Trong số các kỹ năng đọc học thuật được giảng dạy trong tiếng Anh, scanning (đọc quét) giữ một vai trò đặc biệt quan trọng đối với người học cần xử lý văn bản nhanh và chính xác. Scanning là kỹ năng di chuyển mắt nhanh qua văn bản để tìm thông tin cụ thể, chẳng hạn như tên riêng, ngày tháng, số liệu hoặc từ khóa, mà không cần đọc từng từ.

Trong giáo dục ngôn ngữ hiện đại, kỹ năng này không còn được xem là tùy chọn, mà đã trở thành một phần cốt lõi của năng lực đọc học thuật, đặc biệt là trong các kỳ thi có tính học thuật cao như IELTS.

Đối với nhiều người học, đọc bằng ngôn ngữ thứ hai thường chậm và gây quá tải. Các đoạn văn dài, từ vựng lạ và áp lực thời gian dễ khiến người học căng thẳng. Scanning mang lại một giải pháp thực tế. Bằng cách rèn luyện cho người học cách tìm kiếm có chiến lược thay vì đọc từ đầu đến cuối, giáo viên giúp họ trở thành những người đọc tự tin, hiệu quả và có mục đích hơn. Bài viết này sẽ phân tích kỹ năng scanning như một chiến lược đọc, nền tảng lý thuyết của nó, cách áp dụng trong luyện thi IELTS, cũng như các gợi ý thực tiễn cho cả giáo viên và người học.

Scanning là gì?

Scanning là một kỹ thuật đọc được sử dụng để tìm kiếm những thông tin cụ thể trong văn bản. Khác với skimming (đọc lướt để lấy ý chính), scanning tập trung vào chi tiết và có mục tiêu rõ ràng. Người đọc khi scanning không cố gắng hiểu toàn bộ nội dung, mà chỉ tập trung vào việc tìm câu trả lời cho những câu hỏi cụ thể.

Ví dụ, khi đọc bảng giờ tàu, người học sẽ scan để tìm giờ khởi hành. Khi xem một bài nghiên cứu, họ có thể scan để tìm năm xuất bản hoặc tên tác giả. Trong bối cảnh kỳ thi như IELTS, người học thường scan các đoạn văn để tìm đáp án cho các dạng bài matching, short answer hoặc table completion.

Các đặc điểm chính của scanning bao gồm:

  • Có mục tiêu rõ ràng trước khi đọc
  • Bỏ qua thông tin không liên quan
  • Nhận diện các dấu hiệu thị giác như số, chữ in hoa, hoặc từ lặp lại
  • Di chuyển nhanh qua văn bản

Cách đọc này phản ánh đúng cách chúng ta đọc trong đời sống thực. Chúng ta hiếm khi đọc mọi thứ một cách cẩn thận; thay vào đó, chúng ta điều chỉnh cách đọc dựa trên mục đích.

Nền tảng lý thuyết của Scanning

Về mặt lý thuyết, scanning phù hợp với các mô hình nhận thức về đọc hiểu, nhấn mạnh vai trò của sự chú ý có chọn lọc. Đọc không phải là một quá trình thụ động giải mã từng từ; đó là một quá trình chủ động, trong đó người đọc liên tục quyết định nên tập trung vào đâu.

Nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen cho rằng khả năng hiểu sẽ được cải thiện khi người học không bị quá tải bởi những chi tiết không cần thiết. Mặc dù Krashen nổi tiếng với Giả thuyết Đầu vào (Input Hypothesis), các nghiên cứu rộng hơn của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tương tác có ý nghĩa với văn bản thay vì đọc một cách máy móc. Scanning hỗ trợ quan điểm này bằng cách cho phép người học tiếp cận văn bản một cách có mục đích và hiệu quả.

Tương tự, Michael Swan – một chuyên gia uy tín trong giảng dạy tiếng Anh – luôn nhấn mạnh tính thực tiễn trong việc sử dụng ngôn ngữ. Ông cho rằng người học cần những chiến lược có thể áp dụng trong bối cảnh giao tiếp thực tế. Scanning, với đặc điểm phản ánh hành vi đọc ngoài đời thực, hoàn toàn phù hợp với cách tiếp cận này.

Từ góc độ tâm lý ngôn ngữ học, scanning dựa vào xử lý từ trên xuống (top-down processing). Người học sử dụng kiến thức nền, dự đoán và yêu cầu của bài tập để định hướng mắt đến những phần liên quan của văn bản. Điều này giúp giảm tải nhận thức và tăng hiệu quả – hai yếu tố đặc biệt quan trọng trong điều kiện làm bài thi như IELTS.

So sánh Scanning với các kỹ năng đọc khác

Để hiểu rõ scanning, cần đặt nó trong mối quan hệ với các kỹ năng đọc khác:

  • Skimming: Đọc nhanh để nắm ý chính hoặc chủ đề chung
  • Intensive reading: Đọc kỹ để hiểu đầy đủ nội dung và ngôn ngữ
  • Extensive reading: Đọc nhiều để giải trí hoặc tiếp xúc ngôn ngữ

Scanning khác biệt vì nó có chọn lọc và chính xác. Trong các bài đọc của IELTS, người học thường kết hợp nhiều chiến lược. Ví dụ, họ có thể skimming để hiểu cấu trúc bài, sau đó scanning từng đoạn để tìm thông tin cụ thể.

