Đạt được điểm số cao trong kỳ thi International English Language Testing System (IELTS) là mục tiêu quan trọng của rất nhiều người học trên toàn thế giới. Trong bốn tiêu chí đánh giá—Listening, Reading, Writing và Speaking—lexical resource (vốn từ vựng) đóng vai trò then chốt trong việc quyết định liệu thí sinh có thể đạt được các band điểm cao hay không. Đặc biệt, những người hướng tới Band 8 hoặc Band 9 phải thể hiện không chỉ sự chính xác mà còn là khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tinh tế và tự nhiên.
Một câu hỏi phổ biến mà nhiều thí sinh thường đặt ra là: Cần bao nhiêu từ vựng để đạt Band 8–9? Mặc dù không có con số chính xác tuyệt đối, các nghiên cứu ngôn ngữ học và báo cáo của giám khảo IELTS cho thấy rằng những thí sinh đạt điểm cao đều sở hữu vốn từ vựng lớn, theo chủ đề và giàu collocations, quan trọng hơn cả là họ biết cách sử dụng từ vựng đó một cách phù hợp trong ngữ cảnh.
Bài viết này phân tích quy mô vốn từ vựng cần thiết cho Band 8–9, làm rõ kỳ vọng của giám khảo IELTS, đồng thời cung cấp danh sách từ vựng theo các chủ đề IELTS phổ biến, mỗi chủ đề kèm 10 cụm từ/collocations ở trình độ cao. Xuyên suốt bài viết, thuật ngữ Vocabulary band 8 – 9 được nhấn mạnh như một mục tiêu chiến lược trong quá trình học, thay vì chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ số lượng từ.
IELTS định nghĩa vốn từ vựng ở Band 8–9 như thế nào?
Theo mô tả band điểm chính thức của IELTS:
- Band 8: Thí sinh “sử dụng vốn từ vựng rộng một cách trôi chảy và linh hoạt để diễn đạt ý nghĩa chính xác” và “vận dụng tốt các từ vựng ít gặp và mang tính thành ngữ”.
- Band 9: Thí sinh “sử dụng từ vựng với sự linh hoạt và chính xác hoàn toàn trong mọi chủ đề” và thể hiện “khả năng kiểm soát ngôn ngữ tự nhiên và tinh tế”.
Điều này cho thấy Vocabulary band 8 – 9 không đồng nghĩa với việc ghi nhớ các từ học thuật khó hoặc hiếm một cách rời rạc. Thay vào đó, nó bao gồm:
- Từ vựng theo chủ đề
- Khả năng sử dụng collocations chính xác
- Nhận thức về văn phong (trang trọng – không trang trọng)
- Khả năng paraphrase tự nhiên
- Rất ít lỗi về từ vựng
- Nói cách khác, giám khảo đánh giá cao độ sâu của kiến thức từ vựng hơn là số lượng từ đơn lẻ mà thí sinh biết.
Mục lục bài viết
Quy mô vốn từ vựng cho Band 8–9 là bao nhiêu?
Các nghiên cứu ngôn ngữ học cho thấy người bản ngữ thường biết khoảng 15.000–20.000 word families, trong khi người học tiếng Anh ở trình độ cao có thể sử dụng hiệu quả khoảng 8.000–10.000 word families. Đối với IELTS:
- Band 6.5–7: khoảng 5.000–6.000 word families
- Band 8–9: khoảng 7.000–9.000 word families, kèm theo khả năng sử dụng collocations và cụm từ thành thạo
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Vocabulary band 8 – 9 không được đánh giá bằng các bài kiểm tra từ vựng rời rạc. Giám khảo IELTS đánh giá cách thí sinh sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, đặc biệt là trong Writing Task 2 và Speaking Part 2–3.
Vì sao từ vựng theo chủ đề lại đặc biệt quan trọng?
Các đề thi IELTS xoay quanh những chủ đề mang tính toàn cầu lặp đi lặp lại, chẳng hạn như giáo dục, môi trường, sức khỏe, công nghệ và xã hội. Những thí sinh đạt band cao thường chuẩn bị từ vựng theo chủ đề, điều này giúp họ:
- Phản xạ nhanh hơn trong Speaking
- Phát triển ý mạch lạc trong Writing
- Tránh lặp từ
Thể hiện được phạm vi từ vựng rộng một cách tự nhiên
Dưới đây là danh sách các chủ đề IELTS trọng tâm, mỗi chủ đề đi kèm 10 cụm từ/collocations trình độ cao, phù hợp với Vocabulary band 8 – 9.
