Dạng bài “True, False, Not Given” (Đúng, Sai, Không Đề Cập) là một phần quan trọng trong các bài thi đọc, đặc biệt là IELTS Reading. Dạng bài này đòi hỏi thí sinh phải xác định liệu một câu phát biểu có đúng (True), sai (False) hay không được đề cập (Not Given) so với thông tin được cung cấp trong đoạn văn. Để làm tốt dạng bài này, thí sinh cần có khả năng đọc hiểu sâu sắc, phân tích thông tin chính xác và tránh đưa ra những suy luận chủ quan. Hiểu rõ bản chất và nắm vững các chiến lược làm bài sẽ giúp thí sinh tự tin chinh phục dạng bài này và đạt điểm cao trong kỳ thi.
Mục lục bài viết
Định Nghĩa Chi Tiết
Trong dạng bài True False Not Given, bạn sẽ được cung cấp một đoạn văn và một danh sách các câu phát biểu. Nhiệm vụ của bạn là so sánh từng câu phát biểu với thông tin trong đoạn văn và quyết định xem câu phát biểu đó là “True,” “False,” hay “Not Given”.
- True (Đúng): Câu phát biểu hoàn toàn khớp với thông tin được cung cấp trong đoạn văn. Điều này có nghĩa là thông tin trong câu phát biểu và đoạn văn là tương đồng và không có sự khác biệt.
- False (Sai): Câu phát biểu mâu thuẫn với thông tin được cung cấp trong đoạn văn. Thông tin trong câu phát biểu và đoạn văn đối lập nhau hoặc có ý nghĩa trái ngược.
- Not Given (Không Đề Cập): Thông tin trong câu phát biểu không được đề cập đến trong đoạn văn. Điều này không có nghĩa là câu phát biểu đó sai, mà chỉ là không có đủ thông tin trong đoạn văn để xác định tính đúng sai của nó.
Phân Biệt True, False và Not Given
Việc phân biệt rõ ràng giữa True, False và Not Given là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong dạng bài này. Dưới đây là một số điểm khác biệt quan trọng:
- True vs. False: Nếu bạn tìm thấy thông tin trong đoạn văn hoàn toàn trùng khớp với câu phát biểu, thì đáp án là True. Nếu bạn tìm thấy thông tin trong đoạn văn mâu thuẫn trực tiếp với câu phát biểu, thì đáp án là False.
- False vs. Not Given: Đây là cặp gây nhầm lẫn nhiều nhất. Câu phát biểu là False khi đoạn văn cung cấp thông tin trái ngược với nó. Câu phát biểu là Not Given khi đoạn văn không hề đề cập đến thông tin đó, hoặc chỉ đề cập một phần nhưng không đủ để xác định tính đúng sai.
- True vs. Not Given: Câu phát biểu là True khi thông tin trong đoạn văn hoàn toàn ủng hộ nó. Câu phát biểu là Not Given khi đoạn văn không cung cấp đủ thông tin để chứng minh hoặc bác bỏ nó.
Các Bẫy Thường Gặp
Trong quá trình làm bài, thí sinh thường mắc phải một số lỗi sau:
- Đọc lướt và suy đoán: Thay vì đọc kỹ và so sánh thông tin, thí sinh đọc lướt qua đoạn văn và dựa vào suy đoán cá nhân để đưa ra đáp án.
- Chỉ tìm kiếm từ khóa: Thí sinh chỉ tập trung vào việc tìm kiếm các từ khóa giống nhau giữa câu phát biểu và đoạn văn, mà không quan tâm đến ý nghĩa tổng thể của câu. Việc này có thể dẫn đến việc chọn sai đáp án, đặc biệt khi các từ khóa được sử dụng trong một ngữ cảnh khác.
- Sử dụng kiến thức bên ngoài: Thí sinh sử dụng kiến thức hoặc kinh nghiệm cá nhân để đánh giá tính đúng sai của câu phát biểu, thay vì dựa vào thông tin được cung cấp trong đoạn văn.
- Không hiểu rõ nghĩa của từ: Một số thí sinh gặp khó khăn trong việc hiểu nghĩa của từ hoặc cụm từ, dẫn đến việc hiểu sai thông tin trong đoạn văn và đưa ra đáp án không chính xác.
- Nhầm lẫn giữa False và Not Given: Đây là lỗi phổ biến nhất. Thí sinh thường nhầm lẫn giữa việc thông tin bị mâu thuẫn (False) và việc thông tin không được đề cập (Not Given).
