Từ vựng được công nhận rộng rãi là một trong những nền tảng quan trọng nhất của năng lực ngôn ngữ thứ hai. Đối với những người học đang chuẩn bị cho các kỳ thi có tính chất quyết định cao như International English Language Testing System (IELTS), từ vựng thường trở thành một công cụ chiến lược để đạt điểm IELTS cao, hơn là một phương tiện giao tiếp nhằm truyền đạt ý nghĩa.
Mặc dù việc học từ vựng theo định hướng kỳ thi có thể giúp cải thiện kết quả bài thi, nhưng cách học này không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành khả năng giao tiếp hiệu quả trong đời sống thực tế.
Bài viết này phân tích những khác biệt cốt lõi giữa việc học từ vựng phục vụ kỳ thi và việc học từ vựng để sử dụng trong thực tế, thông qua các khía cạnh như: mục đích học tập, lựa chọn từ vựng, độ sâu kiến thức từ, và bối cảnh sử dụng. Các ví dụ học thuật được đưa ra và phân tích nhằm giúp người học IELTS xây dựng một cách tiếp cận cân bằng và bền vững hơn trong việc phát triển vốn từ.
Mục lục bài viết
Học từ vựng cho kỳ thi: Đặc điểm và mục tiêu
Học tập định hướng mục tiêu và điểm số
Việc học từ vựng cho kỳ thi mang tính công cụ (instrumental) rõ rệt. Mục tiêu chính không phải là giao tiếp hiệu quả mà là đạt band score cao hơn. Do đó, người học thường tập trung vào những từ và cụm từ được đánh giá cao trong tiêu chí chấm điểm, đặc biệt là ở hai kỹ năng Writing và Speaking.
Ví dụ, người học IELTS thường được khuyến khích ghi nhớ các cụm từ được cho là “Band 7+ Vocabulary” như:
- Furthermore
- In contrast
- A significant proportion
- It is widely acknowledged that…
Những cách diễn đạt này có giá trị trong việc thể hiện Lexical Range, nhưng chúng thường được học vì phù hợp với thang chấm điểm, chứ không phải vì người học sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Ưu tiên từ vựng trang trọng và học thuật
Học từ vựng theo định hướng IELTS thường ưu tiên từ vựng học thuật, trang trọng và trừu tượng, bởi các đề thi IELTS Academic thường xoay quanh các chủ đề như giáo dục, môi trường, công nghệ và toàn cầu hóa.
Ví dụ 1: Câu văn định hướng kỳ thi
It is widely acknowledged that environmental degradation poses a significant threat to sustainable development.
Câu này thể hiện:
- Từ vựng học thuật nâng cao (widely acknowledged, environmental degradation, sustainable development)
- Cụm danh từ phức
- Văn phong trang trọng
Cách diễn đạt này rất phù hợp cho IELTS Writing Task 2, nhưng gần như không xuất hiện trong giao tiếp đời sống hàng ngày.
Kiến thức từ vựng ở mức độ bề mặt
Một đặc điểm khác của việc học từ vựng cho kỳ thi là thiên về ghi nhớ, với độ sâu kiến thức còn hạn chế. Người học thường:
- Học thuộc định nghĩa
- Ghi nhớ danh sách từ đồng nghĩa
- Luyện chèn từ vào bài mẫu
Tuy nhiên, họ có thể chưa nắm vững:
- Collocations
- Register (mức độ trang trọng)
- Pragmatic constraints (giới hạn ngữ dụng)
- Cách dùng tự nhiên trong ngữ cảnh
Hệ quả là việc sử dụng từ vựng trở nên máy móc, thiếu tự nhiên và đôi khi không chính xác.
Học từ vựng để sử dụng trong thực tế: Đặc điểm và mục tiêu
Học tập định hướng ý nghĩa và giao tiếp
Ngược lại, học từ vựng để sử dụng trong thực tế mang tính định hướng ý nghĩa (meaning-driven). Mục tiêu chính là giao tiếp thành công, tức là truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, phù hợp và tự nhiên trong các bối cảnh như:
- Hội thoại
- Thảo luận học thuật
- Môi trường làm việc
- Giao tiếp xã hội
Cách học này nhấn mạnh:
- Tính dễ hiểu hơn là độ phức tạp
- Tính phù hợp hơn là sự “cao cấp”
- Độ trôi chảy hơn là tính hình thức
Học từ vựng thông qua ngữ cảnh
Từ vựng dùng trong thực tế thường được tiếp thu thông qua ngữ cảnh phong phú, chẳng hạn như:
- Hội thoại
- Bài giảng
- Bài đọc
- Video
- Thảo luận nhóm
Từ vựng không được học một cách rời rạc mà đi kèm với:
- Ngữ cảnh
- Sắc thái cảm xúc
- Ý định của người nói
- Chuẩn mực xã hội
Ví dụ 2: Câu diễn đạt trong đời sống
Many people agree that pollution is becoming a serious problem for the future.