IELTS Topic Vocabulary Lists (Band 8–9 Level)
1. Education
- pursue higher education – theo đuổi giáo dục bậc cao / học lên đại học, sau đại học
- academic achievement – thành tích học tập
- a well-rounded education – nền giáo dục toàn diện (phát triển cả kiến thức và kỹ năng)
- curriculum reform – cải cách chương trình học
- vocational training – đào tạo nghề
- access to quality education – khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng
- lifelong learning – học tập suốt đời
- rote memorization – học vẹt, học thuộc lòng máy móc
- critical thinking skills – kỹ năng tư duy phản biện
- educational inequality – bất bình đẳng trong giáo dục
2. Technology
- technological advancement – sự tiến bộ / phát triển của công nghệ
- digital literacy – năng lực số; khả năng sử dụng và hiểu công nghệ số
- cutting-edge technology – công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất
- automation of tasks – sự tự động hóa các công việc
- artificial intelligence applications – các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo
- a double-edged sword – con dao hai lưỡi (vừa có lợi vừa có hại)
- cyber security threats – các mối đe dọa an ninh mạng
- bridge the digital divide – thu hẹp khoảng cách số (giữa các nhóm người/vùng miền)
- technological dependency – sự phụ thuộc vào công nghệ
- data privacy concerns – những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu
3. Environment
- environmental degradation – sự suy thoái môi trường
- climate change mitigation – các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu
- sustainable development – phát triển bền vững
- carbon footprint – dấu chân carbon (lượng khí CO₂ thải ra)
- renewable energy sources – các nguồn năng lượng tái tạo
- biodiversity loss – sự suy giảm đa dạng sinh học
- conservation efforts – các nỗ lực bảo tồn
- eco-friendly practices – các hoạt động / biện pháp thân thiện với môi trường
- environmental awareness – nhận thức về môi trường
- long-term ecological impact – tác động sinh thái lâu dài
4. Health
- public health system – hệ thống y tế công cộng
- preventive healthcare – chăm sóc sức khỏe phòng ngừa
- mental well-being – sức khỏe tinh thần
- sedentary lifestyle – lối sống ít vận động
- life expectancy – tuổi thọ (trung bình)
- health-conscious society – xã hội có ý thức cao về sức khỏe
- chronic diseases – các bệnh mãn tính
- access to medical services – khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế
- balanced diet – chế độ ăn uống cân bằng
- healthcare expenditure – chi tiêu cho y tế
5. Work and Employment
- job satisfaction – sự hài lòng trong công việc
- work-life balance – sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- career prospects – triển vọng nghề nghiệp
- a competitive job market – thị trường lao động cạnh tranh
- professional development – sự phát triển chuyên môn / nghề nghiệp
- job security – sự ổn định, đảm bảo về việc làm
- workforce productivity – năng suất lao động của lực lượng lao động
- employment opportunities – cơ hội việc làm
- workplace stress – căng thẳng nơi làm việc
- flexible working arrangements – các hình thức làm việc linh hoạt
6. Society and Culture
- social cohesion – sự gắn kết xã hội
- cultural diversity – sự đa dạng văn hóa
- traditional values – các giá trị truyền thống
- social norms – các chuẩn mực xã hội
- cultural heritage – di sản văn hóa
- a sense of belonging – cảm giác thuộc về (một cộng đồng/xã hội)
- generational gap – khoảng cách thế hệ
- social inequality – bất bình đẳng xã hội
- cultural assimilation – sự hòa nhập / đồng hóa văn hóa
- societal expectations – những kỳ vọng của xã hội
7. Media and Communication
- mass media influence – ảnh hưởng của truyền thông đại chúng
- freedom of the press – tự do báo chí
- public opinion – dư luận xã hội
- biased reporting – đưa tin thiên lệch, thiếu khách quan
