PREPOSITIONS IN RELATIVE CLAUSES

 Tổng quan học thuật

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mệnh đề quan hệ (relative clauses) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp cung cấp thông tin rõ ràng hơn về người, vật, nơi chốn hoặc thời gian. Khi kết hợp với giới từ (prepositions), mệnh đề quan hệ trở thành một chủ điểm quan trọng nhưng cũng gây nhiều khó khăn cho người học ở bậc THCS, do sự khác biệt lớn so với tiếng Việt.

Ở cấp THCS, học sinh thường làm quen với các mệnh đề quan hệ cơ bản sử dụng who, which, that. Tuy nhiên, việc đặt giới từ trong mệnh đề quan hệ thường bị giản lược trong sách giáo khoa, dẫn đến lỗi sai phổ biến khi học Giới từ đi kèm động từ trong mệnh đề quan hệ

Nhiều động từ tiếng Anh thường đi kèm giới từ tạo thành cụm động từ cố định (verb + preposition), ví dụ:

  • look for (tìm kiếm)
  • talk about (nói về)
  • listen to (lắng nghe)
  • depend on (phụ thuộc vào)

Khi các cụm này xuất hiện trong mệnh đề quan hệ, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề, đặc biệt trong văn phong giao tiếp và học thuật ở trình độ cơ bản – rất phù hợp cho người học THCS.

Ví dụ câu đơn

  • I’m looking for a book.→ This is the book (that) I’m looking for.
  • We went to that beach.→ That is the beach (which) we went to.
  • I was talking about Maria.→ Maria is the woman (who) I was talking about.

Những ví dụ này nên được sử dụng thường xuyên trong lớp THCS, vì cấu trúc ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với trình độ A1–A2.

Mở rộng: Giới từ đứng trước đại từ quan hệ

Ở trình độ cao hơn, giới từ có thể đứng trước whom/which, nhưng cấu trúc này không khuyến khích áp dụng ở THCS, vì mang tính học thuật cao.

  • Formal: The woman about whom I was talking is my teacher.
  • Informal (THCS): The woman who I was talking about is my teacher.

👉 Trong giảng dạy THCS, giáo viên nên ưu tiên giới từ ở cuối mệnh đề, giúp học sinh dễ tiếp cận và tránh quá tải kiến thức.

 Đoạn hội thoại minh họa (THCS)

A: Do you like the movie?
B: Yes. It’s the movie that we talked about yesterday.
A: Oh, the one you told me about?
B: Exactly!

Đoạn hội thoại ngắn này rất phù hợp để sử dụng trong lớp THCS, giúp học sinh luyện nói và nhận diện giới từ trong mệnh đề quan hệ một cách tự nhiên.

 RELATIVE CLAUSES WITH WHEN, WHERE, WHY

(Mệnh đề quan hệ với when, where, why)

Chức năng và ý nghĩa

Bên cạnh who và which, tiếng Anh còn sử dụng when, where, why để thay thế cho cụm danh từ chỉ thời gian, nơi chốn và lý do. Đây là nội dung quan trọng trong chương trình THCS, vì nó giúp học sinh hình thành tư duy liên kết câu.

  • when → thời gian (day, year, time…)
  • where → nơi chốn (place, house, school…)
  • why → lý do (reason)

When trong mệnh đề quan hệ

When được dùng để chỉ thời gian và luôn đi kèm một mệnh đề có chủ ngữ riêng, khác với mệnh đề chính.

Ví dụ câu đơn:

  • We met on the day.→ We met on the day when I passed my final exam.

Cấu trúc này rất phù hợp cho học sinh THCS, vì nó giúp mở rộng câu đơn thành câu phức mà không cần kiến thức ngữ pháp nâng cao.

Lưu ý học thuật: Không dùng giới từ thời gian (on, in, at) bên trong mệnh đề when.

  • ❌ September 20th is the day when we got married on.
  • ✔ September 20th is the day when we got married.

 Where trong mệnh đề quan hệ

Where được dùng để chỉ địa điểm, thay thế cho in/at/on + which.

Ví dụ câu đơn:

  • That’s the bank.→ That’s the bank where Joan works.
  • ❌ That’s the house where we spent our childhood in.
  • ✔ That’s the house where we spent our childhood.

Đây là lỗi rất phổ biến ở học sinh THCS, các bạn học sinh nên cố gắng để ý đến WHERE khi đi cùng giới từ.

 Why trong mệnh đề quan hệ

Why chỉ được dùng với danh từ the reason.

Ví dụ câu đơn:

  • She can’t come.→ That’s the reason why she can’t come.

Trong chương trình THCS, cấu trúc này giúp học sinh diễn đạt nguyên nhân một cách logic và rõ ràng.

 Đoạn hội thoại minh họa (THCS)

A: Do you remember the day when we first met?
B: Yes, at the school where we studied.
A: That’s also the reason why we are still friends.

Đoạn hội thoại này tích hợp when – where – why, rất phù hợp cho hoạt động nói ở lớp THCS.

RELATIVE CLAUSES WITH WHICH FOR COMMENTS

Khái niệm học thuật

Một dạng nâng cao hơn của mệnh đề quan hệ là mệnh đề quan hệ không xác định dùng “which” để bình luận cho cả mệnh đề phía trước. Dạng này thường được dùng trong văn viết học thuật và giao tiếp tự nhiên.

👉 Dạng này có dấu phẩy (,) và không dùng trong câu ngắn xác định danh từ.

 Ví dụ minh họa

  • There were over 300,000 people at the event, which is amazing.
  • We took the children to the seaside on Sunday, which was really relaxing.

Mặc dù là kiến thức nâng cao, giáo viên có thể giới thiệu có chọn lọc cho học sinh THCS khá – giỏi, giúp các em làm quen với văn phong học thuật.

 Đoạn hội thoại minh họa

A: We finished the project on time, which made our teacher very happy.
B: Yes, which was a big surprise for the class.

Đoạn hội thoại này giúp học sinh THCS hiểu rằng which có thể bình luận cho toàn bộ ý nghĩa câu, không chỉ cho một danh từ.

ỨNG DỤNG TRONG GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP THCS

Trong bối cảnh giáo dục THCS, mệnh đề quan hệ và giới từ cần được:

  • Dạy theo từng bước: từ đơn giản đến mở rộng
  • Kết hợp câu đơn – đoạn hội thoại – ngữ cảnh thực tế
  • Tránh lạm dụng cấu trúc quá học thuật

Ở cấp THCS, mục tiêu không phải là sự phức tạp ngữ pháp, mà là khả năng sử dụng đúng và tự nhiên. Việc lồng ghép mệnh đề quan hệ vào các tình huống quen thuộc như trường học, gia đình, bạn bè sẽ giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn.

Mệnh đề quan hệ kết hợp với giới từ là một chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt có giá trị nền tảng cho người học THCS. Từ các cấu trúc cơ bản như who, which, that đến các dạng mở rộng với when, where, why và which để bình luận, học sinh có thể từng bước phát triển tư duy ngôn ngữ một cách logic.

Việc giảng dạy chủ điểm này cần bám sát trình độ A1–A2, sử dụng nhiều ví dụ ngắn, hội thoại thực tế và tránh áp lực học thuật quá sớm. Khi được tiếp cận đúng cách, học sinh THCS hoàn toàn có thể làm chủ mệnh đề quan hệ và giới từ, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn.

Rate this post
.
.
.
.