Dù sử dụng từ vựng đơn giản hơn, câu này:
- Truyền tải ý nghĩa rõ ràng
- Tự nhiên
- Dễ hiểu với đa số người nghe
Trong giao tiếp thực tế, cách diễn đạt này thường hiệu quả hơn so với câu văn học thuật phức tạp.
So sánh từ vựng cho kỳ thi và từ vựng dùng trong thực tế
Độ phức tạp từ vựng và tính phù hợp
Từ vựng cho kỳ thi đề cao lexical complexity, trong khi từ vựng dùng trong thực tế đề cao lexical appropriacy.
Ví dụ 3: So sánh
Exam-style:
The proliferation of digital technologies has profoundly transformed interpersonal communication.
Real-life style:
Digital technology has changed the way people communicate with each other.
Cả hai câu đều diễn đạt cùng một ý, nhưng:
- Câu thứ nhất phù hợp với IELTS Writing
- Câu thứ hai phù hợp với giao tiếp hàng ngày
Việc lạm dụng văn phong học thuật trong hội thoại thường ngày có thể khiến người nói thiếu tự nhiên hoặc quá trang trọng.
Nhận biết thụ động và sử dụng chủ động
Người học IELTS thường nhận biết được từ vựng nâng cao trong Reading hoặc Listening nhưng lại không thể sử dụng chủ động trong Speaking.
Ví dụ, người học có thể hiểu từ “ameliorate” khi đọc, nhưng do dự hoặc dùng sai khi nói.
Ngược lại, việc học từ vựng để sử dụng thực tế tập trung vào:
- Lặp lại thường xuyên
- Phản xạ tự động
- Khả năng sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh
Ví dụ học thuật và phân tích
Ví dụ IELTS Writing Task 2
Đề bài:
Some people believe that university education should be free for everyone. Discuss both views and give your opinion.
Đoạn trả lời định hướng kỳ thi:
From an academic perspective, providing free tertiary education may place a considerable financial burden on governments, particularly in developing nations.
Phân tích:
- Register trang trọng
- Collocations học thuật (financial burden, tertiary education)
- Phù hợp với tiêu chí chấm IELTS
Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phù hợp trong hội thoại thường ngày.
Ví dụ thảo luận thực tế
Cùng ý tưởng – bối cảnh nói:
If university education is free, governments may struggle to pay for it, especially in poorer countries.
Phân tích:
- Rõ ràng, trực tiếp
- Từ vựng tần suất cao
- Tự nhiên trong thảo luận
Ví dụ này cho thấy giao tiếp hiệu quả không nhất thiết cần từ vựng phức tạp.
Hệ quả của việc quá tập trung vào từ vựng thi cử
Ngôn ngữ thiếu tự nhiên
Người học phụ thuộc quá nhiều vào cụm từ học thuộc có thể tạo ra ngôn ngữ:
- Gượng ép
- Lặp lại
- Thiếu chiều sâu ý nghĩa
Giám khảo IELTS cũng có thể trừ điểm nếu nhận thấy thí sinh lạm dụng memorized expressions.
- Hạn chế năng lực giao tiếp
- Người chỉ học từ vựng cho kỳ thi có thể:
- Gặp khó khăn trong hội thoại
- Không điều chỉnh được register
- Hiểu sai cách nói thân mật
Điều này đặc biệt bất lợi cho những người dự định du học hoặc làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh.
Kết hợp từ vựng thi cử và từ vựng thực tế
Đào sâu kiến thức từ vựng
Giải pháp không phải là loại bỏ từ vựng IELTS, mà là học sâu hơn, bao gồm:
- Collocations
- Cấu trúc câu đi kèm
- Sự khác biệt giữa spoken và written English
Ví dụ, thay vì chỉ học “significant”, người học nên nắm:
- significant increase
- significant impact
- not significant enough (cách dùng nói)
Luyện tập theo nhiệm vụ và ngữ cảnh
Các chiến lược hiệu quả gồm:
- Chuyển câu học thuật sang câu nói
- Paraphrase từ vựng IELTS bằng từ đơn giản
- Luyện Speaking với mục tiêu giao tiếp thật
Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa kỹ năng làm bài thi và năng lực sử dụng ngôn ngữ thực tế.
Hàm ý đối với người học IELTS và giáo viên
Đối với người học IELTS, việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp:
- Học có chiến lược hơn
- Phát triển ngôn ngữ lâu dài
- Tự tin hơn khi giao tiếp ngoài phòng thi
Đối với giáo viên, cần:
- Dạy từ vựng trong ngữ cảnh
- Nhấn mạnh sự khác biệt về register
- Khuyến khích sử dụng linh hoạt thay vì học thuộc
Học từ vựng cho kỳ thi và học từ vựng để sử dụng trong thực tế phục vụ những mục tiêu khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau. Từ vựng thi cử giúp đáp ứng tiêu chí đánh giá, trong khi từ vựng thực tế giúp người học giao tiếp hiệu quả sau kỳ thi.
Đối với người học IELTS, thành công thực sự nằm ở việc kết hợp hài hòa cả hai, để từ vựng không chỉ là công cụ lấy điểm, mà còn là phương tiện giúp họ sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả trong đời sống học tập và nghề nghiệp.








