Giới thiệu về từ vựng trong IELTS và ESL

Trong IELTS và các lớp học ESL, từ vựng đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì nó giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Đặc biệt với chủ đề Environment (Môi trường) – một chủ đề quen thuộc trong bài thi IELTS Writing và Speaking – người học cần nắm vững các từ vựng nâng cao, collocations và phrasal verbs để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Việc sử dụng đúng và linh hoạt các cụm từ này sẽ giúp bài nói và bài viết trở nên thuyết phục và chuyên nghiệp hơn.

 20 từ vựng và danh từ ghép (B2–C1/C2) về Environment kèm nghĩa tiếng Việt

  •  Biodiversity – đa dạng sinh học
  •  Deforestation – nạn phá rừng
  •  Carbon footprint – lượng khí thải carbon
  •  Renewable energy – năng lượng tái tạo
  •  Fossil fuels – nhiên liệu hóa thạch
  •  Greenhouse gases – khí nhà kính
  •  Climate crisis – khủng hoảng khí hậu
  •  Environmental degradation – suy thoái môi trường
  •  Waste management – quản lý chất thải
  •  Sustainable development – phát triển bền vững
  •  Habitat destruction – phá hủy môi trường sống
  •  Air pollution – ô nhiễm không khí
  •  Water contamination – ô nhiễm nguồn nước
  •  Ecosystem balance – cân bằng hệ sinh thái
  •  Natural resources – tài nguyên thiên nhiên
  •  Global warming – sự nóng lên toàn cầu
  •  Solar panels – tấm năng lượng mặt trời
  •  Wind turbines – tuabin gió
  •  Environmental awareness – nhận thức về môi trường
  •  Recycling facilities – cơ sở tái chế

20 collocations về Environment kèm nghĩa tiếng Việt

  •  Reduce carbon emissions – giảm lượng khí thải carbon
  •  Combat climate change – chống biến đổi khí hậu
  •  Protect endangered species – bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  •  Promote sustainable lifestyles – thúc đẩy lối sống bền vững
  •  Preserve natural habitats – bảo tồn môi trường sống tự nhiên
  •  Adopt ecofriendly practices – áp dụng các hoạt động thân thiện môi trường
  •  Generate renewable energy – tạo ra năng lượng tái tạo
  •  Minimize waste production – giảm thiểu lượng rác thải
  •  Raise environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường
  •  Implement green policies – thực thi các chính sách xanh
  •  Conserve water resources – bảo tồn nguồn nước
  •  Reduce plastic consumption – giảm tiêu thụ nhựa
  •  Address environmental issues – giải quyết các vấn đề môi trường
  •  Restore damaged ecosystems – phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại
  •  Cut down on fossil fuels – cắt giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch
  •  Improve air quality – cải thiện chất lượng không khí
  •  Limit industrial pollution – hạn chế ô nhiễm công nghiệp
  •  Encourage public participation – khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
  •  Strengthen environmental regulations – siết chặt quy định môi trường
  •  Promote green technology – thúc đẩy công nghệ xanh

 10 phrasal verbs về Environment kèm nghĩa tiếng Việt

  •  Cut down – chặt hạ (cây), giảm
  •  Throw away – vứt bỏ
  •  Break down – phân hủy
  •  Run out of – cạn kiệt
  •  Clean up – dọn sạch
  •  Cut back on – cắt giảm
  •  Phase out – loại bỏ dần
  •  Lead to – dẫn đến
  •  Depend on – phụ thuộc vào
  •  Give off – thải ra (khí, mùi)

Hai đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh + bản dịch tiếng Việt

Paragraph 1 (English)

Many countries are trying to combat climate change by investing in renewable energy such as solar panels and wind turbines. However, some regions still depend on fossil fuels, which give off large amounts of greenhouse gases and lead to serious environmental degradation.

Đoạn 1 – Dịch tiếng Việt

Nhiều quốc gia đang cố gắng chống biến đổi khí hậu bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo như tấm năng lượng mặt trời và tua-bin gió. Tuy nhiên, một số khu vực vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, vốn thải ra lượng lớn khí nhà kính và dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng.

Paragraph 2 (English)

To protect the planet, individuals should cut back on plastic use, avoid products that cannot break down, and participate in community projects that help clean up polluted areas. These small actions can help preserve natural habitats and maintain ecosystem balance.

Đoạn 2 – Dịch tiếng Việt

Để bảo vệ hành tinh, mỗi người nên cắt giảm việc sử dụng nhựa, tránh các sản phẩm không thể phân hủy, và tham gia các dự án cộng đồng giúp dọn sạch những khu vực ô nhiễm. Những hành động nhỏ này có thể giúp bảo tồn môi trường sống tự nhiên và duy trì cân bằng hệ sinh thái.

Rate this post