- media consumption habits – thói quen tiếp nhận/tiêu thụ truyền thông
- social media platforms – các nền tảng mạng xã hội
- spread of misinformation – sự lan truyền thông tin sai lệch
- instant communication – giao tiếp tức thời
- digital journalism – báo chí số
- media literacy – năng lực hiểu và phân tích truyền thông
8. Crime and Law
- criminal justice system – hệ thống tư pháp hình sự
- law enforcement agencies – các cơ quan thực thi pháp luật
- deter criminal behavior – ngăn chặn / răn đe hành vi phạm tội
- rehabilitation programs – các chương trình cải tạo, phục hồi (cho người phạm tội)
- harsh punishments – các hình phạt nghiêm khắc
- crime prevention measures – các biện pháp phòng chống tội phạm
- legal consequences – hậu quả pháp lý
- juvenile delinquency – tội phạm vị thành niên
- public safety – an toàn công cộng
- reoffending rates – tỷ lệ tái phạm
9. Science and Research
- scientific breakthroughs – những đột phá khoa học
- empirical evidence – bằng chứng thực nghiệm
- research funding – nguồn tài trợ cho nghiên cứu
- ethical considerations – các cân nhắc về mặt đạo đức
- conduct experiments – tiến hành thí nghiệm
- technological innovation – đổi mới công nghệ
- scientific methodology – phương pháp nghiên cứu khoa học
- long-term implications – những tác động / hệ quả lâu dài
- evidence-based conclusions – kết luận dựa trên bằng chứng
- interdisciplinary research – nghiên cứu liên ngành
10. Urbanization and Housing
- rapid urbanization – quá trình đô thị hóa nhanh chóng
- housing shortage – tình trạng thiếu nhà ở
- cost of living – chi phí sinh hoạt
- urban infrastructure – cơ sở hạ tầng đô thị
- overcrowded cities – các thành phố quá đông đúc
- sustainable urban planning – quy hoạch đô thị bền vững
- affordable housing – nhà ở có giá cả phải chăng
- rural-to-urban migration – sự di cư từ nông thôn ra thành thị
- living standards – mức sống
- residential areas – khu dân cư
Giám khảo nhận biết Vocabulary band 8 – 9 như thế nào?
Giám khảo IELTS tìm kiếm những dấu hiệu rõ ràng của Vocabulary band 8 – 9, bao gồm:
- Lựa chọn từ chính xác (ví dụ: mitigate thay vì reduce)
- Collocations tự nhiên, không gượng ép
- Paraphrase hiệu quả lại câu hỏi
- Ít lặp từ
- Sử dụng thành ngữ ở mức vừa phải và chính xác
Một thí sinh chỉ sử dụng từ đơn giản dù rất chính xác sẽ khó đạt Band 8; ngược lại, sử dụng từ nâng cao nhưng sai ngữ cảnh cũng sẽ bị trừ điểm.
Chiến lược xây dựng Vocabulary band 8 – 9
Để đạt được Vocabulary band 8 – 9, người học nên áp dụng các chiến lược sau:
- Học từ theo cụm (chunks), không học đơn lẻ
- Học kèm collocations và câu ví dụ
- Sắp xếp từ vựng theo chủ đề IELTS
- Chủ động sử dụng từ mới trong Speaking và Writing
- Paraphrase các bài mẫu Band 8–9
- Ghi chép từ vựng kèm ngữ cảnh
Sự đều đặn quan trọng hơn tốc độ. Nắm vững 10–15 cụm từ chất lượng cao cho mỗi chủ đề sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc học thuộc danh sách từ dài.
Tóm lại, để đạt điểm IELTS cao, người học không chỉ cần ngữ pháp chính xác hay phát âm trôi chảy. Vocabulary band 8 – 9 đại diện cho khả năng kiểm soát từ vựng ở mức cao, nơi người học có thể diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng, tự nhiên và chính xác trong nhiều chủ đề khác nhau.
Mặc dù 7.000–9.000 word families là một nền tảng vững chắc, thành công trong IELTS phụ thuộc chủ yếu vào cách sử dụng từ vựng, chứ không phải số lượng từ đơn thuần. Bằng cách tập trung vào từ vựng theo chủ đề, làm chủ collocations và vận dụng chính xác trong ngữ cảnh, người học IELTS có thể nâng cao đáng kể khả năng đạt Band 8 hoặc Band 9.
Đối với những thí sinh nghiêm túc, việc xây dựng Vocabulary band 8 – 9 nên được xem là một khoản đầu tư dài hạn—không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS mà còn mang lại lợi ích lâu dài trong học tập và giao tiếp học thuật, nghề nghiệp sau này.








