tác dụng răn đe của hình phạt
- law-abiding citizens – công dân tuân thủ pháp luật
- rehabilitation of offenders – cải tạo người phạm tội
- violent crime rates – tỷ lệ tội phạm bạo lực
- strict law enforcement – thực thi pháp luật nghiêm ngặt
- legal consequences – hậu quả pháp lý
- crime prevention strategies – chiến lược phòng chống tội phạm
- public safety concerns – mối lo ngại về an toàn cộng đồng
- effectiveness of legal policies – hiệu quả của chính sách pháp luật
Truyền thông (Media and Communication)
- digital media consumption – việc tiêu thụ truyền thông số
- influence of mass media – ảnh hưởng của truyền thông đại chúng
- media bias – thiên lệch truyền thông
- freedom of expression – tự do biểu đạt
- shape public perception – định hình nhận thức công chúng
- online misinformation – thông tin sai lệch trên mạng
- traditional news outlets – cơ quan báo chí truyền thống
- advertising strategies – chiến lược quảng cáo
- media regulation – quản lý truyền thông
- ethical journalism – báo chí đạo đức
Gia đình (Family)
- family dynamics – động lực/quan hệ trong gia đình
- traditional family roles – vai trò gia đình truyền thống
- changing family structures – cấu trúc gia đình thay đổi
- parental responsibilities – trách nhiệm của cha mẹ
- work-family balance – cân bằng công việc và gia đình
- emotional support system – hệ thống hỗ trợ tinh thần
- intergenerational relationships – mối quan hệ giữa các thế hệ
- child upbringing practices – cách nuôi dạy con cái
- family-related obligations – nghĩa vụ gia đình
- generational differences – sự khác biệt thế hệ
Giao thông (Transportation)
- urban transportation systems – hệ thống giao thông đô thị
- sustainable transport solutions – giải pháp giao thông bền vững
- traffic congestion problems – vấn đề ùn tắc giao thông
- public transport infrastructure – cơ sở hạ tầng giao thông công cộng
- environmentally friendly vehicles – phương tiện thân thiện môi trường
- commuting time – thời gian đi lại
- transport-related pollution – ô nhiễm do giao thông
- road safety measures – biện pháp an toàn giao thông
- long-distance travel – di chuyển đường dài
- government investment in transport – đầu tư của chính phủ vào giao thông
Những vấn đề từ vựng phổ biến khiến người học không đạt Band 7
Người học thường không đạt Vocabulary band 7 do:
- Sử dụng collocation hạn chế
- Phụ thuộc quá nhiều vào từ “nâng cao” học thuộc
- Chọn từ không chính xác khi bàn luận ý trừu tượng
- Kỹ năng paraphrase yếu
Ở Band 7, độ chính xác và sự phù hợp quan trọng hơn độ phức tạp.
Cách xây dựng Vocabulary band 7 hiệu quả
Để đạt Vocabulary band 7, người học nên:
- Học từ trong ngữ cảnh, không học rời rạc
- Tập trung vào collocation và cụm từ cố định
- Thường xuyên luyện paraphrase câu hỏi và bài mẫu IELTS
- Viết và nói bằng từ vựng theo chủ đề
- Rà soát và sửa các lỗi từ vựng lặp lại
Luyện tập có hệ thống là chìa khóa để xây dựng Vocabulary band 7.
Đạt Vocabulary band 7 trong IELTS là mục tiêu khả thi đối với những người học vượt qua cách học từ vựng cơ bản và tập trung vào phạm vi, độ chính xác và cách dùng tự nhiên. Khác với các band thấp hơn, Vocabulary band 7 đòi hỏi bằng chứng rõ ràng rằng người học có thể xử lý các ý tưởng trừu tượng, chủ đề đa dạng và phong cách học thuật một cách tự tin.
Tóm lại, phát triển Vocabulary band 7 không phải là ghi nhớ từ khó, mà là sử dụng vốn từ phù hợp, đa dạng và chính xác trong mọi kỹ năng của IELTS.







