Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà thí sinh IELTS thường đặt ra là liệu họ nên sử dụng ví dụ cá nhân hay ví dụ chung trong bài làm của mình. Sự băn khoăn này xuất hiện rất nhiều trong cả IELTS Writing and Speaking, đặc biệt khi thí sinh muốn cải thiện các tiêu chí như Task Response, Coherence và Fluency. Nhiều người học lo rằng ví dụ cá nhân thì “quá thân mật”, còn ví dụ chung thì lại đòi hỏi kiến thức cao. Trên thực tế, cả hai loại ví dụ đều được chấp nhận, miễn là bạn sử dụng đúng cách và có chiến lược.
Bài viết này sẽ giải thích sự khác nhau giữa ví dụ cá nhân và ví dụ chung, khi nào nên sử dụng mỗi loại trong IELTS Writing and Speaking, cách giám khảo nhìn nhận chúng, những lỗi thường gặp và các chiến lược thực tế để sử dụng ví dụ hiệu quả nhằm đạt band điểm cao hơn.
Ví dụ cá nhân và ví dụ chung là gì?
Mục lục bài viết
Ví dụ cá nhân
Ví dụ cá nhân dựa trên cuộc sống, trải nghiệm hoặc quan sát của chính bạn.
“In my own experience, I became more confident after joining a public speaking club at university.”
(Theo kinh nghiệm cá nhân của tôi, tôi trở nên tự tin hơn sau khi tham gia một câu lạc bộ thuyết trình ở đại học.)
Những ví dụ này nghe tự nhiên và đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing and Speaking, nhất là phần Speaking.
Ví dụ chung
Ví dụ chung đề cập đến xã hội, một nhóm người hoặc những tình huống phổ biến, mang tính trung lập và học thuật hơn.
“Many employees today prefer flexible working hours because it helps them maintain a better work-life balance.”
(Nhiều nhân viên ngày nay thích giờ làm việc linh hoạt vì điều đó giúp họ cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.)
Loại ví dụ này rất phổ biến trong IELTS Writing and Speaking, đặc biệt là Writing Task 2.
Cả hai loại ví dụ có được chấp nhận trong IELTS Writing and Speaking không?
Có. IELTS không trừ điểm vì bạn sử dụng ví dụ cá nhân. Giám khảo tập trung vào:
- Mức độ liên quan đến câu hỏi
- Sự rõ ràng trong cách giải thích
- Mức độ phát triển ý
- Cách tổ chức logic
Trong IELTS Writing and Speaking, ví dụ đơn giản nhưng đúng trọng tâm luôn tốt hơn ví dụ phức tạp nhưng khó hiểu.
Sử dụng ví dụ trong IELTS Speaking
Vì sao ví dụ cá nhân rất hiệu quả trong IELTS Speaking?
IELTS Speaking được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp tự nhiên.
“I usually read books in the evening because it helps me relax after a long day at work.”
(Tôi thường đọc sách vào buổi tối vì điều đó giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.)
Câu trả lời này:
- Tự nhiên
- Cá nhân
- Dễ mở rộng
→ Hoàn toàn phù hợp với Speaking Part 1
- Speaking Part 2: Nơi lý tưởng cho ví dụ cá nhân
- Speaking Part 2 thường yêu cầu mô tả trải nghiệm cá nhân.
“Describe a time when you felt proud of yourself.”
Dùng ví dụ cá nhân giúp bạn:
- Dễ nói đủ 1–2 phút
- Tránh học thuộc
- Giữ mạch nói tốt hơn
Speaking Part 3: Kết hợp ví dụ chung và cá nhân
“Many young people rely heavily on social media for communication. In my own case, I use messaging apps daily to stay in touch with friends.”
(Nhiều người trẻ phụ thuộc nhiều vào mạng xã hội để giao tiếp. Cá nhân tôi sử dụng ứng dụng nhắn tin hằng ngày để giữ liên lạc với bạn bè.)
➡️ Cách kết hợp này rất được giám khảo đánh giá cao.
Sử dụng ví dụ trong IELTS Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1, KHÔNG dùng ví dụ cá nhân.
“For instance, the number of car users increased significantly between 2000 and 2010.”
(Chẳng hạn, số lượng người sử dụng ô tô tăng đáng kể trong giai đoạn 2000–2010.)
➡️ Ví dụ phải:
- Dựa trên số liệu
- Khách quan
- Không có “I / my”
Sử dụng ví dụ trong IELTS Writing Task 2
Có được dùng ví dụ cá nhân không?
👉 CÓ – nhưng phải giữ văn phong trung tính
“For example, in my own experience, working long hours can negatively affect mental health.”
(Ví dụ, theo trải nghiệm cá nhân, làm việc quá nhiều giờ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.)
❌ Tránh cách viết quá thân mật như:
“My friend hates it.”
Khi nào ví dụ chung phù hợp hơn?
“Many cities have introduced public transport incentives to reduce traffic congestion.”
(Nhiều thành phố đã áp dụng chính sách khuyến khích giao thông công cộng để giảm ùn tắc.)
➡️ Phù hợp với:
- Chủ đề xã hội
- Chính sách
- Giáo dục
- Môi trường
Giám khảo đánh giá ví dụ như thế nào?
Giám khảo KHÔNG kiểm tra tính xác thực của ví dụ. Họ quan tâm:
- Ví dụ có hỗ trợ ý chính không?
- Có được giải thích rõ không?
- Có giúp bài mạch lạc hơn không?
Lỗi phổ biến khi dùng ví dụ
- ❌ Quá nhiều “I” trong Writing
- ❌ Nêu ví dụ nhưng không giải thích
- ❌ Ví dụ học thuộc, không liên quan
❌ Văn phong quá thân mật trong Writing
Cách chọn loại ví dụ nhanh (rất quan trọng)
- ✔️ Speaking Part 1 & 2 → Ví dụ cá nhân
- ✔️ Speaking Part 3 → Ví dụ chung + cá nhân ngắn
- ✔️ Writing Task 1 → KHÔNG ví dụ cá nhân
- ✔️ Writing Task 2 → Ưu tiên ví dụ chung
Cấu trúc phát triển ví dụ (chuẩn IELTS)
1️⃣ Ý chính
2️⃣ Ví dụ
3️⃣ Giải thích / kết quả
“Online education is becoming more popular. For instance, many university students now attend virtual lectures, which allows them to save time and study more flexibly.”
(Giáo dục trực tuyến ngày càng phổ biến. Chẳng hạn, nhiều sinh viên đại học hiện nay học qua các buổi giảng trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và học tập linh hoạt hơn.)
Bạn không cần ví dụ “hay” hay “hoành tráng”. Điều quan trọng là:
- Ví dụ đúng đề
- Dễ hiểu
- Giải thích tốt
Sử dụng đúng ví dụ cá nhân và ví dụ chung sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt Task Response, Coherence và sự tự tin trong IELTS Writing and Speaking.








