Trong quá trình học và giao tiếp tiếng Anh đơn giản, chắc chắn bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, bạn đã nắm chắc được cách dùng cũng như các dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) chưa?

Đầu tiên chúng ta cần hiểu thì hiện tại tiếp diễn là gì

thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong 12 thì cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh. Người ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả những sự việc đang diễn ra khi chúng ta đang nhắc đến, hoặc diễn tả những hành động còn đang tiếp diễn, chưa có dấu hiệu chấm dứt và tiếp tục diễn ra

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), bạn có thể căn cứ vào một số dấu hiệu nhận biết sau:

Trong câu có trạng từ chỉ thời gian

  • Now (bây giờ)
  • Right now (ngay bây giờ)
  • At the moment (ngay lúc này)
  • At present (hiện tại)
  •  It’s + giờ + now…

Ví dụ:  My mom is not watching television at the moment

Trong câu xuất hiện các động từ gây chú ý:

  • Look!/watch! (Nhìn kìa)
  • Listen! (Nghe này)
  • Keep silent! (Hãy im lặng)
  • Watch out!/Look out! (Coi chừng)…

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là đề cập về kế hoạch đã được lên lịch sẵn.

Ví dụ: Nam is flying to Ha Noi tomorrow.

Dùng để diễn tả một sự phàn nàn về hành động nào đó do người khác gây ra, thường đi cùng với always.

Ví dụ: Ann is always coming late. (An lúc nào cũng đến trễ).

Diễn tả sự phát triển, thay đổi theo hướng tích cực hơn

Ví dụ: My English speaking skill is improving thanks to TamNghiemESL

Mô tả sự đổi mới ( sự khác biệt so với ngày trước và bây giờ)

Ví dụ: Almost people are using email instead of writing letters.

Công thức câu thì hiện tại tiếp diễn

Câu khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Trong đó, động từ to be sẽ được chia theo chủ ngữ. Cụ thể:

I + am + V-ing

  • He/she/it/danh từ số ít/danh từ không đếm được + is + V-ing
  • You/we/they/danh từ số nhiều + are + V-ing

Ví dụ: I am reading a novel now. (Tôi đang đọc tiểu thuyết)

Câu phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ:  Right now, Nam is not doing homework. (Nam không làm bài tập bây giờ).

Lưu ý: Trong câu phủ định, is not có thể được viết tắt là isn’t và are not có thể được viết là aren’t.

Câu nghi vấn

Dạng câu hỏi yes/no:

S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ: Are you leaving now? (Bây giờ bạn đi à?)

Dạng câu hỏi bắt đầu bằng Wh-:

S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)

Những lưu ý khi thêm – ing vào động từ:

Đối với các động từ tận cùng là nguyên âm e, khi thêm -ing sẽ được lược bỏ e và thêm -ing vào cuối. Ví dụ: use – using, improve – improving, change – changing…

  • Đối với các động từ tận cùng là ee, khi thêm – ing sẽ được giữ nguyên: knee – kneeling
  • Các động từ có một âm tiết trong tiếng Anh hoặc 2 âm tiết nhưng trọng âm ở âm thứ hai, tận cùng là cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm thì phụ âm cuối sẽ được gấp đôi trước khi thêm – ing: set – setting, bet – betting, sit – sitting…
  • Riêng các động từ tận cùng là w, x, y, các phụ âm trong tiếng Anh này vẫn được giữ nguyên khi thêm – ing: playing, fixing…

THAM KHẢO THÊM 

Rate this post
.
.
.
.