Các Bước Thực Hiện
Để làm bài True False Not Given hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề bài và cách đánh dấu đáp án.
- Đọc câu phát biểu trước: Gạch chân hoặc đánh dấu các từ khóa quan trọng trong câu phát biểu. Điều này giúp bạn tập trung vào những thông tin cần tìm kiếm trong đoạn văn.
- Xác định loại thông tin: Xác định xem câu phát biểu đề cập đến một sự kiện, một ý kiến, một con số hay một mối quan hệ.
- Tìm kiếm thông tin tương ứng trong đoạn văn: Sử dụng kỹ thuật skimming (đọc lướt) và scanning (đọc quét) để nhanh chóng tìm kiếm thông tin liên quan đến câu phát biểu.
- So sánh thông tin: So sánh kỹ lưỡng thông tin trong câu phát biểu với thông tin trong đoạn văn. Chú ý đến các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cấu trúc câu tương đương.
- Quyết định đáp án: Dựa trên kết quả so sánh, quyết định xem câu phát biểu là True, False hay Not Given.
- Kiểm tra lại: Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra lại các đáp án của bạn để đảm bảo không có sai sót.
Mẹo và Thủ Thuật
- Chú ý đến từ đồng nghĩa và trái nghĩa: Các từ khóa trong câu phát biểu có thể được diễn đạt bằng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trong đoạn văn.
- Cẩn thận với các từ chỉ số lượng: Các từ như “all,” “some,” “never,” “always,” “mostly” có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu phát biểu.
- Tránh suy luận chủ quan: Chỉ dựa vào thông tin được cung cấp trong đoạn văn để đưa ra đáp án. Không sử dụng kiến thức hoặc kinh nghiệm cá nhân.
- Nếu không tìm thấy thông tin, hãy chọn Not Given: Đừng cố gắng suy đoán hoặc tìm kiếm thông tin không tồn tại trong đoạn văn.
- Các câu hỏi thường theo thứ tự: Thông tin cho các câu hỏi thường xuất hiện theo thứ tự trong đoạn văn. Điều này có thể giúp bạn định vị thông tin dễ dàng hơn.
- Quản lý thời gian: Phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu hỏi. Nếu bạn gặp khó khăn với một câu hỏi, hãy tạm thời bỏ qua và quay lại sau.
- Luyện tập thường xuyên: Thực hành làm các bài tập True False Not Given thường xuyên để nâng cao kỹ năng và làm quen với các dạng câu hỏi khác nhau.
Các Dấu Hiệu Nhận Biết Đáp Án
- Dấu hiệu của True:
- Câu phát biểu sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại thông tin trong đoạn văn một cách chính xác.
- Câu phát biểu cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích rõ hơn thông tin trong đoạn văn.
- Dấu hiệu của False:
- Câu phát biểu sử dụng các từ trái nghĩa hoặc mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong đoạn văn.
- Câu phát biểu đưa ra một thông tin sai lệch hoặc không chính xác so với đoạn văn.
- Dấu hiệu của Not Given:
- Đoạn văn không đề cập đến thông tin trong câu phát biểu.
- Đoạn văn chỉ đề cập một phần thông tin trong câu phát biểu, nhưng không đủ để xác định tính đúng sai.
- Câu phát biểu đề cập đến một chi tiết rất cụ thể mà đoạn văn chỉ nói chung chung.
Để hiểu rõ hơn về cách làm bài True False Not Given, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ cụ thể:
Đoạn văn:
“The use of mobile phones has increased dramatically in recent years. While they offer numerous benefits, such as方便 communication and access to information, there are also concerns about their potential impact on health and social interaction. Studies have shown that excessive mobile phone use can lead to sleep disturbances and eye strain. Furthermore, some researchers believe that it may contribute to social isolation and a decline in face-to-face communication.”
Các câu phát biểu:
- Mobile phones have become more popular recently.
- Mobile phones only have positive effects on society.
- Using mobile phones can cause problems with sleeping.
- Mobile phone use always leads to social isolation.
Phân tích:
- Câu 1: Mobile phones have become more popular recently.
- Từ khóa: “mobile phones,” “popular,” “recently”
- Thông tin trong đoạn văn: “The use of mobile phones has increased dramatically in recent years.” (Việc sử dụng điện thoại di động đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.)
- Phân tích: Câu phát biểu sử dụng từ “popular” (phổ biến) thay cho “increased dramatically” (tăng lên đáng kể), nhưng ý nghĩa vẫn tương đồng.
- Đáp án: True
- Câu 2: Mobile phones only have positive effects on society.