Vấn đề xuất hiện khi người học sử dụng sai chiến lược. Đọc từng từ một cách intensive sẽ làm mất thời gian, trong khi chỉ skimming thì dễ bỏ sót chi tiết quan trọng. Việc dạy scanning một cách rõ ràng giúp người học lựa chọn đúng công cụ cho từng dạng bài.

Vì sao Scanning quan trọng trong bài Reading IELTS?

Áp lực thời gian là một trong những thách thức lớn nhất của bài Reading trong IELTS. Thí sinh phải trả lời nhiều câu hỏi trong khoảng thời gian hạn chế, với các văn bản học thuật dài và phức tạp. Scanning giúp người học quản lý áp lực này tốt hơn.

Nhiều dạng câu hỏi trực tiếp đánh giá khả năng scanning:

  • Matching headings
  • Matching information
  • Short-answer questions
  • Sentence completion
  • Table hoặc flow-chart completion

Trong các dạng bài này, đáp án hiếm khi được tìm thấy bằng cách đọc từ đầu đến cuối. Thay vào đó, thí sinh thành công sẽ xác định từ khóa trong câu hỏi và scan văn bản để tìm cách diễn đạt tương đương hoặc từ đồng nghĩa.

Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi về năm diễn ra một phát hiện, người học nên scan để tìm các con số hoặc mốc thời gian thay vì đọc cả đoạn văn. Vì vậy, scanning trở thành một kỹ năng sống còn trong IELTS, chứ không chỉ là một mẹo hỗ trợ.

Những khó khăn phổ biến của người học

Dù rất hữu ích, scanning không hề dễ đối với nhiều người học. Một số khó khăn thường gặp bao gồm:

  • Thói quen đọc từng từ
    Nhiều người học được đào tạo đọc chậm và kỹ. Việc phá bỏ thói quen này cần thời gian và sự hướng dẫn.
  • Vốn từ vựng hạn chế
    Nếu không nhận ra từ đồng nghĩa, người học có thể không tìm được thông tin dù đã scan đúng.
  • Xác định từ khóa chưa tốt
    Một số người chỉ tìm từ giống hệt trong câu hỏi, trong khi văn bản IELTS thường dùng paraphrase.
  • Căng thẳng và thiếu tự tin
    Dưới áp lực thi cử, người học dễ hoảng loạn và bỏ qua chiến lược scanning.

Giáo viên cần giải quyết những vấn đề này một cách từ từ, nhấn mạnh rằng scanning là kỹ năng cần được luyện tập thường xuyên.

Dạy Scanning như thế nào cho hiệu quả?

Việc dạy scanning nên theo một quy trình rõ ràng:

  • Bước 1: Nâng cao nhận thức
    Giáo viên giải thích scanning là gì và vì sao nó quan trọng. Các văn bản đơn giản như menu hay quảng cáo giúp người học thấy tính ứng dụng thực tế.
  • Bước 2: Rèn kỹ năng nhận diện từ khóa
    Người học luyện xác định từ khóa trong câu hỏi trước khi đọc văn bản. Điều này đặc biệt quan trọng trong IELTS.
  • Bước 3: Sử dụng bài tập có giới hạn thời gian
    Hoạt động ngắn và có thời gian giúp người học tin vào chiến lược scanning thay vì quay lại cách đọc chậm.
  • Bước 4: Phản tư và điều chỉnh
    Sau mỗi hoạt động, người học thảo luận điều gì hiệu quả và điều gì chưa. Điều này giúp củng cố kỹ năng.

Nhiều nghiên cứu trong giảng dạy ngôn ngữ cho thấy việc dạy chiến lược một cách tường minh giúp người học áp dụng kỹ năng tốt hơn trong các bối cảnh khác nhau.

Lời khuyên dành cho người học

Đối với người luyện thi IELTS, scanning không cần phải căng thẳng hay máy móc. Một số gợi ý đơn giản:

  • Luôn đọc câu hỏi trước
  • Gạch chân từ khóa và nghĩ đến từ đồng nghĩa
  • Tin vào mắt mình – đừng đọc đi đọc lại một dòng
  • Nhớ rằng bạn đang tìm kiếm, không phải học thuộc
  • Luyện tập với nhiều loại văn bản khác nhau, không chỉ đề thi

Quan trọng nhất, người học cần chấp nhận rằng bỏ sót một vài chi tiết là điều bình thường. Scanning hướng đến hiệu quả, không phải sự hoàn hảo.

Scanning là một kỹ năng đọc mạnh mẽ và mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thành công học thuật và kết quả thi cử. Dựa trên các lý thuyết đọc hiểu vững chắc và được củng cố bởi các quan điểm của những nhà ngôn ngữ học nổi tiếng như Stephen Krashen và Michael Swan, scanning phản ánh đúng cách con người đọc trong đời sống thực.

Rate this post