- Từ khóa: “mobile phones,” “positive effects,” “only”
- Thông tin trong đoạn văn: “While they offer numerous benefits… there are also concerns about their potential impact on health and social interaction.” (Mặc dù chúng mang lại nhiều lợi ích… nhưng cũng có những lo ngại về tác động tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe và tương tác xã hội.)
- Phân tích: Câu phát biểu sử dụng từ “only” (chỉ có), khẳng định rằng điện thoại di động chỉ có tác động tích cực. Tuy nhiên, đoạn văn đề cập đến cả tác động tích cực và tiêu cực.
- Đáp án: False
- Câu 3: Using mobile phones can cause problems with sleeping.
- Từ khóa: “mobile phones,” “problems,” “sleeping”
- Thông tin trong đoạn văn: “Studies have shown that excessive mobile phone use can lead to sleep disturbances.” (Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng điện thoại di động quá mức có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ.)
- Phân tích: Câu phát biểu sử dụng từ “problems with sleeping” (các vấn đề về giấc ngủ) thay cho “sleep disturbances” (rối loạn giấc ngủ), nhưng ý nghĩa vẫn tương đồng.
- Đáp án: True
- Câu 4: Mobile phone use always leads to social isolation.
- Từ khóa: “mobile phone use,” “social isolation,” “always”
- Thông tin trong đoạn văn: “some researchers believe that it may contribute to social isolation…” (một số nhà nghiên cứu tin rằng nó có thể góp phần vào sự cô lập xã hội…)
- Phân tích: Câu phát biểu sử dụng từ “always” (luôn luôn), khẳng định rằng việc sử dụng điện thoại di động luôn dẫn đến sự cô lập xã hội. Tuy nhiên, đoạn văn chỉ nói rằng nó “may” (có thể) góp phần vào sự cô lập xã hội. Thông tin này không đủ mạnh để khẳng định chắc chắn.
- Đáp án: Not Given
Các Bài Tập Thực Hành
Để nâng cao kỹ năng làm bài True False Not Given, bạn nên thực hành làm các bài tập thực hành thường xuyên. Bạn có thể tìm kiếm các bài tập trên internet, trong sách luyện thi IELTS hoặc tham gia các khóa học luyện thi.
Khi làm bài tập, hãy chú ý áp dụng các chiến lược và mẹo đã học. Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra đáp án và phân tích kỹ lưỡng những câu mà bạn làm sai. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm yếu của mình và có kế hoạch cải thiện.
Bạn nên tập trung vào việc cải thiện vốn từ vựng, kỹ năng đọc hiểu và kỹ năng phân tích thông tin. Hãy đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, học từ mới và luyện tập các kỹ năng đọc hiểu khác nhau.
Sử Dụng Các Nguồn Tài Liệu Hữu Ích
Ngoài việc làm bài tập, bạn cũng nên sử dụng các nguồn tài liệu hữu ích khác để hỗ trợ quá trình luyện tập. Dưới đây là một số gợi ý:
- Sách luyện thi IELTS: Có rất nhiều sách luyện thi IELTS trên thị trường, cung cấp các bài tập, mẹo và chiến lược làm bài hiệu quả.
- Các trang web luyện thi IELTS: Các trang web luyện thi IELTS cung cấp các bài tập trực tuyến, bài kiểm tra thử và các tài liệu hữu ích khác.
- Các ứng dụng luyện thi IELTS: Các ứng dụng luyện thi IELTS cung cấp các bài tập, từ vựng và ngữ pháp để bạn có thể học mọi lúc mọi nơi.
- Các diễn đàn và cộng đồng IELTS: Tham gia các diễn đàn và cộng đồng IELTS để trao đổi kinh nghiệm, hỏi đáp thắc mắc và nhận được sự hỗ trợ từ những người khác.
- Giáo viên hoặc gia sư IELTS: Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình luyện tập, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc gia sư IELTS.
Dạng bài “True False Not Given” đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng phân tích thông tin tốt. Nắm vững các chiến lược làm bài, luyện tập thường xuyên và tránh các lỗi thường gặp sẽ giúp bạn tự tin chinh phục dạng bài này và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS Reading. Trong tương lai, khi các bài thi IELTS ngày càng được cập nhật và đổi mới, việc thích nghi và làm chủ các kỹ năng làm bài, đặc biệt là khả năng phân tích thông tin và tư duy phản biện, sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hãy luôn cập nhật kiến thức, trau dồi kỹ năng và không ngừng luyện tập để đạt được mục tiêu của mình.








